(Top Banner Ad)
highly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

highly

UK: /ˈhaɪli/ • US: /ˈhaɪli/

Nghĩa tiếng Việt

rất cực kỳ rất nhiều cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a high degree; very.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ cao; rất nhiều; cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is highly intelligent."

    "Cô ấy rất thông minh."

  • "This product is highly recommended."

    "Sản phẩm này rất được khuyến khích."

  • "He is a highly skilled worker."

    "Anh ấy là một công nhân lành nghề."

  • "She spoke highly of her colleagues."

    "Cô ấy đánh giá cao các đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, ở mức độ cao
Noun highness bệ hạ (danh xưng kính trọng)
Verb heighten nâng cao, làm tăng lên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Middle English
heigh
English
high
English
highly

Nguồn gốc của 'Highly'

Từ 'highly' xuất phát từ 'high' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cao'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, dùng để chỉ mức độ cao hoặc sự đánh giá cao. Tưởng tượng, nó như một ngọn núi cao, biểu thị sự vượt trội.

Usage Note

Từ 'highly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó thường đi kèm với các tính từ, động từ (ở dạng phân từ), và đôi khi là các trạng từ khác. 'Highly' mạnh hơn 'very' và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly
  • highly highly successful
    (rất thành công)
  • highly highly effective
    (rất hiệu quả)
  • highly highly competitive
    (tính cạnh tranh cao)
Verb + highly
  • think think highly of
    (đánh giá cao)
  • speak speak highly of
    (nói tốt về)
  • recommend highly recommend
    (cực kỳ khuyến khích)

Idioms

  • highly strung

    căng thẳng, dễ kích động

    "She's a highly strung individual who needs to relax more."

    (Cô ấy là một người rất dễ căng thẳng và cần thư giãn nhiều hơn.)

  • hold someone in high regard

    kính trọng ai đó

    "I hold my professor in high regard for his knowledge and dedication."

    (Tôi rất kính trọng giáo sư của mình vì kiến thức và sự tận tâm của thầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ cao; rất nhiều; cực kỳ.

"She is highly intelligent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's highly impressive!
Ồ, điều đó thực sự rất ấn tượng!
Phủ định
Well, I'm not highly enthusiastic about this proposal.
Chà, tôi không thực sự nhiệt tình về đề xuất này.
Nghi vấn
Hey, is that report highly confidential?
Này, báo cáo đó có độ bảo mật cao không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice regularly, your language skills will be highly improved.
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, kỹ năng ngôn ngữ của bạn sẽ được cải thiện đáng kể.
Phủ định
If you don't study diligently, your chances of being highly successful will decrease.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, cơ hội thành công lớn của bạn sẽ giảm đi.
Nghi vấn
Will the project be highly beneficial if we invest more resources in it?
Liệu dự án có mang lại lợi ích lớn nếu chúng ta đầu tư thêm nguồn lực vào nó không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Value her opinion highly.
Đánh giá cao ý kiến của cô ấy.
Phủ định
Don't regard his efforts so highly.
Đừng đánh giá quá cao những nỗ lực của anh ấy.
Nghi vấn
Do value her contribution highly!
Hãy đánh giá cao sự đóng góp của cô ấy!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is highly regarded in the industry.
Công ty được đánh giá cao trong ngành.
Phủ định
Isn't the software highly customizable?
Phần mềm không phải là rất tùy biến sao?
Nghi vấn
Does he speak highly of his former boss?
Anh ấy có nói tốt về sếp cũ của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the team will have been working highly efficiently for six months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã làm việc với hiệu suất cao trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have been thinking highly of his performance after he made so many mistakes.
Cô ấy sẽ không đánh giá cao màn trình diễn của anh ấy sau khi anh ấy mắc quá nhiều lỗi.
Nghi vấn
Will they have been speaking highly of your skills at the conference by the end of the week?
Liệu họ có đang đánh giá cao kỹ năng của bạn tại hội nghị vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly".

Giá trị của sự đánh giá cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đánh giá cao (highly valuing) những thành tựu và đóng góp của người khác là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng và công nhận những nỗ lực của họ. Việc sử dụng 'highly' trong các tình huống này thường mang tính trang trọng và chuyên nghiệp.