high street
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main street of a town or city, where the main shops and businesses are located.
Vietnamese Meaning
Phố chính của một thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung các cửa hàng và doanh nghiệp chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new bookstore is located on the high street."
"Hiệu sách mới nằm trên phố chính."
-
"Many small businesses are struggling to survive on the high street."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang phải vật lộn để tồn tại trên phố chính."
-
"The high street is usually very busy on Saturdays."
"Phố chính thường rất đông đúc vào các ngày thứ Bảy."
Usage Note
Thuật ngữ 'high street' thường được dùng để chỉ khu vực mua sắm chính, sầm uất nhất của một thị trấn hoặc thành phố. Nó không chỉ đơn thuần là một con phố mà còn mang ý nghĩa là trung tâm kinh tế, thương mại của địa phương. Nó khác với 'shopping mall' (trung tâm thương mại) vì thường là khu vực mở, có nhiều cửa hàng nhỏ lẻ khác nhau, trong khi 'shopping mall' là khu vực khép kín, tập trung nhiều cửa hàng trong một tòa nhà.
Prepositions
'on the high street' thường dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên con phố đó. 'in the high street' thường dùng để chỉ vị trí trong khu vực phố chính, không nhất thiết là trực tiếp trên con phố đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy high street (phố chính sầm uất)
-
local local high street (phố chính địa phương)
-
shop on shop on the high street (mua sắm ở phố chính)
-
walk down walk down the high street (đi bộ dọc theo phố chính)
Idioms
-
the high street
các cửa hàng bán lẻ lớn, phổ biến (không phải hàng hiệu)
"You can buy it at any shop on the high street."
(Bạn có thể mua nó ở bất kỳ cửa hàng nào trên phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high street
danh từPhố chính của một thị trấn hoặc thành phố, nơi tập trung các cửa hàng và doanh nghiệp chính.
"The new bookstore is located on the high street."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have opened a new branch on the high street. |
Họ đã mở một chi nhánh mới trên phố chính. |
| Phủ định | We have not been to the high street this week. |
Chúng tôi đã không đến phố chính tuần này. |
| Nghi vấn | Has she ever worked on the high street? |
Cô ấy đã từng làm việc ở phố chính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high street".
