(Top Banner Ad)
historical archives
C1
noun C1 Lịch sử, Nghiên cứu

historical archives

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈɑːkaɪvz/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈɑːrkaɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

kho lưu trữ lịch sử tư liệu lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collections of original documents relating to the history of a country, organization, person, family, etc.

Vietnamese Meaning

Các bộ sưu tập tài liệu gốc liên quan đến lịch sử của một quốc gia, tổ chức, cá nhân, gia đình, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers spent years studying documents in the historical archives."

    "Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm nghiên cứu các tài liệu trong kho lưu trữ lịch sử."

  • "The historical archives provide valuable insights into the past."

    "Các kho lưu trữ lịch sử cung cấp những hiểu biết giá trị về quá khứ."

  • "Many important discoveries were made in the city's historical archives."

    "Nhiều khám phá quan trọng đã được thực hiện trong kho lưu trữ lịch sử của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history Lịch sử
Adjective historic Mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Noun historian Nhà sử học
Adjective archival Thuộc về lưu trữ
Noun archive Văn khố, kho lưu trữ

Synonyms

historical records (hồ sơ lịch sử)primary sources (nguồn sơ cấp)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historicus (historical)
Greek
historia (narrative, account)
Latin
archivum (archives)
Greek
arkheion (public records, town hall)

Nguồn gốc 'Historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historicus' và tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'bản ghi chép'. Ban đầu, nó liên quan đến việc kể chuyện về quá khứ, dần dần phát triển thành việc nghiên cứu và phân tích các sự kiện đã xảy ra.

Nguồn gốc 'Archives'

Từ 'archives' bắt nguồn từ tiếng Latin 'archivum' và tiếng Hy Lạp 'arkheion', có nghĩa là 'nơi lưu trữ hồ sơ công cộng'. Ý tưởng là một nơi quan trọng để giữ lại các tài liệu có giá trị cho tương lai.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các tài liệu được bảo quản và lưu trữ có giá trị lịch sử. 'Archives' thường chỉ nơi lưu trữ các tài liệu này, nhưng trong cụm này, nó dùng để chỉ chính bộ sưu tập tài liệu.

Prepositions

in at

'in the historical archives' (trong các kho lưu trữ lịch sử, nhấn mạnh sự chứa đựng), 'at the historical archives' (tại kho lưu trữ lịch sử, nhấn mạnh địa điểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical archives
  • extensive historical archives
    (kho lưu trữ lịch sử rộng lớn)
  • national historical archives
    (văn khố quốc gia)
  • digital historical archives
    (lưu trữ lịch sử kỹ thuật số)
Verb + historical archives
  • explore the historical archives
    (khám phá các văn khố lịch sử)
  • preserve the historical archives
    (bảo tồn các văn khố lịch sử)
  • consult the historical archives
    (tham khảo các văn khố lịch sử)

Idioms

  • Dusting off the historical archives

    Nghiên cứu, xem xét lại các tài liệu, sự kiện lịch sử đã cũ hoặc bị lãng quên.

    "The historian spent months dusting off the historical archives to uncover new information about the war."

    (Nhà sử học đã dành hàng tháng để nghiên cứu lại các văn khố lịch sử nhằm khám phá thông tin mới về cuộc chiến.)

  • Lost to the historical archives

    Bị chôn vùi hoặc lãng quên trong lịch sử; không còn được biết đến rộng rãi.

    "Many details of the event are lost to the historical archives."

    (Nhiều chi tiết của sự kiện đã bị chôn vùi trong các văn khố lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical archives

noun
Lật mặt

Các bộ sưu tập tài liệu gốc liên quan đến lịch sử của một quốc gia, tổ chức, cá nhân, gia đình, v.v.

"Researchers spent years studying documents in the historical archives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical archives".

Tầm quan trọng của văn khố

Các văn khố lịch sử đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và lịch sử của một quốc gia. Chúng cung cấp nguồn thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu, học giả và công chúng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ và rút ra bài học cho tương lai.

Ngày Quốc tế Lưu trữ

Ngày Quốc tế Lưu trữ (International Archives Day) được tổ chức vào ngày 9 tháng 6 hàng năm nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của văn khố trong xã hội và thúc đẩy việc bảo tồn và sử dụng các tài liệu lưu trữ.