(Top Banner Ad)
hideousness
C1
danh từ C1 Mô tả ngoại hình/Cảm xúc

hideousness

UK: /ˈhɪdiəsnəs/ • US: /ˈhɪdiəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gớm ghiếc sự kinh tởm sự xấu xí đến kinh khủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being extremely unpleasant or ugly.

Vietnamese Meaning

Sự kinh tởm, sự gớm ghiếc, sự xấu xí đến kinh khủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hideousness of the crime shocked the entire nation."

    "Sự ghê tởm của tội ác đã gây sốc cho toàn bộ quốc gia."

  • "The hideousness of the monster frightened the children."

    "Sự gớm ghiếc của con quái vật làm bọn trẻ sợ hãi."

  • "He could not bear the hideousness of the disfigured face."

    "Anh ta không thể chịu đựng được sự ghê tởm của khuôn mặt bị biến dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hideous ghê tởm, kinh khủng, xấu xí
Adverb hideously một cách ghê tởm, kinh khủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hideux
English
hideous
English
hideousness

Nguồn gốc của 'hideousness'

Từ 'hideousness' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'hideux', có nghĩa là 'đáng sợ' hoặc 'ghê tởm'. Nó được du nhập vào tiếng Anh và dần phát triển thành 'hideous', sau đó 'hideousness' để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự ghê tởm. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả những thứ gây kinh hoàng về mặt thị giác, nhưng sau đó mở rộng sang cả những điều kinh khủng về mặt đạo đức hoặc tinh thần.

Usage Note

Diễn tả mức độ xấu xí, ghê tởm cao hơn so với 'ugliness'. 'Hideousness' thường dùng để chỉ những thứ gây ra cảm giác ghê sợ, kinh hãi hơn là chỉ đơn thuần không đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hideousness
  • sheer sheer hideousness
    (sự ghê tởm tột độ)
  • utter utter hideousness
    (sự ghê tởm hoàn toàn)
  • unnatural unnatural hideousness
    (sự ghê tởm trái tự nhiên)
Verb + hideousness
  • reveal reveal the hideousness
    (hé lộ sự ghê tởm)
  • witness witness the hideousness
    (chứng kiến sự ghê tởm)
  • describe describe the hideousness
    (mô tả sự ghê tởm)

Idioms

  • the hideousness of war

    sự ghê tởm của chiến tranh

    "The photographs revealed the hideousness of war."

    (Những bức ảnh đã cho thấy sự ghê tởm của chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hideousness

danh từ
Lật mặt

Sự kinh tởm, sự gớm ghiếc, sự xấu xí đến kinh khủng.

"The hideousness of the crime shocked the entire nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to portray the character's hideousness with grotesque details.
Người nghệ sĩ sẽ khắc họa sự xấu xí của nhân vật bằng những chi tiết kỳ dị.
Phủ định
They are not going to let the hideous design be implemented in the city center.
Họ sẽ không để thiết kế xấu xí đó được thực hiện ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Is he going to describe the room as hideous in his report?
Anh ấy có định mô tả căn phòng là xấu xí trong báo cáo của mình không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist will be depicting the hideousness of war in his new painting.
Người nghệ sĩ sẽ mô tả sự ghê tởm của chiến tranh trong bức tranh mới của anh ấy.
Phủ định
She won't be focusing on the hideous aspects of the creature in her report.
Cô ấy sẽ không tập trung vào những khía cạnh ghê tởm của sinh vật trong báo cáo của mình.
Nghi vấn
Will they be ignoring the hideous designs in the architecture exhibit?
Liệu họ có phớt lờ những thiết kế xấu xí trong triển lãm kiến ​​trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hideousness".

Khái niệm về cái đẹp và cái xấu

Trong nhiều nền văn hóa, cái đẹp và cái xấu thường được coi là hai mặt đối lập. Quan niệm về 'hideousness' (sự ghê tởm) có thể thay đổi tùy theo chuẩn mực văn hóa và xã hội. Điều gì được coi là 'hideous' ở một nơi có thể không nhất thiết như vậy ở một nơi khác. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, những vết sẹo hoặc hình xăm trên cơ thể có thể được coi là biểu tượng của vẻ đẹp hoặc địa vị xã hội, trong khi ở những nền văn hóa khác, chúng có thể bị coi là 'hideous'.