(Top Banner Ad)
hillock
B2
danh từ B2 Địa lý

hillock

UK: /ˈhɪlək/ • US: /ˈhɪlək/

Nghĩa tiếng Việt

gò đồi đồi nhỏ mô đất cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small hill or mound.

Vietnamese Meaning

Một ngọn đồi hoặc gò đất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built their house on a small hillock overlooking the valley."

    "Họ xây nhà trên một gò đồi nhỏ nhìn ra thung lũng."

  • "The soldiers took cover behind the hillock."

    "Những người lính ẩn nấp sau gò đồi."

  • "Wildflowers grew in abundance on the sunny hillock."

    "Hoa dại mọc rất nhiều trên gò đồi đầy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hill đồi
Adjective hilly có nhiều đồi, gồ ghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hille
Old English
hyll
Suffix
-ock

Nguồn gốc của 'Hillock'

Từ 'hillock' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hyll', có nghĩa là 'đồi'. Hậu tố '-ock' được thêm vào để chỉ một ngọn đồi nhỏ. Vì vậy, 'hillock' có nghĩa là một ngọn đồi nhỏ, thường thấp hơn và tròn trịa hơn một 'hill' thông thường. Nó thường được sử dụng để mô tả một địa hình nhỏ nhấp nhô trên đồng bằng hoặc trong một khu vực bằng phẳng.

Usage Note

Từ 'hillock' thường được dùng để chỉ một ngọn đồi nhỏ hơn nhiều so với 'hill' hoặc 'mountain'. Nó gợi ý một sự nâng lên nhẹ nhàng của địa hình. So với 'mound', 'hillock' thường tự nhiên hơn, trong khi 'mound' có thể là nhân tạo.

Prepositions

on upon

'on' và 'upon' được dùng để chỉ vị trí: 'The sheep grazed on the hillock.' ('Những con cừu gặm cỏ trên gò đồi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hillock
  • small small hillock
    (gò đồi nhỏ)
  • grassy grassy hillock
    (gò đồi phủ đầy cỏ)
  • gentle gentle hillock
    (gò đồi thoai thoải)
Verb + hillock
  • climb climb the hillock
    (leo lên gò đồi)
  • sit sit on the hillock
    (ngồi trên gò đồi)
  • see see over the hillock
    (nhìn qua gò đồi)

Idioms

  • King of the hillock

    Một người quan trọng ở một nơi nhỏ hoặc ít quan trọng.

    "He might be king of the hillock in his small town, but he's nothing in the big city."

    (Anh ta có thể là vua ở cái xó xỉnh này, nhưng ở thành phố lớn thì chẳng là gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hillock

danh từ
Lật mặt

Một ngọn đồi hoặc gò đất nhỏ.

"They built their house on a small hillock overlooking the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she saw a small hillock near the river.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một gò đồi nhỏ gần con sông.
Phủ định
He said that he did not notice the hillock in the field.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhận thấy gò đồi trên cánh đồng.
Nghi vấn
She asked if I had ever climbed the hillock before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng leo lên gò đồi trước đây chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That hillock is quite small, isn't it?
Gò đất đó khá nhỏ, phải không?
Phủ định
There isn't a hillock there, is there?
Ở đó không có một gò đất nào, phải không?
Nghi vấn
The hillock isn't very steep, is it?
Gò đất không dốc lắm, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house is on a hillock.
Ngôi nhà nằm trên một gò đồi.
Phủ định
Isn't the house on a hillock?
Không phải ngôi nhà nằm trên một gò đồi sao?
Nghi vấn
Is the house on a hillock?
Ngôi nhà có nằm trên một gò đồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hillock".

Gò đồi trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian của nhiều quốc gia, những gò đồi nhỏ thường được coi là nơi cư trú của các linh hồn hoặc những sinh vật huyền bí. Chúng có thể gắn liền với các câu chuyện cổ tích hoặc truyền thuyết địa phương.