highly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a high degree; very.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ cao; rất nhiều; cực kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is highly intelligent."
"Cô ấy rất thông minh."
-
"This product is highly recommended."
"Sản phẩm này rất được khuyến khích."
-
"He is a highly skilled worker."
"Anh ấy là một công nhân lành nghề."
-
"She spoke highly of her colleagues."
"Cô ấy đánh giá cao các đồng nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'highly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một tính chất, hành động hoặc trạng thái nào đó. Nó thường đi kèm với các tính từ, động từ (ở dạng phân từ), và đôi khi là các trạng từ khác. 'Highly' mạnh hơn 'very' và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly successful (rất thành công)
-
highly highly effective (rất hiệu quả)
-
highly highly competitive (tính cạnh tranh cao)
-
think think highly of (đánh giá cao)
-
speak speak highly of (nói tốt về)
-
recommend highly recommend (cực kỳ khuyến khích)
Idioms
-
highly strung
căng thẳng, dễ kích động
"She's a highly strung individual who needs to relax more."
(Cô ấy là một người rất dễ căng thẳng và cần thư giãn nhiều hơn.)
-
hold someone in high regard
kính trọng ai đó
"I hold my professor in high regard for his knowledge and dedication."
(Tôi rất kính trọng giáo sư của mình vì kiến thức và sự tận tâm của thầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highly
Trạng từỞ mức độ cao; rất nhiều; cực kỳ.
"She is highly intelligent."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's highly impressive! |
Ồ, điều đó thực sự rất ấn tượng! |
| Phủ định | Well, I'm not highly enthusiastic about this proposal. |
Chà, tôi không thực sự nhiệt tình về đề xuất này. |
| Nghi vấn | Hey, is that report highly confidential? |
Này, báo cáo đó có độ bảo mật cao không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice regularly, your language skills will be highly improved. |
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, kỹ năng ngôn ngữ của bạn sẽ được cải thiện đáng kể. |
| Phủ định | If you don't study diligently, your chances of being highly successful will decrease. |
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, cơ hội thành công lớn của bạn sẽ giảm đi. |
| Nghi vấn | Will the project be highly beneficial if we invest more resources in it? |
Liệu dự án có mang lại lợi ích lớn nếu chúng ta đầu tư thêm nguồn lực vào nó không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Value her opinion highly. |
Đánh giá cao ý kiến của cô ấy. |
| Phủ định | Don't regard his efforts so highly. |
Đừng đánh giá quá cao những nỗ lực của anh ấy. |
| Nghi vấn | Do value her contribution highly! |
Hãy đánh giá cao sự đóng góp của cô ấy! |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is highly regarded in the industry. |
Công ty được đánh giá cao trong ngành. |
| Phủ định | Isn't the software highly customizable? |
Phần mềm không phải là rất tùy biến sao? |
| Nghi vấn | Does he speak highly of his former boss? |
Anh ấy có nói tốt về sếp cũ của mình không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the team will have been working highly efficiently for six months. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã làm việc với hiệu suất cao trong sáu tháng. |
| Phủ định | She won't have been thinking highly of his performance after he made so many mistakes. |
Cô ấy sẽ không đánh giá cao màn trình diễn của anh ấy sau khi anh ấy mắc quá nhiều lỗi. |
| Nghi vấn | Will they have been speaking highly of your skills at the conference by the end of the week? |
Liệu họ có đang đánh giá cao kỹ năng của bạn tại hội nghị vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly".
