(Top Banner Ad)
hinged door
B1
Tính từ B1 Xây dựng, Kiến trúc

hinged door

Nghĩa tiếng Việt

cửa có bản lề cánh cửa có bản lề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or fitted with a hinge or hinges.

Vietnamese Meaning

Có bản lề hoặc được lắp bản lề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hinged door swung open easily."

    "Cánh cửa có bản lề mở ra dễ dàng."

  • "He carefully closed the hinged door behind him."

    "Anh cẩn thận đóng cánh cửa có bản lề sau lưng."

  • "The cabinet has a small hinged door."

    "Cái tủ có một cánh cửa có bản lề nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hinge bản lề
Verb hinge dựa vào, phụ thuộc vào

Synonyms

pivoted door (cửa xoay)

Related Words

sliding door (cửa trượt)folding door (cửa xếp)

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Nguồn gốc của 'hinged door'

Cụm từ 'hinged door' khá đơn giản: 'hinged' ám chỉ việc cửa được gắn bản lề, cho phép nó xoay để mở và đóng. Cửa có bản lề đã tồn tại từ rất lâu, giúp bảo vệ và phân chia không gian sống của chúng ta. Chúng không chỉ là một phần của kiến trúc, mà còn là biểu tượng của sự chào đón và riêng tư.

Usage Note

Từ 'hinged' mô tả một vật (trong trường hợp này là 'door') có gắn bản lề, cho phép nó xoay để mở hoặc đóng. Nó nhấn mạnh đặc điểm chức năng của cửa.
Cụm từ 'hinged door' được sử dụng để chỉ rõ loại cửa, phân biệt nó với các loại cửa khác như cửa trượt (sliding door) hoặc cửa cuốn (rolling door).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hinged door
  • wooden wooden hinged door
    (cửa gỗ có bản lề)
  • heavy heavy hinged door
    (cửa có bản lề nặng)
  • ornate ornate hinged door
    (cửa có bản lề được trang trí công phu)
Verb + hinged door
  • open open the hinged door
    (mở cửa có bản lề)
  • close close the hinged door
    (đóng cửa có bản lề)
  • install install a hinged door
    (lắp đặt cửa có bản lề)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hinged door

Tính từ
Lật mặt

Có bản lề hoặc được lắp bản lề.

"The hinged door swung open easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house had a distinct feature: a heavy, oak hinged door.
Ngôi nhà cũ có một đặc điểm riêng biệt: một cánh cửa bản lề bằng gỗ sồi nặng nề.
Phủ định
This room doesn't require a special entrance: it only has a simple, non-hinged door.
Căn phòng này không yêu cầu một lối vào đặc biệt: nó chỉ có một cánh cửa đơn giản, không có bản lề.
Nghi vấn
Is that a safety feature: a hinged door that automatically locks?
Đó có phải là một tính năng an toàn không: một cánh cửa bản lề tự động khóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinged door".

Ý nghĩa văn hóa của cửa

Trong nhiều nền văn hóa, cánh cửa tượng trưng cho sự chuyển giao, cơ hội mới hoặc sự khởi đầu. Việc mở cửa cho ai đó thể hiện sự chào đón và lòng hiếu khách. Ngược lại, việc đóng cửa có thể biểu thị sự riêng tư hoặc khước từ. Cửa có bản lề là một phần không thể thiếu trong kiến trúc nhà ở phương Tây và thể hiện ranh giới giữa không gian công cộng và không gian riêng tư.