(Top Banner Ad)
atrocity
C1
noun C1 Chính trị, Luật pháp, Lịch sử, Xã hội

atrocity

UK: /əˈtrɒsəti/ • US: /əˈtrɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tàn bạo tội ác man rợ sự tàn ác sự dã man
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely wicked or cruel act, typically one involving physical violence or injury.

Vietnamese Meaning

Một hành động cực kỳ tàn ác hoặc độc ác, thường liên quan đến bạo lực thể xác hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Holocaust was an atrocity that should never be forgotten."

    "Holocaust là một tội ác man rợ không bao giờ được phép lãng quên."

  • "Reports of atrocities committed during the war are emerging."

    "Các báo cáo về những hành động tàn bạo được thực hiện trong chiến tranh đang nổi lên."

  • "The government condemned the atrocities committed by the rebel forces."

    "Chính phủ đã lên án những hành động tàn bạo do lực lượng nổi dậy gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atrocity sự tàn bạo, hành động dã man, tàn bạo
Adjective atrocious cực kỳ tàn bạo, dã man; (nghĩa bóng) rất tệ, kinh khủng
Adverb atrociously một cách cực kỳ tàn bạo; (nghĩa bóng) một cách rất tệ hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
atrox (genitive: atrocis) → 'fierce, cruel, terrible'
Latin
atrocitas → 'fierceness, cruelty, harshness'
Middle French
atrocité
English
atrocity

Nguồn Gốc 'Đen Tối' của Tội Ác

Trong tiếng Latin, từ 'atrox' (tàn bạo) có liên quan đến từ 'ater' có nghĩa là 'đen, tối tăm'. Người La Mã cổ đại liên tưởng sự độc ác, tàn bạo với bóng tối, sự u ám và chết chóc. Vì vậy, một 'atrocity' (hành động tàn bạo) về mặt từ nguyên mang ý nghĩa là một hành động 'đen tối' và khủng khiếp.

Usage Note

Từ 'atrocity' mang nghĩa một hành động vô cùng dã man, gây sốc và thường vi phạm các chuẩn mực đạo đức và pháp luật. Nó mạnh hơn các từ như 'crime' hay 'violence' vì nhấn mạnh vào mức độ tàn bạo và phi nhân tính. Thường dùng để chỉ các hành động chiến tranh, tội ác chống lại loài người, hoặc các hành vi khủng bố.

Prepositions

of against

'- atrocity of' dùng để chỉ bản chất tàn bạo của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: 'the atrocity of war' (sự tàn bạo của chiến tranh). '- atrocity against' dùng để chỉ hành động tàn bạo nhắm vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'atrocities against civilians' (những hành động tàn bạo chống lại dân thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atrocity
  • unspeakable atrocity
    (tội ác không thể tả xiết)
  • horrific atrocity
    (tội ác kinh hoàng)
  • monstrous atrocity
    (tội ác man rợ)
  • wartime atrocity
    (tội ác thời chiến)
Verb + atrocity
  • commit an atrocity
    (thực hiện một hành vi tàn bạo)
  • witness an atrocity
    (chứng kiến một hành vi tàn bạo)
  • condemn an atrocity
    (lên án một hành vi tàn bạo)
  • investigate an atrocity
    (điều tra một hành vi tàn bạo)

Idioms

  • the atrocities of war

    những sự tàn khốc/hành động tàn bạo của chiến tranh

    "The documentary vividly depicts the atrocities of war to remind people of its human cost."

    (Bộ phim tài liệu mô tả sống động những hành động tàn bạo của chiến tranh để nhắc nhở mọi người về cái giá phải trả của con người.)

  • a culinary atrocity

    một thảm họa ẩm thực (thường dùng để nói đùa về một món ăn rất tệ)

    "His attempt at making pizza resulted in a culinary atrocity with burnt crust and strange toppings."

    (Nỗ lực làm pizza của anh ấy đã tạo ra một thảm họa ẩm thực với đế bánh bị cháy và phần phủ mặt bánh kỳ lạ.)

  • an atrocity exhibition

    một cuộc trưng bày những thứ gây sốc, phản cảm hoặc có thẩm mỹ rất tồi

    "The art gallery was accused of putting on an atrocity exhibition rather than a serious collection."

    (Phòng trưng bày nghệ thuật bị cáo buộc đã tổ chức một buổi triển lãm gây sốc thay vì một bộ sưu tập nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atrocity

noun
Lật mặt

Một hành động cực kỳ tàn ác hoặc độc ác, thường liên quan đến bạo lực thể xác hoặc thương tích.

"The Holocaust was an atrocity that should never be forgotten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had intervened sooner, this atrocity wouldn't have happened.
Nếu chính phủ can thiệp sớm hơn, sự tàn bạo này đã không xảy ra.
Phủ định
If the international community hadn't ignored the warning signs, they wouldn't be witnessing such an atrocity now.
Nếu cộng đồng quốc tế không phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo, họ sẽ không chứng kiến một sự tàn bạo như vậy bây giờ.
Nghi vấn
Would the world be a better place if people didn't commit such atrocities?
Thế giới có tốt đẹp hơn không nếu mọi người không gây ra những hành động tàn bạo như vậy?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If war happens, atrocities occur.
Nếu chiến tranh xảy ra, những hành động tàn bạo sẽ xảy ra.
Phủ định
When there is peace, atrocities do not happen often.
Khi có hòa bình, những hành động tàn bạo không xảy ra thường xuyên.
Nghi vấn
If a government commits an atrocity, does the international community intervene?
Nếu một chính phủ gây ra một hành động tàn bạo, cộng đồng quốc tế có can thiệp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dictators often commit atrocities against their own people.
Những nhà độc tài thường gây ra những hành động tàn bạo chống lại chính người dân của họ.
Phủ định
Never before had the world witnessed such an atrocity.
Chưa bao giờ thế giới chứng kiến một hành động tàn bạo đến như vậy.
Nghi vấn
Did the world ignore the atrocity during the war?
Thế giới có phớt lờ sự tàn bạo trong suốt cuộc chiến tranh không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to investigate the atrocity thoroughly.
Chính phủ sẽ điều tra kỹ lưỡng vụ tàn bạo này.
Phủ định
They are not going to let this atrocity go unpunished.
Họ sẽ không để vụ tàn bạo này không bị trừng phạt.
Nghi vấn
Is the world going to stand by and watch another atrocity occur?
Thế giới sẽ đứng nhìn và chứng kiến một vụ tàn bạo khác xảy ra sao?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always reports the atrocity to the authorities.
Anh ấy luôn báo cáo hành động tàn bạo cho chính quyền.
Phủ định
They do not tolerate any atrocity in their community.
Họ không dung thứ bất kỳ hành động tàn bạo nào trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Does she condemn the atrocity committed during the war?
Cô ấy có lên án hành động tàn bạo xảy ra trong chiến tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atrocity".

Các phiên tòa Nuremberg và Luật pháp Quốc tế

Sau Thế chiến II, các phiên tòa Nuremberg được tổ chức để xét xử các nhà lãnh đạo Đức Quốc xã về các tội ác chiến tranh và tội ác chống lại loài người. Đây là những thuật ngữ pháp lý để chỉ các 'atrocities' quy mô lớn. Sự kiện này đã đặt ra một tiền lệ quan trọng, hình thành nền tảng cho luật hình sự quốc tế hiện đại, khẳng định rằng các cá nhân có thể phải chịu trách nhiệm về những hành động tàn bạo dù hành động theo lệnh.

Ủy ban Sự thật và Hòa giải

Ở các quốc gia từng trải qua xung đột nội bộ hoặc áp bức, như Nam Phi sau chế độ Apartheid, 'Ủy ban Sự thật và Hòa giải' (Truth and Reconciliation Commission) được thành lập. Mục đích không chỉ là trừng phạt mà còn là để công khai thừa nhận và ghi lại những tội ác đã xảy ra. Quá trình này giúp hàn gắn vết thương dân tộc bằng cách cho phép nạn nhân kể lại câu chuyện của họ và thủ phạm thú nhận hành vi của mình.