(Top Banner Ad)
strategic asset
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quân sự

strategic asset

UK: /strəˈtiːdʒɪk ˈæsˌset/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ˈæsˌset/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản chiến lược nguồn lực chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resource (tangible or intangible) that is valuable and essential for an organization's long-term goals and competitive advantage.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực (hữu hình hoặc vô hình) có giá trị và thiết yếu cho các mục tiêu dài hạn và lợi thế cạnh tranh của một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data is now a strategic asset for many companies, enabling them to personalize customer experiences."

    "Dữ liệu hiện là một tài sản chiến lược đối với nhiều công ty, cho phép họ cá nhân hóa trải nghiệm của khách hàng."

  • "The company views its employees as its most important strategic asset."

    "Công ty coi nhân viên của mình là tài sản chiến lược quan trọng nhất."

  • "A strong brand reputation is a valuable strategic asset in a competitive market."

    "Một danh tiếng thương hiệu mạnh là một tài sản chiến lược có giá trị trong một thị trường cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic mang tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun asset tài sản, của cải
Noun (compound) asset management quản lý tài sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos (στρατηγός)
Latin
strategicus
French
stratégique
English
strategic
Old French
aset
Anglo-French
aset
English
asset

Nguồn gốc của 'Strategic Asset'

Cụm từ 'strategic asset' (tài sản chiến lược) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Strategic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos' (tướng quân) và 'strategia' (nghệ thuật quân sự), qua tiếng Latin và Pháp để chỉ những gì liên quan đến kế hoạch lớn, tầm nhìn dài hạn. 'Asset' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'aset' (đủ dùng), ban đầu dùng trong luật và kế toán để chỉ tài sản đủ để trả nợ. Khi ghép lại, 'strategic asset' mang ý nghĩa một nguồn lực, tài sản hay năng lực có giá trị đặc biệt quan trọng, được coi là then chốt để đạt được mục tiêu chiến lược hoặc duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tài sản đối với thành công chiến lược của một tổ chức. Nó khác với 'asset' đơn thuần ở chỗ nó có tầm quan trọng đặc biệt và khó thay thế. Nó bao gồm cả tài sản hữu hình (nhà máy, thiết bị) và tài sản vô hình (bằng sáng chế, thương hiệu, kiến thức chuyên môn).

Prepositions

for to

* **for:** Chỉ mục đích hoặc vai trò của tài sản chiến lược. Ví dụ: 'This technology is a strategic asset *for* achieving market dominance.'
* **to:** Liên kết tài sản chiến lược với mục tiêu lớn hơn. Ví dụ: 'Skilled employees are a strategic asset *to* the company's innovation efforts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strategic asset
  • key key strategic asset
    (tài sản chiến lược then chốt)
  • vital vital strategic asset
    (tài sản chiến lược cực kỳ quan trọng)
  • critical critical strategic asset
    (tài sản chiến lược thiết yếu)
  • national national strategic asset
    (tài sản chiến lược quốc gia)
  • valuable valuable strategic asset
    (tài sản chiến lược có giá trị)
Verb + strategic asset
  • acquire acquire strategic assets
    (mua lại các tài sản chiến lược)
  • protect protect strategic assets
    (bảo vệ các tài sản chiến lược)
  • develop develop strategic assets
    (phát triển các tài sản chiến lược)
  • manage manage strategic assets
    (quản lý các tài sản chiến lược)
  • leverage leverage strategic assets
    (tận dụng/phát huy các tài sản chiến lược)
Compound Nouns with strategic asset
  • strategic asset strategic asset management
    (quản lý tài sản chiến lược)
  • strategic asset strategic asset protection
    (bảo vệ tài sản chiến lược)

Idioms

  • a nation's strategic assets

    Các tài sản chiến lược của một quốc gia (ví dụ: tài nguyên thiên nhiên, cơ sở hạ tầng thiết yếu)

    "Oil reserves are often considered a nation's strategic assets."

    (Trữ lượng dầu mỏ thường được coi là tài sản chiến lược của một quốc gia.)

  • a key strategic asset

    Một tài sản chiến lược then chốt/quan trọng bậc nhất

    "Skilled human capital is a key strategic asset for any technology company."

    (Nguồn nhân lực có kỹ năng là một tài sản chiến lược then chốt đối với bất kỳ công ty công nghệ nào.)

  • protecting strategic assets

    Bảo vệ các tài sản chiến lược (thường dùng trong bối cảnh chính sách, an ninh)

    "Governments have a duty to protect their strategic assets from cyber threats."

    (Các chính phủ có nhiệm vụ bảo vệ tài sản chiến lược của họ khỏi các mối đe dọa trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic asset

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn lực (hữu hình hoặc vô hình) có giá trị và thiết yếu cho các mục tiêu dài hạn và lợi thế cạnh tranh của một tổ chức.

"Data is now a strategic asset for many companies, enabling them to personalize customer experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing a strategic asset is crucial for long-term business success.
Phát triển một tài sản chiến lược là rất quan trọng cho sự thành công kinh doanh lâu dài.
Phủ định
Not having a strategic asset can make a company vulnerable to market changes.
Việc không có một tài sản chiến lược có thể khiến một công ty dễ bị tổn thương trước những thay đổi của thị trường.
Nghi vấn
Is acquiring a strategic asset the best way to expand the company's market share?
Liệu việc mua lại một tài sản chiến lược có phải là cách tốt nhất để mở rộng thị phần của công ty?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers its data a strategic asset.
Công ty coi dữ liệu của mình là một tài sản chiến lược.
Phủ định
That outdated technology is not a strategic asset anymore.
Công nghệ lỗi thời đó không còn là một tài sản chiến lược nữa.
Nghi vấn
Is human capital their most important strategic asset?
Nguồn nhân lực có phải là tài sản chiến lược quan trọng nhất của họ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers its patented technology a strategic asset.
Công ty coi công nghệ được cấp bằng sáng chế của mình là một tài sản chiến lược.
Phủ định
The government does not view that port as a strategic asset.
Chính phủ không coi cảng đó là một tài sản chiến lược.
Nghi vấn
Does the CEO believe data is a strategic asset?
CEO có tin rằng dữ liệu là một tài sản chiến lược không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been strategically investing in that asset before the market crashed.
Công ty đã và đang đầu tư một cách chiến lược vào tài sản đó trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
They hadn't been considering the land a strategic asset until the new management took over.
Họ đã không coi khu đất là một tài sản chiến lược cho đến khi ban quản lý mới tiếp quản.
Nghi vấn
Had the government been designating water rights as strategic assets prior to the drought?
Chính phủ đã từng chỉ định quyền sử dụng nước là tài sản chiến lược trước khi hạn hán xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic asset".

Tài sản chiến lược trong an ninh quốc gia và kinh tế

Khái niệm 'strategic asset' không chỉ dừng lại ở các tài sản hữu hình mà còn bao gồm cả tri thức, công nghệ, vị trí địa lý, hay thậm chí là nguồn nhân lực. Trong bối cảnh an ninh quốc gia, tài sản chiến lược có thể là cơ sở hạ tầng trọng yếu (điện, nước, viễn thông), tài nguyên thiên nhiên, hay các công nghệ quốc phòng. Trong kinh doanh, đó có thể là tài sản trí tuệ (bằng sáng chế), thương hiệu, cơ sở dữ liệu khách hàng, hay đội ngũ nhân viên chủ chốt. Việc xác định và bảo vệ các tài sản này là cực kỳ quan trọng đối với sự ổn định, phát triển và lợi thế cạnh tranh.

Tài sản chiến lược và quyền lực mềm

Bên cạnh tài sản vật chất, 'strategic asset' còn có thể bao gồm những yếu tố tạo nên quyền lực mềm (soft power) của một quốc gia hay tổ chức, như văn hóa, giáo dục, giá trị đạo đức, khả năng ngoại giao. Ví dụ, việc sở hữu các trường đại học hàng đầu, ngành công nghiệp sáng tạo phát triển, hay một nền văn hóa có sức ảnh hưởng toàn cầu đều có thể được coi là những tài sản chiến lược giúp tăng cường vị thế và ảnh hưởng trên trường quốc tế.