fitted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of the correct size or shape.
Vietnamese Meaning
Vừa vặn, đúng kích cỡ hoặc hình dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a fitted dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy vừa vặn đến bữa tiệc."
-
"This shirt is a fitted style, so it's more form-fitting."
"Chiếc áo sơ mi này có kiểu dáng vừa vặn, vì vậy nó ôm dáng hơn."
-
"The new office is fully fitted with the latest technology."
"Văn phòng mới được trang bị đầy đủ công nghệ mới nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả quần áo, đồ đạc hoặc các bộ phận được thiết kế để khớp với một không gian hoặc vật thể cụ thể. Nhấn mạnh sự chính xác và phù hợp về kích thước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well-fitted well-fitted clothes (quần áo may đo vừa vặn)
-
snugly-fitted a snugly-fitted top (một chiếc áo ôm sát người một cách thoải mái)
-
closely-fitted closely-fitted design (thiết kế ôm sát)
-
perfectly-fitted a perfectly-fitted suit (một bộ vest vừa vặn hoàn hảo)
-
fitted kitchen a fitted kitchen (một căn bếp được lắp đặt sẵn (có sẵn tủ, thiết bị...))
-
fitted wardrobe a fitted wardrobe (một tủ quần áo âm tường)
-
fitted sheet a fitted sheet (một ga trải giường có bo chun)
-
fitted carpet a fitted carpet (một tấm thảm trải kín sàn)
-
be fitted with The car is fitted with airbags. (Chiếc xe được trang bị túi khí.)
-
get fitted for I need to get fitted for a new suit. (Tôi cần đi thử đồ để may một bộ vest mới.)
Idioms
-
be fitted with something
Được trang bị hoặc lắp đặt với một thứ gì đó
"All new models are fitted with the latest safety features."
(Tất cả các mẫu xe mới đều được trang bị những tính năng an toàn tiên tiến nhất.)
-
fitted for purpose
Phù hợp với mục đích sử dụng, đáp ứng được yêu cầu
"We need to ensure the equipment is fitted for purpose before the expedition."
(Chúng ta cần đảm bảo thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng trước chuyến thám hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitted
Tính từVừa vặn, đúng kích cỡ hoặc hình dạng.
"She wore a fitted dress to the party."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tailor fitted the suit perfectly. |
Thợ may đã sửa bộ vest vừa vặn một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | This shirt doesn't fit me anymore. |
Cái áo này không còn vừa với tôi nữa. |
| Nghi vấn | Does this key fit the lock? |
Chìa khóa này có vừa ổ khóa không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my new suit fitted me better. |
Tôi ước bộ vest mới của tôi vừa vặn với tôi hơn. |
| Phủ định | If only the tailor hadn't fitted the sleeves so long. |
Giá mà thợ may không may tay áo quá dài. |
| Nghi vấn | Do you wish the dress fitted differently? |
Bạn có ước cái váy vừa vặn khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitted".
