(Top Banner Ad)
greatly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

greatly

UK: /ˈɡreɪt.li/ • US: /ˈɡreɪt.li/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều vô cùng đáng kể lớn lao nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very much; to a great extent.

Vietnamese Meaning

Rất nhiều; ở một mức độ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I greatly appreciate your help."

    "Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn."

  • "His work has greatly influenced my own."

    "Công việc của anh ấy đã ảnh hưởng rất lớn đến công việc của tôi."

  • "The project has benefited greatly from her expertise."

    "Dự án đã được hưởng lợi rất nhiều từ chuyên môn của cô ấy."

  • "I was greatly relieved to hear that you were safe."

    "Tôi đã vô cùng nhẹ nhõm khi biết rằng bạn an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Vĩ đại, to lớn, tuyệt vời
Noun greatness Sự vĩ đại, sự to lớn, sự cao cả
Comparative Adjective greater Lớn hơn, vĩ đại hơn
Superlative Adjective greatest Lớn nhất, vĩ đại nhất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Middle English
greet, great
Old English
-līc
Modern English
greatly

Hành Trình Từ 'Lớn Lên' Đến 'Rất Nhiều'

Từ 'greatly' có nguồn gốc từ tính từ 'great' và hậu tố trạng từ '-ly'. 'Great' ban đầu xuất phát từ gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ghreh₁- có nghĩa là 'lớn lên'. Qua tiếng Đức nguyên thủy thành *grautaz (lớn, thô), rồi đến tiếng Anh cổ là 'great' (to lớn, dày). Hậu tố '-ly' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-līc', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'theo cách nào đó'. Khi kết hợp lại, 'greatly' mang ý nghĩa 'theo một mức độ lớn' hoặc 'rất nhiều', như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất. Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Khác với 'very' thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ, 'greatly' thường đi kèm với động từ thể hiện sự đánh giá, cảm xúc, hoặc thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + greatly
  • vary vary greatly
    (thay đổi rất nhiều/đáng kể)
  • benefit benefit greatly
    (hưởng lợi rất nhiều/đáng kể)
  • differ differ greatly
    (khác biệt rất lớn)
  • contribute contribute greatly
    (đóng góp to lớn)
greatly + Động từ (quá khứ phân từ)
  • improved greatly improved
    (cải thiện đáng kể)
  • appreciated greatly appreciated
    (được đánh giá cao/trân trọng rất nhiều)
  • influenced greatly influenced
    (bị ảnh hưởng sâu sắc/lớn)
  • reduced greatly reduced
    (giảm đáng kể)
greatly + Tính từ (thường chỉ cảm xúc/trạng thái)
  • concerned greatly concerned
    (quan ngại sâu sắc/vô cùng lo lắng)
  • relieved greatly relieved
    (nhẹ nhõm vô cùng)
  • exaggerated greatly exaggerated
    (phóng đại rất nhiều/quá mức)

Idioms

  • to be greatly mistaken

    lầm lẫn nghiêm trọng, nhầm lẫn lớn

    "If you think I will agree to such a plan, you are greatly mistaken."

    (Nếu bạn nghĩ tôi sẽ đồng ý với kế hoạch như vậy, bạn đã lầm lẫn nghiêm trọng rồi.)

  • greatly appreciate (something/V-ing)

    vô cùng cảm kích/đánh giá cao (điều gì đó)

    "We greatly appreciate your ongoing support for our project."

    (Chúng tôi vô cùng cảm kích sự hỗ trợ liên tục của bạn dành cho dự án của chúng tôi.)

  • greatly enhance (something)

    nâng cao/cải thiện đáng kể (điều gì đó)

    "The new software update will greatly enhance the user experience."

    (Bản cập nhật phần mềm mới sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greatly

Trạng từ
Lật mặt

Rất nhiều; ở một mức độ lớn.

"I greatly appreciate your help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They benefited greatly from the new policy.
Họ hưởng lợi rất nhiều từ chính sách mới.
Phủ định
He was not greatly impressed by the presentation.
Anh ấy không mấy ấn tượng với bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did you greatly enjoy the concert?
Bạn có thực sự thích buổi hòa nhạc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice consistently, your English will improve greatly.
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ vượt bậc.
Phủ định
If you don't study hard, your chances of succeeding will not be greatly increased.
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, cơ hội thành công của bạn sẽ không tăng lên đáng kể.
Nghi vấn
Will the company benefit greatly if we invest in new technology?
Công ty có được lợi rất nhiều nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ mới không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the consequences greatly before acting.
Hãy cân nhắc hậu quả một cách sâu sắc trước khi hành động.
Phủ định
Don't underestimate his potential greatly.
Đừng đánh giá thấp tiềm năng của anh ấy một cách quá đáng.
Nghi vấn
Do emphasize the importance of safety greatly during the training.
Hãy nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn một cách sâu sắc trong suốt khóa huấn luyện.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been benefiting greatly from the new marketing strategy.
Công ty đã và đang hưởng lợi rất nhiều từ chiến lược marketing mới.
Phủ định
The project hasn't been progressing greatly since the budget cuts.
Dự án đã không tiến triển nhiều kể từ khi cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Has the team been improving greatly in their communication skills?
Có phải đội đã và đang cải thiện rất nhiều về kỹ năng giao tiếp của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be greatly influenced by her father's opinions.
Cô ấy từng bị ảnh hưởng rất nhiều bởi ý kiến của cha cô ấy.
Phủ định
I didn't use to appreciate classical music greatly when I was younger.
Tôi đã không đánh giá cao nhạc cổ điển khi tôi còn trẻ.
Nghi vấn
Did you use to enjoy playing sports greatly before your injury?
Bạn có từng rất thích chơi thể thao trước khi bị thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatly".

Sức Mạnh Của Sự Nhấn Mạnh Trong Tiếng Anh

Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng các trạng từ nhấn mạnh như 'greatly' cho phép người nói hoặc người viết thể hiện mức độ mạnh mẽ của cảm xúc, hành động, hoặc sự vật. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn truyền đạt sự chân thành, ví dụ khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hay sự quan ngại lớn, giúp thông điệp trở nên rõ ràng và có trọng lượng hơn.

Biểu Lộ Lòng Biết Ơn và Sự Quan Ngại

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'greatly' thường đi kèm với các động từ biểu cảm như 'appreciate' (trân trọng) hoặc tính từ 'concerned' (lo lắng) để thể hiện một cách mạnh mẽ cảm xúc của mình. Điều này không chỉ là cách để truyền đạt thông tin mà còn là biểu hiện của sự lịch sự, chân thành và coi trọng cảm xúc của người đối diện, tạo nên một phong cách giao tiếp trang trọng và tôn trọng.