(Top Banner Ad)
sliding door
A2
noun A2 Kiến trúc, Xây dựng

sliding door

UK: /ˈslaɪdɪŋ dɔː(r)/ • US: /ˈslaɪdɪŋ dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa trượt cửa lùa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of door that opens horizontally by sliding, usually parallel to a wall.

Vietnamese Meaning

Một loại cửa mở theo chiều ngang bằng cách trượt, thường song song với tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We installed a sliding door to access the patio."

    "Chúng tôi đã lắp một cửa trượt để đi ra sân hiên."

  • "The sliding door to the balcony was left open."

    "Cửa trượt ra ban công đã bị để mở."

  • "She struggled to open the heavy sliding door."

    "Cô ấy vất vả để mở cánh cửa trượt nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slide trượt, lướt
Noun slide sự trượt, cầu trượt
Noun slider người/vật trượt; bánh mì kẹp nhỏ (burger slider)
Adjective sliding trượt (như trong 'sliding scale' - thang điểm linh hoạt)
Noun door cửa
Noun doorway khung cửa, lối vào
Noun doorman người gác cửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slīdan
Old English
duru
English
sliding door

Cánh cửa trượt: Từ công năng cổ xưa đến tên gọi hiện đại

Cụm từ 'sliding door' là một từ ghép mô tả chính xác công năng của nó: một cánh cửa trượt ngang để mở hoặc đóng. Trong khi bản thân cụm từ này xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh (khoảng thế kỷ 18) để chỉ cơ chế cửa cụ thể, ý tưởng về những cánh cửa trượt đã có từ rất lâu đời, ví dụ như cửa shoji truyền thống của Nhật Bản. Từ 'slide' (trượt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slīdan', còn từ 'door' (cửa) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'duru'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một cái tên đơn giản nhưng hiệu quả để chỉ một phát minh tiện lợi giúp tiết kiệm không gian.

Usage Note

Cửa trượt thường được sử dụng để tiết kiệm không gian so với cửa bản lề truyền thống. Chúng phổ biến trong các tủ quần áo, ban công, và lối vào sân.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng khi nói về việc bên trong không gian có cửa trượt (ví dụ: in a closet with sliding doors). ‘On’ có thể được sử dụng để chỉ bề mặt của cửa trượt (ví dụ: dust on the sliding door).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sliding door
  • glass glass sliding door
    (cửa kính trượt)
  • automatic automatic sliding door
    (cửa trượt tự động)
  • double double sliding door
    (cửa trượt đôi)
  • wooden wooden sliding door
    (cửa gỗ trượt)
  • frosted frosted sliding door
    (cửa trượt kính mờ)
  • pocket pocket sliding door
    (cửa trượt âm tường)
Verb + sliding door
  • open open the sliding door
    (mở cửa trượt)
  • close close the sliding door
    (đóng cửa trượt)
  • install install a sliding door
    (lắp đặt cửa trượt)
  • repair repair a sliding door
    (sửa chữa cửa trượt)
Noun + sliding door (types of doors)
  • patio patio sliding door
    (cửa trượt ra sân thượng/hiên nhà)
  • wardrobe wardrobe sliding door
    (cửa trượt tủ quần áo)
  • shower shower sliding door
    (cửa trượt buồng tắm)

Idioms

  • A sliding doors moment/effect/scenario

    Một khoảnh khắc bước ngoặt/hiệu ứng/kịch bản 'cửa trượt'; một tình huống mà một quyết định nhỏ hoặc sự kiện ngẫu nhiên có thể dẫn đến những kết quả hoàn toàn khác nhau trong cuộc sống. (Lấy cảm hứng từ bộ phim 'Sliding Doors' nơi cuộc đời nhân vật thay đổi tùy thuộc vào việc cô có bắt kịp chuyến tàu điện ngầm hay không.)

    "Missing that train was a real sliding doors moment for her, leading her to meet her future husband."

    (Việc lỡ chuyến tàu đó thực sự là một khoảnh khắc 'cửa trượt' đối với cô ấy, dẫn đến việc cô gặp chồng tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sliding door

noun
Lật mặt

Một loại cửa mở theo chiều ngang bằng cách trượt, thường song song với tường.

"We installed a sliding door to access the patio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the architect chose a sliding door for the balcony made the living room brighter.
Việc kiến trúc sư chọn một cửa trượt cho ban công đã làm cho phòng khách sáng hơn.
Phủ định
Whether he will install a sliding door is not what concerns me; I'm more worried about the cost.
Việc anh ấy có lắp cửa trượt hay không không phải là điều tôi lo lắng; Tôi lo lắng về chi phí hơn.
Nghi vấn
Whether the sliding door provides enough security is the main question.
Liệu cửa trượt có đủ an ninh hay không là câu hỏi chính.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sliding door".

Cánh cửa trượt trong kiến trúc truyền thống Nhật Bản

Trước khi trở nên phổ biến ở phương Tây, cửa trượt đã là một phần không thể thiếu trong kiến trúc Nhật Bản từ hàng trăm năm nay. Cửa shoji (làm bằng giấy và gỗ) và fusuma (cửa trượt bằng gỗ hoặc ván bọc vải/giấy dày) không chỉ giúp tiết kiệm không gian mà còn cho phép linh hoạt thay đổi cấu trúc phòng, mang lại sự kết nối liền mạch với thiên nhiên bên ngoài. Chúng thể hiện triết lý sống tối giản và hòa hợp với môi trường.

Bộ phim 'Sliding Doors' và khái niệm 'Điều gì sẽ xảy ra nếu...'

Bộ phim 'Sliding Doors' (1998) với sự tham gia của Gwyneth Paltrow đã phổ biến rộng rãi ý tưởng về những con đường cuộc đời phân nhánh dựa trên một sự kiện nhỏ. Bộ phim kể hai câu chuyện song song về cuộc đời một người phụ nữ, một khi cô ấy kịp bắt chuyến tàu điện ngầm và một khi cô ấy lỡ nó. Điều này đã khiến cụm từ 'sliding doors moment' trở thành một cách nói ẩn dụ để chỉ những thời điểm quan trọng, nơi một quyết định nhỏ có thể thay đổi hoàn toàn hướng đi của số phận.