(Top Banner Ad)
fitted
B1
Tính từ B1 Tổng quát

fitted

UK: /ˈfɪtɪd/ • US: /ˈfɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vừa vặn được trang bị được lắp đặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the correct size or shape.

Vietnamese Meaning

Vừa vặn, đúng kích cỡ hoặc hình dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a fitted dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy vừa vặn đến bữa tiệc."

  • "This shirt is a fitted style, so it's more form-fitting."

    "Chiếc áo sơ mi này có kiểu dáng vừa vặn, vì vậy nó ôm dáng hơn."

  • "The new office is fully fitted with the latest technology."

    "Văn phòng mới được trang bị đầy đủ công nghệ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit Vừa vặn, phù hợp; lắp ráp
Noun fit Sự vừa vặn, sự phù hợp
Adjective fitting Phù hợp, thích hợp, xứng đáng
Noun fitting Sự thử đồ; phụ kiện, khớp nối
Noun fitter Thợ lắp ráp; người thợ may (đồ theo số đo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
fitja
Middle English
fitten
English
fit
English
fitted

Nguồn gốc của 'fitted'

Từ 'fitted' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'fit', có nghĩa là 'vừa vặn, phù hợp'. Nguồn gốc của 'fit' có thể truy ngược về từ 'fitja' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang ý nghĩa 'đan, nối lại'. Điều này đã định hình nên ý tưởng về việc các mảnh ghép khớp vào nhau một cách hoàn hảo. Khi bạn mô tả một bộ quần áo là 'fitted', tức là nó được may đo hoặc thiết kế để ôm sát và vừa vặn tuyệt đối với cơ thể, không bị rộng hay chật.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quần áo, đồ đạc hoặc các bộ phận được thiết kế để khớp với một không gian hoặc vật thể cụ thể. Nhấn mạnh sự chính xác và phù hợp về kích thước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitted
  • well-fitted well-fitted clothes
    (quần áo may đo vừa vặn)
  • snugly-fitted a snugly-fitted top
    (một chiếc áo ôm sát người một cách thoải mái)
  • closely-fitted closely-fitted design
    (thiết kế ôm sát)
  • perfectly-fitted a perfectly-fitted suit
    (một bộ vest vừa vặn hoàn hảo)
fitted + Noun
  • fitted kitchen a fitted kitchen
    (một căn bếp được lắp đặt sẵn (có sẵn tủ, thiết bị...))
  • fitted wardrobe a fitted wardrobe
    (một tủ quần áo âm tường)
  • fitted sheet a fitted sheet
    (một ga trải giường có bo chun)
  • fitted carpet a fitted carpet
    (một tấm thảm trải kín sàn)
Verb + fitted
  • be fitted with The car is fitted with airbags.
    (Chiếc xe được trang bị túi khí.)
  • get fitted for I need to get fitted for a new suit.
    (Tôi cần đi thử đồ để may một bộ vest mới.)

Idioms

  • be fitted with something

    Được trang bị hoặc lắp đặt với một thứ gì đó

    "All new models are fitted with the latest safety features."

    (Tất cả các mẫu xe mới đều được trang bị những tính năng an toàn tiên tiến nhất.)

  • fitted for purpose

    Phù hợp với mục đích sử dụng, đáp ứng được yêu cầu

    "We need to ensure the equipment is fitted for purpose before the expedition."

    (Chúng ta cần đảm bảo thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng trước chuyến thám hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitted

Tính từ
Lật mặt

Vừa vặn, đúng kích cỡ hoặc hình dạng.

"She wore a fitted dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tailor fitted the suit perfectly.
Thợ may đã sửa bộ vest vừa vặn một cách hoàn hảo.
Phủ định
This shirt doesn't fit me anymore.
Cái áo này không còn vừa với tôi nữa.
Nghi vấn
Does this key fit the lock?
Chìa khóa này có vừa ổ khóa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my new suit fitted me better.
Tôi ước bộ vest mới của tôi vừa vặn với tôi hơn.
Phủ định
If only the tailor hadn't fitted the sleeves so long.
Giá mà thợ may không may tay áo quá dài.
Nghi vấn
Do you wish the dress fitted differently?
Bạn có ước cái váy vừa vặn khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitted".

Thời trang may đo (Tailored Fashion)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fitted' thường gắn liền với quần áo may đo (tailored clothing) như vest, váy đầm. Một bộ đồ 'fitted' không chỉ vừa vặn mà còn ôm sát, tôn lên vóc dáng người mặc, thể hiện sự sang trọng, chuyên nghiệp và gu thẩm mỹ cá nhân. Đây là biểu tượng của sự tinh tế, khác biệt với quần áo may sẵn hoặc phong cách oversized (ngoại cỡ).

Nội thất tích hợp (Integrated Furniture)

Cụm từ 'fitted kitchen' (bếp được lắp đặt sẵn) hay 'fitted wardrobe' (tủ âm tường) rất phổ biến trong các ngôi nhà phương Tây. 'Fitted' ở đây chỉ việc các món đồ nội thất được thiết kế và lắp đặt cố định vào không gian, tối ưu hóa diện tích và tạo cảm giác liền mạch, gọn gàng cho căn nhà. Nó phản ánh xu hướng chuộng sự tiện nghi và hiệu quả trong thiết kế không gian sống.