(Top Banner Ad)
highly praise
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

highly praise

UK: /ˈhaɪli preɪz/ • US: /ˈhaɪli preɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hết lời khen ngợi đánh giá cao ca ngợi hết mực tán dương nhiệt liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express great approval or admiration of someone or something.

Vietnamese Meaning

Khen ngợi, ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách mạnh mẽ và nhiệt thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was highly praised by critics for its originality."

    "Bộ phim đã được các nhà phê bình đánh giá cao vì tính độc đáo của nó."

  • "Her performance was highly praised."

    "Màn trình diễn của cô ấy đã được đánh giá rất cao."

  • "The new policy was highly praised by economists."

    "Chính sách mới đã được các nhà kinh tế đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun praise sự ca ngợi, lời khen ngợi
Verb praise ca ngợi, khen ngợi
Adjective praiseworthy đáng khen ngợi
Adverb highly rất, hết sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
praise
English
highly

Nguồn gốc của 'Praise'

Từ 'praise' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'preisier', có nghĩa là 'đánh giá cao, ca ngợi'. Ý nghĩa này đã được giữ lại và phát triển trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hành động thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tán thành.

Sự hình thành của 'Highly Praise'

Cụm từ 'highly praise' thể hiện mức độ cao của sự ca ngợi. 'Highly' được thêm vào để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của hành động 'praise'.

Usage Note

Cụm "highly praise" nhấn mạnh mức độ cao của sự khen ngợi. Nó thường được sử dụng khi sự khen ngợi là đặc biệt đáng chú ý hoặc xứng đáng. So với "praise" đơn thuần, "highly praise" mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn. Cần phân biệt với "commend" (tán dương, biểu dương) mang nghĩa chính thức hơn và thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc thành tích.

Prepositions

for because of

Khi sử dụng "for", nó cho biết lý do trực tiếp của sự khen ngợi. Ví dụ: "He was highly praised for his bravery." (Anh ấy được khen ngợi rất nhiều vì sự dũng cảm của mình.) Khi sử dụng "because of", nó cũng chỉ lý do nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn hoặc gián tiếp hơn. Ví dụ: "The team was highly praised because of their hard work and dedication." (Đội đã được khen ngợi rất nhiều vì sự chăm chỉ và cống hiến của họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly praise
  • widely widely highly praised
    (được ca ngợi rộng rãi)
  • universally universally highly praised
    (được ca ngợi toàn cầu)
Verb + highly praise
  • be to be highly praised
    (được đánh giá cao)
  • deserve to deserve to be highly praised
    (xứng đáng được ca ngợi)

Idioms

  • Sing someone's praises

    Ca ngợi ai đó hết lời

    "She is always singing her colleague's praises."

    (Cô ấy luôn ca ngợi đồng nghiệp của mình hết lời.)

  • Heap praise on someone

    Dành nhiều lời khen ngợi cho ai đó

    "The coach heaped praise on the team after their victory."

    (Huấn luyện viên dành nhiều lời khen ngợi cho đội sau chiến thắng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly praise

Động từ
Lật mặt

Khen ngợi, ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách mạnh mẽ và nhiệt thành.

"The film was highly praised by critics for its originality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor enjoys highly praising students who demonstrate exceptional critical thinking skills.
Giáo sư thích hết lời khen ngợi những sinh viên thể hiện kỹ năng tư duy phản biện xuất sắc.
Phủ định
She avoids highly praising one student over others to maintain fairness in the classroom.
Cô ấy tránh việc khen ngợi quá mức một học sinh so với những người khác để duy trì sự công bằng trong lớp học.
Nghi vấn
Is the committee considering highly praising the research team for their groundbreaking discovery?
Ủy ban có đang cân nhắc việc hết lời khen ngợi nhóm nghiên cứu vì khám phá đột phá của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly praise".

Lời khen trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc khen ngợi thường được coi là một cách để thể hiện sự công nhận và khuyến khích. Tuy nhiên, điều quan trọng là lời khen phải chân thành và cụ thể để có tác động tích cực.

Giải thưởng và sự công nhận

Nhiều giải thưởng và danh hiệu được trao để công nhận những thành tựu xuất sắc. Những người đoạt giải thường được 'highly praise' vì những đóng góp của họ trong lĩnh vực của họ.