greatly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very much; to a great extent.
Vietnamese Meaning
Rất nhiều; ở một mức độ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I greatly appreciate your help."
"Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn."
-
"His work has greatly influenced my own."
"Công việc của anh ấy đã ảnh hưởng rất lớn đến công việc của tôi."
-
"The project has benefited greatly from her expertise."
"Dự án đã được hưởng lợi rất nhiều từ chuyên môn của cô ấy."
-
"I was greatly relieved to hear that you were safe."
"Tôi đã vô cùng nhẹ nhõm khi biết rằng bạn an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất. Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Khác với 'very' thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ, 'greatly' thường đi kèm với động từ thể hiện sự đánh giá, cảm xúc, hoặc thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vary vary greatly (thay đổi rất nhiều/đáng kể)
-
benefit benefit greatly (hưởng lợi rất nhiều/đáng kể)
-
differ differ greatly (khác biệt rất lớn)
-
contribute contribute greatly (đóng góp to lớn)
-
improved greatly improved (cải thiện đáng kể)
-
appreciated greatly appreciated (được đánh giá cao/trân trọng rất nhiều)
-
influenced greatly influenced (bị ảnh hưởng sâu sắc/lớn)
-
reduced greatly reduced (giảm đáng kể)
-
concerned greatly concerned (quan ngại sâu sắc/vô cùng lo lắng)
-
relieved greatly relieved (nhẹ nhõm vô cùng)
-
exaggerated greatly exaggerated (phóng đại rất nhiều/quá mức)
Idioms
-
to be greatly mistaken
lầm lẫn nghiêm trọng, nhầm lẫn lớn
"If you think I will agree to such a plan, you are greatly mistaken."
(Nếu bạn nghĩ tôi sẽ đồng ý với kế hoạch như vậy, bạn đã lầm lẫn nghiêm trọng rồi.)
-
greatly appreciate (something/V-ing)
vô cùng cảm kích/đánh giá cao (điều gì đó)
"We greatly appreciate your ongoing support for our project."
(Chúng tôi vô cùng cảm kích sự hỗ trợ liên tục của bạn dành cho dự án của chúng tôi.)
-
greatly enhance (something)
nâng cao/cải thiện đáng kể (điều gì đó)
"The new software update will greatly enhance the user experience."
(Bản cập nhật phần mềm mới sẽ cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greatly
Trạng từRất nhiều; ở một mức độ lớn.
"I greatly appreciate your help."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They benefited greatly from the new policy. |
Họ hưởng lợi rất nhiều từ chính sách mới. |
| Phủ định | He was not greatly impressed by the presentation. |
Anh ấy không mấy ấn tượng với bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Did you greatly enjoy the concert? |
Bạn có thực sự thích buổi hòa nhạc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice consistently, your English will improve greatly. |
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ vượt bậc. |
| Phủ định | If you don't study hard, your chances of succeeding will not be greatly increased. |
Nếu bạn không học hành chăm chỉ, cơ hội thành công của bạn sẽ không tăng lên đáng kể. |
| Nghi vấn | Will the company benefit greatly if we invest in new technology? |
Công ty có được lợi rất nhiều nếu chúng ta đầu tư vào công nghệ mới không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider the consequences greatly before acting. |
Hãy cân nhắc hậu quả một cách sâu sắc trước khi hành động. |
| Phủ định | Don't underestimate his potential greatly. |
Đừng đánh giá thấp tiềm năng của anh ấy một cách quá đáng. |
| Nghi vấn | Do emphasize the importance of safety greatly during the training. |
Hãy nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn một cách sâu sắc trong suốt khóa huấn luyện. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been benefiting greatly from the new marketing strategy. |
Công ty đã và đang hưởng lợi rất nhiều từ chiến lược marketing mới. |
| Phủ định | The project hasn't been progressing greatly since the budget cuts. |
Dự án đã không tiến triển nhiều kể từ khi cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Has the team been improving greatly in their communication skills? |
Có phải đội đã và đang cải thiện rất nhiều về kỹ năng giao tiếp của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be greatly influenced by her father's opinions. |
Cô ấy từng bị ảnh hưởng rất nhiều bởi ý kiến của cha cô ấy. |
| Phủ định | I didn't use to appreciate classical music greatly when I was younger. |
Tôi đã không đánh giá cao nhạc cổ điển khi tôi còn trẻ. |
| Nghi vấn | Did you use to enjoy playing sports greatly before your injury? |
Bạn có từng rất thích chơi thể thao trước khi bị thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greatly".
