street
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public road in a city or town, typically with houses and buildings on one or both sides.
Vietnamese Meaning
Một con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn, thường có nhà cửa và các tòa nhà ở một hoặc cả hai bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new restaurant is located on Elm Street."
"Nhà hàng mới nằm trên đường Elm."
-
"The street was crowded with people."
"Đường phố đông nghịt người."
-
"They live on a quiet street."
"Họ sống trên một con phố yên tĩnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | streetcar | xe điện (chạy trên đường phố) |
| Adjective | streetwise | khôn ngoan, tháo vát (trong môi trường đường phố) |
| Noun | streetfighter | người đấu đường phố; người đấu tranh mạnh mẽ |
| Noun | streetlamp | đèn đường |
| Noun | streetwalker | người bán dâm (trên đường phố) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'street' thường được dùng để chỉ những con đường có nhà cửa và các tòa nhà dọc theo. Nó khác với 'road', một từ chung chung hơn có thể dùng cho bất kỳ con đường nào, kể cả đường cao tốc không có nhà cửa liền kề. 'Avenue' thường rộng hơn và thường có cây xanh dọc theo. 'Lane' là đường hẹp, thường ở vùng nông thôn.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ một địa chỉ cụ thể: 'The shop is on Main Street'. 'in' thường được sử dụng với tên khu vực: 'He lives in the street'. 'down' được sử dụng để chỉ hướng dọc theo đường: 'I walked down the street'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy street (đường phố đông đúc)
-
quiet quiet street (đường phố yên tĩnh)
-
main main street (phố chính)
-
narrow narrow street (đường phố hẹp)
-
cobbled cobbled street (đường phố lát đá cuội)
-
walk down walk down the street (đi bộ dọc theo đường phố)
-
live on live on the street (sống lang thang trên đường phố (vô gia cư))
-
cross cross the street (băng qua đường)
-
turn into turn into a street (rẽ vào một con phố)
-
line line the street (đứng dọc hai bên đường (để xem gì đó))
-
street street vendor (người bán hàng rong)
-
street street art (nghệ thuật đường phố)
-
street street market (chợ đường phố)
-
street street name (tên đường)
-
street street festival (lễ hội đường phố)
Idioms
-
on the street
vô gia cư; được công chúng biết đến
"Many homeless people live on the street."
(Nhiều người vô gia cư sống lang thang trên đường phố.)
-
right up one's street
rất phù hợp với sở thích/khả năng của ai đó
"Solving complex puzzles is right up her street."
(Giải các câu đố phức tạp là sở trường của cô ấy.)
-
street smarts
sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế (từ cuộc sống đường phố)
"He may not have a degree, but he has plenty of street smarts."
(Anh ấy có thể không có bằng cấp, nhưng anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street
Danh từMột con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn, thường có nhà cửa và các tòa nhà ở một hoặc cả hai bên.
"The new restaurant is located on Elm Street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street".
