exceedingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a very great degree; extremely.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ rất lớn; cực kỳ, vô cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was exceedingly grateful for his help."
"Cô ấy vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của anh ấy."
-
"The work was exceedingly difficult."
"Công việc này vô cùng khó khăn."
-
"He behaved exceedingly well."
"Anh ấy cư xử vô cùng tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exceedingly' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc hành động. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'very' hoặc 'really'. Nó diễn tả mức độ vượt trội, vượt quá mong đợi thông thường. So với 'extremely,' 'exceedingly' có thể mang tính văn hoa hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare exceedingly rare (cực kỳ hiếm)
-
difficult exceedingly difficult (cực kỳ khó khăn)
-
important exceedingly important (vô cùng quan trọng)
-
well exceedingly well (cực kỳ tốt)
-
poorly exceedingly poorly (cực kỳ tệ)
Idioms
-
to be exceedingly good
rất tốt, xuất sắc
"Her performance was exceedingly good."
(Màn trình diễn của cô ấy cực kỳ xuất sắc.)
-
exceedingly polite
cực kỳ lịch sự
"He was exceedingly polite to everyone he met."
(Anh ấy cực kỳ lịch sự với tất cả mọi người anh ấy gặp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exceedingly
Trạng từỞ một mức độ rất lớn; cực kỳ, vô cùng.
"She was exceedingly grateful for his help."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie was exceedingly long: it lasted over three hours. |
Bộ phim dài một cách khác thường: nó kéo dài hơn ba tiếng. |
| Phủ định | The test was not exceedingly difficult: most students passed easily. |
Bài kiểm tra không quá khó: hầu hết học sinh đều dễ dàng vượt qua. |
| Nghi vấn | Was the cost exceedingly high: considering the services provided? |
Chi phí có quá cao không: khi xem xét các dịch vụ được cung cấp? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study exceedingly hard, you will pass the exam. |
Nếu bạn học hành cực kỳ chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If you don't practice exceedingly, you won't become a proficient musician. |
Nếu bạn không luyện tập một cách vượt trội, bạn sẽ không trở thành một nhạc sĩ giỏi. |
| Nghi vấn | Will he succeed if he tries exceedingly hard? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy cố gắng hết sức không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was exceedingly grateful for the help she received. |
Cô ấy vô cùng biết ơn sự giúp đỡ mà cô ấy nhận được. |
| Phủ định | He was not exceedingly happy with the outcome of the meeting. |
Anh ấy không thực sự hài lòng với kết quả của cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was the task exceedingly difficult to complete? |
Nhiệm vụ có quá khó để hoàn thành không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will exceedingly enjoy the concert tomorrow. |
Cô ấy sẽ vô cùng thích buổi hòa nhạc vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to be exceedingly surprised by the news. |
Họ sẽ không quá ngạc nhiên bởi tin tức đâu. |
| Nghi vấn | Will he exceedingly benefit from the new policy? |
Liệu anh ấy có được hưởng lợi rất nhiều từ chính sách mới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was exceedingly happy when she received the scholarship. |
Cô ấy đã vô cùng hạnh phúc khi nhận được học bổng. |
| Phủ định | He didn't exceedingly enjoy the movie, finding it rather dull. |
Anh ấy đã không thực sự thích bộ phim, thấy nó khá tẻ nhạt. |
| Nghi vấn | Did they exceedingly benefit from the training program? |
Họ có thực sự được hưởng lợi nhiều từ chương trình đào tạo không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She exceedingly enjoys playing the piano. |
Cô ấy vô cùng thích chơi piano. |
| Phủ định | He does not exceedingly worry about the exam. |
Anh ấy không quá lo lắng về kỳ thi. |
| Nghi vấn | Does she exceedingly value her free time? |
Cô ấy có thực sự coi trọng thời gian rảnh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceedingly".
