(Top Banner Ad)
terrain
B2
Danh từ B2 Địa lý, Quân sự, Đời sống hàng ngày

terrain

UK: /təˈreɪn/ • US: /təˈreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

địa hình địa thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stretch of land, especially with regard to its physical features.

Vietnamese Meaning

Địa hình, địa thế; một vùng đất cụ thể, đặc biệt liên quan đến các đặc điểm vật lý của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rough terrain made it difficult for the soldiers to advance."

    "Địa hình gồ ghề khiến cho binh lính khó tiến lên."

  • "The terrain was ideal for an ambush."

    "Địa hình rất lý tưởng cho một cuộc phục kích."

  • "Our vehicle wasn't able to handle the uneven terrain."

    "Xe của chúng tôi không thể đi trên địa hình không bằng phẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun territory lãnh thổ, khu vực
Adjective terrestrial thuộc về đất, trên cạn (sinh vật)
Adjective subterranean dưới lòng đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quân sự, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Old French
terain
French
terrain
English
terrain

Nguồn gốc của 'terrain'

Từ 'terrain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'terrain', mà bản thân nó lại xuất phát từ từ 'terra' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ của từ với khái niệm về đất đai, địa lý ngay từ buổi đầu hình thành.

Usage Note

Từ "terrain" thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm tự nhiên của một vùng đất, chẳng hạn như độ cao, độ dốc, thảm thực vật và các chướng ngại vật. Nó thường được dùng trong bối cảnh quân sự, địa lý, hoặc các hoạt động ngoài trời. So với "landscape" (phong cảnh), "terrain" tập trung nhiều hơn vào các đặc điểm vật lý có thể ảnh hưởng đến việc di chuyển hoặc hoạt động.

Prepositions

on across

"on the terrain" dùng để chỉ vị trí trên địa hình đó. Ví dụ: "The soldiers advanced on the rough terrain." "across the terrain" dùng để chỉ sự di chuyển trên địa hình đó. Ví dụ: "They traveled across the mountainous terrain."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrain
  • rugged rugged terrain
    (địa hình hiểm trở, gồ ghề)
  • difficult difficult terrain
    (địa hình khó khăn)
  • mountainous mountainous terrain
    (địa hình đồi núi)
  • familiar familiar terrain
    (địa hình quen thuộc (cả nghĩa đen và nghĩa bóng))
  • flat flat terrain
    (địa hình bằng phẳng)
Verb + terrain
  • explore explore the terrain
    (khám phá địa hình)
  • navigate navigate the terrain
    (điều hướng, di chuyển trên địa hình)
  • cover cover the terrain
    (di chuyển qua địa hình (một khoảng cách))

Idioms

  • On familiar/unfamiliar terrain

    Ở trong một tình huống hoặc lĩnh vực kiến thức mà mình quen thuộc/không quen thuộc.

    "As a seasoned lawyer, he's always confident when arguing cases on familiar terrain."

    (Là một luật sư dày dạn kinh nghiệm, anh ấy luôn tự tin khi tranh luận những vụ án trên địa hình quen thuộc (lĩnh vực quen thuộc của mình).)

  • Navigate new terrain

    Đối phó hoặc khám phá một tình huống mới mẻ, đầy thách thức hoặc một lĩnh vực kiến thức mới.

    "The company is navigating new terrain with its innovative approach to sustainable energy."

    (Công ty đang điều hướng địa hình mới (đối mặt với tình huống mới) với phương pháp tiếp cận sáng tạo về năng lượng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrain

Danh từ
Lật mặt

Địa hình, địa thế; một vùng đất cụ thể, đặc biệt liên quan đến các đặc điểm vật lý của nó.

"The rough terrain made it difficult for the soldiers to advance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrain".

Tầm quan trọng trong lịch sử quân sự

Khái niệm 'terrain' (địa hình) đóng vai trò sống còn trong chiến lược quân sự xuyên suốt lịch sử. Việc hiểu rõ địa hình cho phép các tướng lĩnh lên kế hoạch tấn công, phòng thủ và di chuyển quân đội một cách hiệu quả, quyết định thắng bại của nhiều trận đánh và định hình các cuộc chiến lớn.

Sử dụng ẩn dụ trong khám phá tri thức

Ngoài nghĩa đen về đất đai, 'terrain' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ các lĩnh vực kiến thức, tình huống hoặc thách thức mới mẻ. Ví dụ, 'exploring new intellectual terrain' có nghĩa là khám phá những ý tưởng hoặc lĩnh vực tri thức mới, chưa được biết đến, giống như một nhà thám hiểm đang khám phá vùng đất lạ.