(Top Banner Ad)
adenoma
C1
danh từ C1 Y học

adenoma

UK: /ˌædɪˈnəʊmə/ • US: /ˌædɪˈnoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

u tuyến khối u tuyến lành tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A benign tumor of glandular origin.

Vietnamese Meaning

Một khối u lành tính có nguồn gốc từ mô tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with an adenoma of the colon during a routine colonoscopy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u tuyến đại tràng trong quá trình nội soi đại tràng định kỳ."

  • "The doctor recommended surgical removal of the adenoma."

    "Bác sĩ khuyến nghị phẫu thuật cắt bỏ khối u tuyến."

  • "Pituitary adenomas can cause hormonal imbalances."

    "U tuyến yên có thể gây ra sự mất cân bằng nội tiết tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adenoma u tuyến
Adjective adenomatous thuộc về u tuyến, có tính chất u tuyến
Noun adenomatosis bệnh u tuyến lan tỏa, sự xuất hiện nhiều u tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀδήν (adḗn)
Ancient Greek
ὄγκωμα (ónkōma)
New Latin
adenoma
English
adenoma

Nguồn gốc từ 'Tuyến' và 'Khối u'

Từ 'adenoma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Adén' (ἀδήν) có nghĩa là 'tuyến' (gland), và hậu tố '-oma' bắt nguồn từ 'ónkōma' (ὄγκωμα) có nghĩa là 'khối u' hoặc 'sưng tấy'. Ghép lại, nó mô tả một khối u phát triển từ mô tuyến, thường là lành tính.

Usage Note

Adenoma là một loại khối u lành tính phát triển từ các tế bào biểu mô tuyến. Chúng có thể xảy ra ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận, ruột kết và vú. Mặc dù lành tính, một số adenoma có thể tiến triển thành ung thư nếu không được điều trị. Sự khác biệt quan trọng giữa adenoma và adenocarcinoma (ung thư biểu mô tuyến) là adenocarcinoma là ác tính và có khả năng di căn.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của khối u (ví dụ: adenoma of the colon). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của khối u (ví dụ: adenoma in the pituitary gland).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adenoma
  • benign benign adenoma
    (u tuyến lành tính)
  • pituitary pituitary adenoma
    (u tuyến yên)
  • colonic colonic adenoma
    (u tuyến ruột kết)
  • tubular tubular adenoma
    (u tuyến hình ống)
Verb + adenoma
  • diagnose diagnose an adenoma
    (chẩn đoán u tuyến)
  • remove remove an adenoma
    (cắt bỏ u tuyến)
  • resect resect an adenoma
    (cắt bỏ u tuyến (phẫu thuật))
Noun + adenoma
  • adenoma adenoma detection
    (sự phát hiện u tuyến)
  • adenoma adenoma growth
    (sự phát triển của u tuyến)

Idioms

  • pituitary adenoma

    u tuyến yên

    "She was diagnosed with a pituitary adenoma affecting her hormone levels."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc u tuyến yên ảnh hưởng đến nồng độ hormone của mình.)

  • colorectal adenoma screening

    sàng lọc u tuyến đại trực tràng

    "Regular colorectal adenoma screening is crucial for preventing colon cancer."

    (Sàng lọc u tuyến đại trực tràng định kỳ rất quan trọng để phòng ngừa ung thư ruột kết.)

  • adenoma detection rate

    tỷ lệ phát hiện u tuyến

    "The hospital aims to improve its adenoma detection rate during colonoscopies."

    (Bệnh viện đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ phát hiện u tuyến trong quá trình nội soi đại tràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adenoma

danh từ
Lật mặt

Một khối u lành tính có nguồn gốc từ mô tuyến.

"The patient was diagnosed with an adenoma of the colon during a routine colonoscopy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adenoma".

Tầm quan trọng của sàng lọc ung thư đại trực tràng

Ở nhiều nước phương Tây, việc sàng lọc thường xuyên các u tuyến (polyp) đại trực tràng là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe dự phòng. Các u tuyến đại trực tràng, mặc dù ban đầu là lành tính, có thể phát triển thành ung thư nếu không được phát hiện và loại bỏ. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng khuyến khích người dân thực hiện nội soi đại tràng định kỳ để phát hiện sớm và loại bỏ các u tuyến, từ đó giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.