(Top Banner Ad)
high
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

high

UK: /haɪ/ • US: /haɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cao mức cao kỷ lục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending or being far above a base; of great vertical extent.

Vietnamese Meaning

Cao, ở vị trí cao; có chiều cao lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain is very high."

    "Ngọn núi rất cao."

  • "The prices are very high."

    "Giá cả rất cao."

  • "He has a high opinion of himself."

    "Anh ta đánh giá bản thân rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Adverb highly rất, cực kỳ, ở mức độ cao
Verb heighten làm cao lên, tăng cường, làm mạnh thêm
Noun highness độ cao, sự cao quý (thường dùng trong tước hiệu hoàng gia)
Noun highlander người miền núi (đặc biệt là người từ vùng Cao nguyên Scotland)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keuk-
Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Middle English
heigh / high
Modern English
high

Nguồn gốc cổ xưa của 'High'

Từ 'high' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*keuk-', mang ý nghĩa liên quan đến 'cao', 'phồng lên' hoặc 'nổi bật'. Qua tiếng Proto-Germanic (*hauhaz) và Old English (hēah), từ này đã giữ vững ý nghĩa cơ bản về độ cao, đồng thời phát triển thêm nhiều nghĩa bóng khác như 'cao quý', 'quan trọng' hay 'cường độ lớn' như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Chỉ vị trí hoặc mức độ vượt trội so với một điểm chuẩn nào đó. Có thể dùng để chỉ chiều cao vật lý (ngọn núi cao), mức độ trừu tượng (mức lương cao), hoặc trạng thái cảm xúc (tinh thần phấn chấn). Cần phân biệt với 'tall' thường dùng cho người hoặc vật có chiều cao đáng kể so với chiều rộng, còn 'high' có thể dùng cho cả chiều cao tuyệt đối.

Prepositions

above on

'above' dùng để chỉ vị trí cao hơn một vật khác (the plane flew *above* the clouds). 'on' dùng để chỉ vị trí trên đỉnh hoặc bề mặt của một vật (the book is *on* a high shelf).

Collocations (Từ đi kèm)

'High' as an Adjective (modifying a Noun)
  • quality high quality
    (chất lượng cao)
  • standard high standard
    (tiêu chuẩn cao)
  • risk high risk
    (rủi ro cao)
  • speed high speed
    (tốc độ cao)
  • expectations high expectations
    (kỳ vọng cao)
'High' as an Adverb (modifying a Verb)
  • aim aim high
    (đặt mục tiêu cao, tham vọng lớn)
  • fly fly high
    (bay cao, đạt được thành công lớn)
  • jump jump high
    (nhảy cao)
  • reach reach high
    (vươn cao, với tới những điều lớn lao)
Common Noun Phrases with 'high'
  • school high school
    (trường cấp ba)
  • five high five
    (cử chỉ đập tay ăn mừng)
  • season high season
    (mùa cao điểm (du lịch))

Idioms

  • in high spirits

    rất vui vẻ, phấn khởi, tràn đầy năng lượng

    "Despite the bad weather, she was in high spirits."

    (Mặc dù thời tiết xấu, cô ấy vẫn rất phấn khởi.)

  • leave someone high and dry

    bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn, không có sự giúp đỡ

    "My business partner left me high and dry when he suddenly quit."

    (Đối tác kinh doanh đã bỏ rơi tôi vào tình thế khó khăn khi đột ngột nghỉ việc.)

  • it's high time (for something/someone to do something)

    đã đến lúc (ai đó/điều gì đó cần được thực hiện, thường hàm ý đã chậm trễ)

    "It's high time you started thinking about your future."

    (Đã đến lúc bạn nên bắt đầu suy nghĩ về tương lai của mình rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high

Tính từ
Lật mặt

Cao, ở vị trí cao; có chiều cao lớn.

"The mountain is very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high".

High Five – Biểu tượng của sự chúc mừng

Cử chỉ 'high five' (đập tay ăn mừng) là một hành động phổ biến ở các nước phương Tây để thể hiện sự chúc mừng, đồng tình, hoặc chào hỏi một cách thân mật. Nó thường được sử dụng trong thể thao, các buổi tiệc tùng hoặc khi đạt được thành công nào đó.

High Tea – Một bữa ăn chiều của Anh

Trong văn hóa Anh, 'high tea' từng là một bữa ăn chiều quan trọng hơn 'afternoon tea', thường được phục vụ vào khoảng 5 hoặc 6 giờ tối. Nó thường bao gồm các món ăn nóng, bánh mì, phô mai và thịt, mang tính chất của một bữa ăn tối sớm dành cho tầng lớp lao động và trung lưu sau một ngày làm việc.