(Top Banner Ad)
grotesque
C1
adjective C1 Văn học, Nghệ thuật, Mô tả

grotesque

UK: /ɡrəʊˈtɛsk/ • US: /ɡroʊˈtɛsk/

Nghĩa tiếng Việt

quái dị kỳ dị ghê tởm méo mó gớm ghiếc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repulsively ugly or distorted.

Vietnamese Meaning

Kỳ dị, quái dị, gớm ghiếc, méo mó một cách kinh tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptures were grotesque figures with exaggerated features."

    "Những bức tượng điêu khắc là những hình người kỳ dị với những đặc điểm phóng đại."

  • "The painting depicted a grotesque scene of violence."

    "Bức tranh mô tả một cảnh bạo lực kỳ dị."

  • "His face was contorted into a grotesque mask of anger."

    "Khuôn mặt anh ta méo mó thành một vẻ mặt giận dữ kỳ dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grotesque kỳ dị, quái dị, lố bịch
Adverb grotesquely một cách kỳ dị, quái dị
Noun grotesqueness tính kỳ dị, sự quái dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
grottesco
French
grotesque
English
grotesque

Nguồn gốc 'grotesque'

Từ 'grotesque' bắt nguồn từ tiếng Ý 'grottesco', liên quan đến 'grotto' (hang động). Trong thời kỳ Phục Hưng, người ta khám phá ra các bức tranh trang trí kỳ lạ trong các hang động cổ ở Rome, và phong cách kỳ dị, pha trộn giữa người, động vật và thực vật này được gọi là 'grotesque'. Ban đầu, nó chỉ mang tính chất trang trí, nhưng dần mang ý nghĩa tiêu cực về sự kỳ dị, quái dị.

Usage Note

Từ 'grotesque' thường được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ ngoài kỳ lạ, gây sốc và thường khó chịu. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lệch lạc khỏi vẻ đẹp chuẩn mực hoặc sự hài hòa. So với 'ugly' (xấu xí), 'grotesque' mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự dị dạng và có phần đáng sợ. Nó khác với 'bizarre' (kỳ lạ) ở chỗ 'bizarre' chỉ đơn thuần là lạ thường, còn 'grotesque' mang ý nghĩa tiêu cực và khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grotesque
  • utterly grotesque
    (hoàn toàn kỳ dị)
  • hideously grotesque
    (kỳ dị đến gớm ghiếc)
  • strangely grotesque
    (kỳ dị một cách lạ lùng)
Verb + grotesque
  • look grotesque
    (trông kỳ dị)
  • become grotesque
    (trở nên kỳ dị)
grotesque + Noun
  • figure grotesque
    (hình tượng kỳ dị)
  • image grotesque
    (hình ảnh kỳ dị)
  • face grotesque
    (gương mặt kỳ dị)

Idioms

  • a grotesque caricature

    một bức biếm họa lố bịch, phóng đại đến mức kỳ quái

    "The political cartoon was a grotesque caricature of the president."

    (Bức tranh biếm họa chính trị là một bức biếm họa lố bịch về tổng thống.)

  • grotesque distortion

    sự bóp méo, xuyên tạc một cách lố bịch, kỳ dị

    "The media presented a grotesque distortion of the facts."

    (Truyền thông đã trình bày một sự xuyên tạc lố bịch về sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grotesque

adjective
Lật mặt

Kỳ dị, quái dị, gớm ghiếc, méo mó một cách kinh tởm.

"The sculptures were grotesque figures with exaggerated features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the gargoyle's grotesque features are truly impressive!
Chà, những đường nét kỳ dị của tượng quái thú thật ấn tượng!
Phủ định
Goodness, that mask's grotesqueness isn't helping anyone feel comfortable!
Trời ơi, sự kỳ dị của chiếc mặt nạ đó không giúp ai cảm thấy thoải mái hơn!
Nghi vấn
Oh my, is that painting supposed to look so grotesquely distorted?
Ôi trời ơi, bức tranh đó có phải cố tình trông méo mó một cách kỳ dị như vậy không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was filled with grotesque statues: misshapen figures that seemed to leer from every corner.
Khu vườn chứa đầy những bức tượng kỳ dị: những hình thù méo mó dường như liếc nhìn từ mọi ngóc ngách.
Phủ định
The artwork wasn't grotesque at all: it was, in fact, quite beautiful and elegant.
Tác phẩm nghệ thuật hoàn toàn không kỳ dị: trên thực tế, nó khá đẹp và thanh lịch.
Nghi vấn
Was the building's architecture truly grotesque: a chaotic blend of mismatched styles?
Kiến trúc của tòa nhà có thực sự kỳ dị không: một sự pha trộn hỗn loạn của các phong cách không phù hợp?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gargoyle on the cathedral was a grotesque figure.
Tượng gargoyle trên nhà thờ là một hình tượng kỳ dị.
Phủ định
The painting was not grotesque; it was actually quite beautiful.
Bức tranh không hề kỳ dị; nó thực sự rất đẹp.
Nghi vấn
Was the mask intended to be grotesque, or just frightening?
Chiếc mặt nạ có ý định trở nên kỳ dị hay chỉ đáng sợ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition closes, the critics will have been debating the grotesqueness of the sculptures for weeks.
Đến thời điểm triển lãm kết thúc, các nhà phê bình sẽ đã tranh luận về sự kỳ dị của những tác phẩm điêu khắc trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been finding the grotesque imagery amusing after seeing it repeatedly in his nightmares.
Anh ấy sẽ không còn thấy những hình ảnh kỳ dị buồn cười nữa sau khi liên tục nhìn thấy nó trong những cơn ác mộng của mình.
Nghi vấn
Will the audience have been recoiling from the grotesque costumes throughout the entire performance?
Liệu khán giả có phải đã rụt rè trước những bộ trang phục kỳ dị trong suốt buổi biểu diễn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will portray the character's grotesqueness in his upcoming sculpture.
Nghệ sĩ sẽ khắc họa sự kỳ dị của nhân vật trong tác phẩm điêu khắc sắp tới của mình.
Phủ định
The play won't feature any grotesque creatures; it will be a lighthearted comedy.
Vở kịch sẽ không có bất kỳ sinh vật kỳ dị nào; nó sẽ là một vở hài kịch nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Are they going to decorate the haunted house with grotesque masks for Halloween?
Họ có định trang trí ngôi nhà ma ám bằng những chiếc mặt nạ kỳ dị cho Halloween không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was grotesquely exaggerating the features of his subject in the painting.
Họa sĩ đang phóng đại một cách kỳ dị các đường nét của chủ thể trong bức tranh.
Phủ định
The sculptor wasn't grotesquely distorting the clay; he was aiming for realism.
Nhà điêu khắc không bóp méo đất sét một cách kỳ dị; anh ấy đang nhắm đến sự chân thực.
Nghi vấn
Were they finding the decorations on the haunted house grotesquely frightening?
Họ có thấy những đồ trang trí trong ngôi nhà ma ám đáng sợ một cách kỳ dị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grotesque".

Grotesque trong kiến trúc Gothic

Trong kiến trúc Gothic, các tượng grotesque (không phải gargoyle, mà chỉ là vật trang trí) thường được sử dụng để trang trí các tòa nhà. Chúng có hình dạng kỳ dị, pha trộn giữa người và động vật, và thường mang ý nghĩa tượng trưng cho những điều xấu xa, tội lỗi, hoặc đơn giản chỉ là để tạo sự ấn tượng mạnh mẽ.

Grotesque trong nghệ thuật

Nhiều nghệ sĩ đã sử dụng hình ảnh grotesque để thể hiện những khía cạnh tối tăm, đáng sợ của cuộc sống hoặc để phê phán xã hội. Ví dụ, tranh của Hieronymus Bosch thường chứa đầy những hình ảnh grotesque và kỳ dị.