(Top Banner Ad)
quality
B1
danh từ B1

quality

UK: /ˈkwɒləti/ • US: /ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng phẩm chất tính chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard of something as measured against other things of a similar kind; the degree of excellence of something.

Vietnamese Meaning

Mức độ tiêu chuẩn của một vật gì đó so với những vật tương tự; mức độ xuất sắc của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quality of the food in that restaurant is excellent."

    "Chất lượng đồ ăn ở nhà hàng đó rất tuyệt."

  • "We aim to provide our customers with quality products."

    "Chúng tôi hướng đến việc cung cấp cho khách hàng những sản phẩm chất lượng."

  • "The company is known for its high quality service."

    "Công ty này nổi tiếng với dịch vụ chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify Đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn; làm cho đủ điều kiện; mô tả, phân loại
Adjective qualified Đủ tư cách, có trình độ; có giới hạn, có điều kiện
Noun qualification Bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn; sự đủ điều kiện
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng, định tính
Adverb qualitatively Về mặt chất lượng, một cách định tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quālitās
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality

Nguồn gốc của 'quality'

Từ 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quālitās', được hình thành từ 'quālis' có nghĩa là 'thuộc loại nào, tính chất ra sao'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'qualité', từ này đã du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ đặc tính, bản chất hoặc thuộc tính của một vật. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng, bao gồm cả mức độ tốt hay ưu việt của một thứ gì đó, như cách chúng ta thường dùng ngày nay.

Usage Note

Khi nói về 'quality', chúng ta thường ám chỉ đến những đặc điểm, tính chất làm cho một vật hoặc một dịch vụ trở nên tốt hoặc xấu, đáng giá hay không. Nó liên quan đến sự so sánh và đánh giá. Ví dụ, 'the quality of education' không chỉ đơn thuần là giáo dục, mà là mức độ tốt của nền giáo dục đó. So sánh với 'feature', 'feature' chỉ đơn giản là một đặc điểm, không mang ý nghĩa đánh giá tốt hay xấu.

Prepositions

of in

'Quality of' thường được dùng để chỉ chất lượng của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the quality of the water'. 'Quality in' thường được dùng để chỉ một phẩm chất, đặc điểm tốt trong một người hoặc một vật. Ví dụ: 'quality in a leader'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality
  • high high quality
    (chất lượng cao)
  • poor poor quality
    (chất lượng kém)
  • good good quality
    (chất lượng tốt)
  • excellent excellent quality
    (chất lượng tuyệt vời)
  • superior superior quality
    (chất lượng vượt trội)
  • bad bad quality
    (chất lượng tồi)
Verb + quality
  • improve improve quality
    (cải thiện chất lượng)
  • maintain maintain quality
    (duy trì chất lượng)
  • ensure ensure quality
    (đảm bảo chất lượng)
  • check check quality
    (kiểm tra chất lượng)
  • assess assess quality
    (đánh giá chất lượng)
Quality + Noun
  • quality control quality control
    (kiểm soát chất lượng)
  • quality assurance quality assurance
    (đảm bảo chất lượng)
  • quality standards quality standards
    (tiêu chuẩn chất lượng)
  • quality products quality products
    (sản phẩm chất lượng)

Idioms

  • quality time

    Thời gian chất lượng (thời gian dành cho ai đó một cách tập trung, ý nghĩa, không bị xao nhãng)

    "It's important for parents to spend quality time with their children."

    (Điều quan trọng là cha mẹ dành thời gian chất lượng cho con cái của họ.)

  • quality of life

    Chất lượng cuộc sống (mức độ hạnh phúc, sức khỏe và sự thoải mái cá nhân trong cuộc sống)

    "Living in a clean environment can greatly improve your quality of life."

    (Sống trong môi trường trong lành có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality

danh từ
Lật mặt

Mức độ tiêu chuẩn của một vật gì đó so với những vật tương tự; mức độ xuất sắc của một vật gì đó.

"The quality of the food in that restaurant is excellent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality".

Chất lượng hơn số lượng (Quality over Quantity)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sản xuất và dịch vụ, quan niệm 'chất lượng hơn số lượng' được đề cao. Điều này ám chỉ rằng việc tạo ra ít sản phẩm hoặc dịch vụ nhưng với chất lượng vượt trội thường được đánh giá cao hơn là sản xuất số lượng lớn nhưng chất lượng thấp. Đây là một triết lý quan trọng trong kinh doanh, tiêu dùng và thậm chí cả các mối quan hệ cá nhân.

Tiêu chuẩn và Chứng nhận chất lượng (ISO Standards)

Khái niệm 'quality' có một vai trò trung tâm trong thế giới kinh doanh hiện đại thông qua các hệ thống quản lý chất lượng như ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế). Các tiêu chuẩn ISO cung cấp một khuôn khổ quốc tế cho các công ty để đảm bảo sản phẩm và dịch vụ của họ đáp ứng các yêu cầu chất lượng nhất định. Việc đạt được các chứng nhận chất lượng này không chỉ giúp doanh nghiệp tăng uy tín mà còn tạo lòng tin cho khách hàng trên toàn cầu.