depression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mental condition characterized by feelings of severe despondency and dejection, typically also with feelings of inadequacy and hopelessness, sometimes with suicidal tendencies.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi cảm giác buồn bã và chán nản nghiêm trọng, thường đi kèm với cảm giác thiếu năng lực và vô vọng, đôi khi có xu hướng tự tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered from severe depression after the death of her husband."
"Cô ấy bị trầm cảm nặng sau cái chết của chồng."
-
"He was diagnosed with clinical depression."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm lâm sàng."
-
"The stock market crash triggered a severe economic depression."
"Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán đã gây ra một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | depress | làm chán nản, làm suy nhược; làm giảm giá trị; ấn xuống |
| Adjective | depressed | buồn bã, chán nản (về cảm xúc); bị suy thoái, bị ép xuống (về kinh tế/vật lý) |
| Adjective | depressing | gây chán nản, làm buồn bã |
| Noun | depressant | chất làm suy nhược, thuốc an thần; chất ức chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'depression' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái cảm xúc kéo dài và ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày của một người. Nó khác với nỗi buồn thoáng qua, thường do một sự kiện cụ thể gây ra. Cần phân biệt 'depression' (trầm cảm) với 'sadness' (buồn bã) và 'melancholy' (u sầu), vì trầm cảm là một bệnh lý cần được điều trị.
Prepositions
* in depression: chỉ trạng thái đang bị trầm cảm. Ví dụ: He is in depression. (Anh ấy đang bị trầm cảm).
* into depression: chỉ sự rơi vào trạng thái trầm cảm. Ví dụ: He fell into depression after losing his job. (Anh ấy rơi vào trầm cảm sau khi mất việc).
* from depression: chỉ việc hồi phục từ trầm cảm hoặc nguyên nhân gây ra trầm cảm. Ví dụ: He is recovering from depression. (Anh ấy đang hồi phục từ trầm cảm). The project suffered from depression within the company. (Dự án bị ảnh hưởng bởi sự chán nản trong công ty)
Collocations (Từ đi kèm)
-
clinical clinical depression (trầm cảm lâm sàng)
-
severe severe depression (trầm cảm nặng)
-
postnatal postnatal depression (trầm cảm sau sinh)
-
economic economic depression (suy thoái kinh tế)
-
deep deep depression (nỗi buồn sâu sắc; trầm cảm sâu)
-
suffer from suffer from depression (mắc bệnh trầm cảm)
-
treat treat depression (điều trị trầm cảm)
-
overcome overcome depression (vượt qua trầm cảm)
-
fall into fall into a depression (rơi vào trạng thái trầm cảm)
-
ease ease depression (làm giảm bớt trầm cảm)
Idioms
-
a bout of depression
một đợt/cơn trầm cảm ngắn
"She had a sudden bout of depression after losing her job."
(Cô ấy đột ngột có một đợt trầm cảm ngắn sau khi mất việc.)
-
slide into depression
dần rơi vào trạng thái trầm cảm
"He started to slide into depression after his divorce."
(Anh ấy bắt đầu dần rơi vào trạng thái trầm cảm sau khi ly hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
depression
danh từMột tình trạng tâm lý đặc trưng bởi cảm giác buồn bã và chán nản nghiêm trọng, thường đi kèm với cảm giác thiếu năng lực và vô vọng, đôi khi có xu hướng tự tử.
"She suffered from severe depression after the death of her husband."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depression".
