(Top Banner Ad)
histone
C1
danh từ C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

histone

UK: /ˈhɪstəʊn/ • US: /ˈhɪˌstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

protein histone prô-tê-in histone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of basic proteins found in chromatin. Histones bind to DNA, helping to compact it into chromosomes.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ protein kiềm tính nào trong một nhóm các protein cơ bản được tìm thấy trong chất nhiễm sắc. Histone liên kết với DNA, giúp nén nó thành nhiễm sắc thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Histones are essential for DNA packaging in eukaryotic cells."

    "Histone rất cần thiết cho việc đóng gói DNA trong tế bào nhân thực."

  • "Histone modifications can alter gene expression."

    "Sự biến đổi histone có thể làm thay đổi sự biểu hiện gen."

  • "The interaction between histones and DNA is crucial for maintaining genome stability."

    "Sự tương tác giữa histone và DNA rất quan trọng để duy trì sự ổn định của bộ gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun histone protein histone (một loại protein trong nhân tế bào)
Adjective histonic thuộc về histone

Related Words

nucleosome (nucleosome (đơn vị cơ bản của nhiễm sắc thể))chromatin (chất nhiễm sắc)DNA (DNA)chromosome (nhiễm sắc thể)acetylation (acetyl hóa)methylation (methyl hóa)

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

German
Histon
English
histone

Nguồn gốc của Histone

Từ 'histone' bắt nguồn từ tiếng Đức 'Histon', được đặt tên như vậy vì nó được tìm thấy chủ yếu trong nhân tế bào (nucleus), còn được gọi là 'histo' trong tiếng Hy Lạp. Các nhà khoa học ban đầu tìm thấy protein này trong các tế bào và nhận ra vai trò quan trọng của nó trong việc cấu trúc DNA.

Usage Note

Histone đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện gen. Sự biến đổi của histone (ví dụ: acetyl hóa, methyl hóa) có thể ảnh hưởng đến khả năng truy cập DNA và do đó, ảnh hưởng đến phiên mã. Histone core gồm 8 phân tử (2 mỗi loại H2A, H2B, H3, H4), xung quanh nó là DNA quấn 1.65 vòng. Histone H1 liên kết DNA giữa các nucleosome.

Prepositions

in with

Histone *in* chromatin: chỉ vị trí của histone trong nhiễm sắc chất.
Histone *with* DNA: chỉ sự liên kết, tương tác giữa histone và DNA.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + histone
  • core core histone
    (histone lõi)
  • linker linker histone
    (histone liên kết)
  • modified modified histone
    (histone biến đổi)
Verb + histone
  • bind bind to histone
    (gắn vào histone)
  • acetylate acetylate histone
    (acetyl hóa histone)
  • deacetylate deacetylate histone
    (khử acetyl histone)

Idioms

  • histone modification

    biến đổi histone (thay đổi cấu trúc histone, ảnh hưởng đến biểu hiện gen)

    "Histone modification plays a crucial role in gene regulation."

    (Biến đổi histone đóng một vai trò quan trọng trong điều hòa gen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

histone

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ protein kiềm tính nào trong một nhóm các protein cơ bản được tìm thấy trong chất nhiễm sắc. Histone liên kết với DNA, giúp nén nó thành nhiễm sắc thể.

"Histones are essential for DNA packaging in eukaryotic cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "histone".

Nghiên cứu về Histone và Ung thư

Nghiên cứu về histone đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và điều trị ung thư. Các biến đổi histone có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào ung thư, và các nhà khoa học đang tìm cách sử dụng những hiểu biết này để phát triển các phương pháp điều trị mới.