(Top Banner Ad)
hinge
B1
noun B1 Cơ khí, Xây dựng, Nghĩa bóng (Trừu tượng)

hinge

UK: /hɪndʒ/ • US: /hɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bản lề phụ thuộc vào tùy thuộc vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movable joint or mechanism on which a door, gate, or lid swings as it opens and closes.

Vietnamese Meaning

Bản lề, khớp nối (cơ khí) cho phép một vật thể (như cửa, nắp) xoay khi mở và đóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door swung open on its hinges."

    "Cánh cửa mở toang nhờ bản lề của nó."

  • "The success of the business hinges on this new product."

    "Sự thành công của công việc kinh doanh phụ thuộc vào sản phẩm mới này."

  • "Make sure the hinges are properly oiled."

    "Hãy chắc chắn rằng các bản lề được tra dầu đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hinge Dựa vào, phụ thuộc vào (một điều gì đó quan trọng) - dựa trên, quay trên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Xây dựng, Nghĩa bóng (Trừu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hangijō
Old English
henge

Nguồn gốc của 'hinge'

Từ 'hinge' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hangijō, có nghĩa là 'cái gì đó để treo'. Điều này liên quan đến chức năng cơ bản của bản lề là cho phép một vật gì đó treo và xoay.

Usage Note

Bản lề là một bộ phận quan trọng trong nhiều cấu trúc, cho phép chuyển động xoay có kiểm soát. Bản lề có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng. Nghĩa đen thường dùng trong cơ khí, xây dựng.

Prepositions

on

''hinge on'' thường được dùng để chỉ sự phụ thuộc, điều kiện tiên quyết, ví dụ: The success of the project hinges on securing funding.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hinge
  • strong hinge
    (bản lề chắc chắn)
  • weak hinge
    (bản lề yếu)
Verb + hinge
  • attach hinge
    (lắp bản lề)
  • oil a hinge
    (tra dầu bản lề)
Preposition + hinge
  • on the hinge
    (trên bản lề)
  • off the hinge
    (khỏi bản lề)

Idioms

  • the hinges of power

    vị trí quyền lực then chốt

    "He was at the hinges of power during that administration."

    (Anh ta nắm giữ những vị trí quyền lực then chốt trong chính quyền đó.)

  • come off the hinges

    trở nên mất kiểm soát, phát điên

    "She came off the hinges when she heard the news."

    (Cô ấy phát điên khi nghe tin đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hinge

noun
Lật mặt

Bản lề, khớp nối (cơ khí) cho phép một vật thể (như cửa, nắp) xoay khi mở và đóng.

"The door swung open on its hinges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project, depending on careful planning, hinged on the team's dedication.
Sự thành công của dự án, phụ thuộc vào kế hoạch cẩn thận, đã phụ thuộc vào sự cống hiến của nhóm.
Phủ định
My decision, influenced by many factors, did not hinge solely on the cost.
Quyết định của tôi, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, không chỉ phụ thuộc vào chi phí.
Nghi vấn
Considering all the risks, does our plan, designed for efficiency, hinge too much on this one strategy?
Xem xét tất cả các rủi ro, liệu kế hoạch của chúng ta, được thiết kế để đạt hiệu quả, có phụ thuộc quá nhiều vào chiến lược này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project hinges on their dedication.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự cống hiến của họ.
Phủ định
The door doesn't hinge properly, so it's hard to close.
Cánh cửa không bản lề đúng cách, vì vậy rất khó đóng.
Nghi vấn
Does the plot hinge on a single piece of evidence?
Liệu cốt truyện có phụ thuộc vào một bằng chứng duy nhất không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the door had been properly maintained, its stability wouldn't hinge on such flimsy supports now.
Nếu cánh cửa đã được bảo trì đúng cách, sự ổn định của nó đã không phụ thuộc vào những giá đỡ mỏng manh như vậy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't invested in that antique hinge collection, he wouldn't be so broke now.
Nếu anh ấy không đầu tư vào bộ sưu tập bản lề cổ đó, anh ấy đã không bị phá sản như bây giờ.
Nghi vấn
If she had known how important that meeting was, would her decision still hinge on her personal feelings?
Nếu cô ấy biết cuộc họp đó quan trọng đến mức nào, liệu quyết định của cô ấy vẫn phụ thuộc vào cảm xúc cá nhân của cô ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the door hinges are rusty, it squeaks when you open it.
Nếu bản lề cửa bị rỉ sét, nó sẽ kêu cót két khi bạn mở.
Phủ định
If you don't oil the hinge, it doesn't swing smoothly.
Nếu bạn không tra dầu vào bản lề, nó sẽ không xoay trơn tru.
Nghi vấn
If the gate has a broken hinge, does it stay closed?
Nếu cổng có một bản lề bị hỏng, nó có đóng chặt được không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project hinges on the team's collaboration.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.
Phủ định
The gate doesn't hinge properly because it's old.
Cánh cổng không bản lề đúng cách vì nó đã cũ.
Nghi vấn
Does the entire plot hinge on this one piece of evidence?
Toàn bộ cốt truyện có phụ thuộc vào một bằng chứng này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project has hinged on his expertise.
Sự thành công của dự án đã phụ thuộc vào chuyên môn của anh ấy.
Phủ định
The investigation hasn't hinged on this piece of evidence.
Cuộc điều tra không dựa vào bằng chứng này.
Nghi vấn
Has the decision hinged on the budget?
Quyết định có phụ thuộc vào ngân sách không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project hinges on his ability to lead.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng lãnh đạo của anh ấy.
Phủ định
The door doesn't hinge properly anymore.
Cánh cửa không còn bản lề đúng cách nữa.
Nghi vấn
Does the plot of the movie hinge on a single piece of evidence?
Cốt truyện của bộ phim có phụ thuộc vào một bằng chứng duy nhất không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door's hinge allowed easy access.
Bản lề của cánh cửa cho phép ra vào dễ dàng.
Phủ định
The gates' hinges weren't strong enough to withstand the storm.
Các bản lề của cổng không đủ mạnh để chịu được cơn bão.
Nghi vấn
Is it the gate's hinge that's broken?
Có phải bản lề của cổng bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinge".

Bản lề trong kiến trúc

Trong kiến trúc phương Tây, bản lề không chỉ là một thành phần chức năng mà còn là một yếu tố thiết kế. Các loại bản lề khác nhau có thể tạo ra các phong cách cửa và cửa sổ khác nhau, góp phần vào thẩm mỹ tổng thể của tòa nhà.