(Top Banner Ad)
high-value target
C1
Danh từ C1 Quân sự, An ninh, Kinh doanh

high-value target

UK: /ˌhaɪ ˈvæljuː ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˌhaɪ ˈvæljuː ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu giá trị cao mục tiêu trọng yếu mục tiêu có giá trị chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or asset that is considered extremely important or vital to an enemy or competitor, making them a primary target for attack or capture.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tài sản được coi là cực kỳ quan trọng hoặc sống còn đối với kẻ thù hoặc đối thủ cạnh tranh, khiến họ trở thành mục tiêu hàng đầu để tấn công hoặc chiếm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general identified the enemy's communication hub as a high-value target."

    "Vị tướng xác định trung tâm liên lạc của địch là một mục tiêu giá trị cao."

  • "The hackers identified the bank's database as a high-value target."

    "Các hacker đã xác định cơ sở dữ liệu của ngân hàng là một mục tiêu giá trị cao."

  • "The intelligence agency was tasked with protecting high-value targets from terrorist attacks."

    "Cơ quan tình báo được giao nhiệm vụ bảo vệ các mục tiêu giá trị cao khỏi các cuộc tấn công khủng bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-value giá trị cao
Noun target mục tiêu

Synonyms

key target (mục tiêu then chốt)priority target (mục tiêu ưu tiên)strategic asset (tài sản chiến lược)

Antonyms

low-value target (mục tiêu giá trị thấp)

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-value target

Nguồn gốc 'high-value target'

Cụm từ 'high-value target' xuất hiện trong quân sự và tình báo, dùng để chỉ một cá nhân hoặc tài sản mà kẻ thù coi là vô cùng quan trọng để đạt được mục tiêu chiến lược của họ. Nó nhấn mạnh giá trị to lớn mà mục tiêu này mang lại cho đối phương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tình báo, hoặc kinh doanh để chỉ những mục tiêu mang lại lợi ích chiến lược lớn nếu bị loại bỏ hoặc kiểm soát. 'High-value' nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của mục tiêu, vượt xa các mục tiêu thông thường. Trong kinh doanh, nó có thể ám chỉ đến một đối thủ cạnh tranh quan trọng, một khách hàng lớn, hoặc một tài sản trí tuệ có giá trị.

Prepositions

for as

* **for:** Sử dụng khi chỉ mục đích của việc nhắm mục tiêu. Ví dụ: 'The CEO was identified as a high-value target for assassination.' (CEO được xác định là một mục tiêu giá trị cao cho vụ ám sát.)
* **as:** Sử dụng khi chỉ vai trò hoặc tính chất của mục tiêu. Ví dụ: 'The company considered the intellectual property a high-value target as it provided a significant competitive advantage.' (Công ty coi tài sản trí tuệ là một mục tiêu có giá trị cao vì nó mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-value target
  • primary high-value target
    (mục tiêu giá trị cao hàng đầu)
  • key high-value target
    (mục tiêu giá trị cao chủ chốt)
Verb + high-value target
  • identify a high-value target
    (xác định một mục tiêu giá trị cao)
  • neutralize a high-value target
    (vô hiệu hóa một mục tiêu giá trị cao)
  • eliminate a high-value target
    (tiêu diệt một mục tiêu giá trị cao)

Idioms

  • Put a target on someone's back

    khiến ai đó trở thành mục tiêu

    "By speaking out against the company's policies, he put a target on his back."

    (Bằng cách lên tiếng phản đối các chính sách của công ty, anh ấy đã khiến bản thân trở thành mục tiêu.)

  • Have a target on your back

    trở thành mục tiêu

    "As the most successful salesperson, she has a target on her back from her colleagues."

    (Là nhân viên bán hàng thành công nhất, cô ấy trở thành mục tiêu của các đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-value target

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tài sản được coi là cực kỳ quan trọng hoặc sống còn đối với kẻ thù hoặc đối thủ cạnh tranh, khiến họ trở thành mục tiêu hàng đầu để tấn công hoặc chiếm giữ.

"The general identified the enemy's communication hub as a high-value target."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a high-value target enters the area, security protocols are immediately activated.
Nếu một mục tiêu giá trị cao xâm nhập khu vực, các giao thức an ninh sẽ được kích hoạt ngay lập tức.
Phủ định
When the intelligence is unreliable, the individual is not considered a high-value target.
Khi thông tin tình báo không đáng tin cậy, cá nhân đó không được coi là một mục tiêu giá trị cao.
Nghi vấn
If someone possesses critical information, are they automatically considered a high-value target?
Nếu một người sở hữu thông tin quan trọng, họ có tự động bị coi là mục tiêu giá trị cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-value target".

Ý nghĩa trong quân sự

Trong bối cảnh quân sự, 'high-value target' thường đề cập đến các chỉ huy cấp cao, cơ sở hạ tầng quan trọng hoặc vũ khí chiến lược mà việc loại bỏ hoặc vô hiệu hóa có thể gây ảnh hưởng lớn đến khả năng chiến đấu của đối phương. Việc xác định và tấn công các mục tiêu này là một phần quan trọng của chiến lược quân sự.