(Top Banner Ad)
hidradenitis
C1
Danh từ C1 Y học

hidradenitis

UK: /ˌhaɪdrəˌdɛnˈaɪtɪs/ • US: /ˌhaɪdrəˌdɛnˈaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tuyến mồ hôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the sweat glands.

Vietnamese Meaning

Viêm tuyến mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hidradenitis can cause significant discomfort and require medical treatment."

    "Viêm tuyến mồ hôi có thể gây ra sự khó chịu đáng kể và cần điều trị y tế."

  • "The patient was diagnosed with hidradenitis in the groin area."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm tuyến mồ hôi ở vùng bẹn."

  • "Treatment for hidradenitis may include antibiotics or surgery."

    "Điều trị viêm tuyến mồ hôi có thể bao gồm thuốc kháng sinh hoặc phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hidradenoma U lành tính của tuyến mồ hôi
Noun adenitis Viêm tuyến (nói chung, không riêng mồ hôi)
Noun hidrosis Hiện tượng đổ mồ hôi
Noun hidradenectomy Phẫu thuật cắt bỏ tuyến mồ hôi bị bệnh
Noun adenoma U lành tính của mô tuyến

Related Words

hidradenitis suppurativa (Viêm tuyến mồ hôi mủ)folliculitis (Viêm nang lông)abscess (Áp xe)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hidros
Ancient Greek
aden
Ancient Greek
-itis
Modern English
hidradenitis

Gốc rễ Hy Lạp của viêm tuyến mồ hôi

Từ 'hidradenitis' có nguồn gốc từ ba thành phần Hy Lạp cổ đại. 'Hidros' nghĩa là mồ hôi, 'aden' nghĩa là tuyến (như tuyến mồ hôi), và hậu tố '-itis' thường được dùng trong y học để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Ghép lại, từ này mô tả chính xác tình trạng viêm các tuyến mồ hôi trên cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một số bệnh lý da liễu, đặc biệt là hidradenitis suppurativa (HS), một bệnh viêm da mãn tính gây ra các nốt sần, nhọt, và áp xe đau đớn, thường xảy ra ở các vùng da có nếp gấp như nách, háng, và mông. Không nên nhầm lẫn với các tình trạng viêm da khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidradenitis
  • severe severe hidradenitis
    (viêm tuyến mồ hôi nặng)
  • chronic chronic hidradenitis
    (viêm tuyến mồ hôi mãn tính)
  • recurrent recurrent hidradenitis
    (viêm tuyến mồ hôi tái phát)
  • axillary axillary hidradenitis
    (viêm tuyến mồ hôi nách)
  • suppurativa hidradenitis suppurativa (HS)
    (viêm tuyến mồ hôi mủ (một dạng cụ thể và nghiêm trọng))
Verb + hidradenitis
  • diagnose diagnose hidradenitis
    (chẩn đoán viêm tuyến mồ hôi)
  • treat treat hidradenitis
    (điều trị viêm tuyến mồ hôi)
  • manage manage hidradenitis
    (kiểm soát/quản lý viêm tuyến mồ hôi)
  • develop develop hidradenitis
    (phát triển/mắc bệnh viêm tuyến mồ hôi)
  • suffer from suffer from hidradenitis
    (mắc/chịu đựng bệnh viêm tuyến mồ hôi)

Idioms

  • early-stage hidradenitis

    viêm tuyến mồ hôi giai đoạn sớm

    "Diagnosing early-stage hidradenitis can prevent disease progression."

    (Chẩn đoán viêm tuyến mồ hôi giai đoạn sớm có thể ngăn ngừa bệnh tiến triển.)

  • hidradenitis flare-up

    đợt bùng phát viêm tuyến mồ hôi

    "Stress can often trigger a hidradenitis flare-up."

    (Căng thẳng thường có thể gây ra một đợt bùng phát viêm tuyến mồ hôi.)

  • living with hidradenitis

    sống chung với bệnh viêm tuyến mồ hôi

    "Living with hidradenitis requires ongoing management and self-care."

    (Sống chung với bệnh viêm tuyến mồ hôi đòi hỏi phải quản lý và tự chăm sóc liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidradenitis

Danh từ
Lật mặt

Viêm tuyến mồ hôi.

"Hidradenitis can cause significant discomfort and require medical treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidradenitis".

Ảnh hưởng xã hội và tâm lý

Viêm tuyến mồ hôi thường bị nhầm lẫn với mụn trứng cá thông thường hoặc nhiễm trùng, dẫn đến chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị. Bệnh có thể gây ra sẹo, đau đớn, và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe tâm thần, và các mối quan hệ xã hội của người bệnh do sự kỳ thị và hiểu lầm từ cộng đồng.

Nâng cao nhận thức về bệnh

Do tính chất mãn tính và thường tái phát của bệnh, nhiều tổ chức y tế và nhóm hỗ trợ bệnh nhân trên thế giới đang nỗ lực nâng cao nhận thức về viêm tuyến mồ hôi (đặc biệt là dạng Hidradenitis Suppurativa - HS). Mục tiêu là cải thiện việc chẩn đoán sớm và giúp bệnh nhân tiếp cận các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, giảm bớt gánh nặng bệnh tật và sự kỳ thị.