high-quality fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Luxurious high-quality fabric (Vải cao cấp sang trọng)
-
Durable high-quality fabric (Vải cao cấp bền)
-
Imported high-quality fabric (Vải cao cấp nhập khẩu)
-
Sew high-quality fabric (May vải cao cấp)
-
Design with high-quality fabric (Thiết kế bằng vải cao cấp)
-
Produce high-quality fabric (Sản xuất vải cao cấp)
Idioms
-
Cut from the same cloth
Giống nhau (về tính cách hoặc đặc điểm)
"Those two politicians are cut from the same cloth; they're both corrupt."
(Hai chính trị gia đó giống nhau; cả hai đều tham nhũng.)
-
A different fabric
Một loại khác biệt, phẩm chất khác biệt
"This new generation is made of a different fabric; they are more environmentally conscious."
(Thế hệ mới này có phẩm chất khác biệt; họ có ý thức bảo vệ môi trường hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-quality fabric
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-quality fabric".
