(Top Banner Ad)
street
A1
Danh từ A1

street

UK: /striːt/ • US: /striːt/

Nghĩa tiếng Việt

đường phố phố
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public road in a city or town, typically with houses and buildings on one or both sides.

Vietnamese Meaning

Một con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn, thường có nhà cửa và các tòa nhà ở một hoặc cả hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new restaurant is located on Elm Street."

    "Nhà hàng mới nằm trên đường Elm."

  • "The street was crowded with people."

    "Đường phố đông nghịt người."

  • "They live on a quiet street."

    "Họ sống trên một con phố yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun streetcar xe điện (chạy trên đường phố)
Adjective streetwise khôn ngoan, tháo vát (trong môi trường đường phố)
Noun streetfighter người đấu đường phố; người đấu tranh mạnh mẽ
Noun streetlamp đèn đường
Noun streetwalker người bán dâm (trên đường phố)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strāta via
Old English
strǣt
Modern English
street

Con Đường Lát Đá Của Người La Mã

Từ 'street' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strāta via', nghĩa là 'con đường lát đá'. Người La Mã nổi tiếng với việc xây dựng những con đường vững chắc, lát đá để nối liền đế chế của họ. Khi người La Mã mở rộng ảnh hưởng đến Anh, từ này đã du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'strǣt', dần dần phát triển thành 'street' mà chúng ta dùng ngày nay. Điều này cho thấy tầm quan trọng của các con đường trong giao thông và thương mại từ xa xưa.

Usage Note

Từ 'street' thường được dùng để chỉ những con đường có nhà cửa và các tòa nhà dọc theo. Nó khác với 'road', một từ chung chung hơn có thể dùng cho bất kỳ con đường nào, kể cả đường cao tốc không có nhà cửa liền kề. 'Avenue' thường rộng hơn và thường có cây xanh dọc theo. 'Lane' là đường hẹp, thường ở vùng nông thôn.

Prepositions

on in down

'on' được sử dụng để chỉ một địa chỉ cụ thể: 'The shop is on Main Street'. 'in' thường được sử dụng với tên khu vực: 'He lives in the street'. 'down' được sử dụng để chỉ hướng dọc theo đường: 'I walked down the street'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street
  • busy busy street
    (đường phố đông đúc)
  • quiet quiet street
    (đường phố yên tĩnh)
  • main main street
    (phố chính)
  • narrow narrow street
    (đường phố hẹp)
  • cobbled cobbled street
    (đường phố lát đá cuội)
Verb + street
  • walk down walk down the street
    (đi bộ dọc theo đường phố)
  • live on live on the street
    (sống lang thang trên đường phố (vô gia cư))
  • cross cross the street
    (băng qua đường)
  • turn into turn into a street
    (rẽ vào một con phố)
  • line line the street
    (đứng dọc hai bên đường (để xem gì đó))
Noun + street
  • street street vendor
    (người bán hàng rong)
  • street street art
    (nghệ thuật đường phố)
  • street street market
    (chợ đường phố)
  • street street name
    (tên đường)
  • street street festival
    (lễ hội đường phố)

Idioms

  • on the street

    vô gia cư; được công chúng biết đến

    "Many homeless people live on the street."

    (Nhiều người vô gia cư sống lang thang trên đường phố.)

  • right up one's street

    rất phù hợp với sở thích/khả năng của ai đó

    "Solving complex puzzles is right up her street."

    (Giải các câu đố phức tạp là sở trường của cô ấy.)

  • street smarts

    sự khôn ngoan, kinh nghiệm thực tế (từ cuộc sống đường phố)

    "He may not have a degree, but he has plenty of street smarts."

    (Anh ấy có thể không có bằng cấp, nhưng anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street

Danh từ
Lật mặt

Một con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn, thường có nhà cửa và các tòa nhà ở một hoặc cả hai bên.

"The new restaurant is located on Elm Street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street".

Main Street và Wall Street

Ở các nước phương Tây, 'Main Street' (phố chính) thường dùng để chỉ trung tâm thương mại hoặc trái tim của một thị trấn nhỏ, tượng trưng cho cuộc sống thường nhật, người dân bình thường. Ngược lại, 'Wall Street' (phố Wall) ở New York là biểu tượng của thế giới tài chính, ngân hàng và đầu tư toàn cầu. Hai cụm từ này thường được dùng để đối lập giữa người dân thường và giới tài chính quyền lực.

Văn hóa đường phố

Đường phố không chỉ là nơi đi lại mà còn là không gian cho nhiều hoạt động văn hóa. 'Street art' (nghệ thuật đường phố) như graffiti, 'street food' (ẩm thực đường phố), và 'street music' (âm nhạc đường phố) là những biểu hiện sinh động của văn hóa đô thị, phản ánh sự sáng tạo và đa dạng của cộng đồng.