(Top Banner Ad)
historicism
C1
noun C1 Triết học, Sử học, Khoa học xã hội

historicism

UK: /hɪˈstɒrɪsɪzəm/ • US: /hɪˈstɔːrɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa lịch sử quan điểm lịch sử tư duy lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that social and cultural phenomena are determined by history.

Vietnamese Meaning

Học thuyết cho rằng các hiện tượng văn hóa và xã hội được xác định bởi lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His work exemplifies a form of historicism that emphasizes the role of economic factors."

    "Công trình của ông minh họa một hình thức của chủ nghĩa lịch sử nhấn mạnh vai trò của các yếu tố kinh tế."

  • "Historicism played a crucial role in the development of the social sciences."

    "Chủ nghĩa lịch sử đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của khoa học xã hội."

  • "Some critics argue that historicism can lead to a dangerous relativism."

    "Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa lịch sử có thể dẫn đến một chủ nghĩa tương đối nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, cổ kính
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

historicity (tính lịch sử)historism (chủ nghĩa lịch sử (ít phổ biến hơn))

Antonyms

ahistoricism (phi lịch sử, sự không quan tâm đến lịch sử)universalism (chủ nghĩa phổ quát)

Related Words

historical determinism (chủ nghĩa quyết định lịch sử)cultural relativism (chủ nghĩa tương đối văn hóa)

Subject Area

Triết học, Sử học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

German
Historismus
English
historicism

Nguồn gốc của 'Historicism'

Từ 'historicism' xuất phát từ tiếng Đức 'Historismus', bắt đầu được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học và lịch sử vào thế kỷ 19. Nó liên quan đến việc nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử trong việc hiểu các sự kiện và ý tưởng. Các nhà tư tưởng Đức đã phát triển ý tưởng này để phản ánh sự thay đổi và phát triển trong xã hội và văn hóa, thay vì các quy tắc hoặc chân lý phổ quát bất biến.

Usage Note

Historicism nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử trong việc hiểu các sự kiện và ý tưởng. Nó có thể bao gồm quan điểm cho rằng có những quy luật phổ quát chi phối sự phát triển lịch sử (ví dụ: chủ nghĩa Marx). Nó khác với 'historicalism' (chủ nghĩa lịch sử) vốn đơn thuần chỉ là sự quan tâm đến lịch sử.
Ở nghĩa này, 'historicism' tập trung vào sự độc đáo và không lặp lại của từng thời kỳ hoặc địa điểm lịch sử. Nó thường liên quan đến việc phản đối các khái quát hóa rộng rãi về lịch sử nhân loại.

Prepositions

of in

Historicism *of* a particular type: đề cập đến một biến thể cụ thể của chủ nghĩa lịch sử. Historicism *in* a field: đề cập đến việc ứng dụng chủ nghĩa lịch sử trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historicism
  • critical critical historicism
    (chủ nghĩa lịch sử phê phán)
  • new new historicism
    (chủ nghĩa lịch sử mới)
Verb + historicism
  • study study historicism
    (nghiên cứu chủ nghĩa lịch sử)
  • apply apply historicism
    (áp dụng chủ nghĩa lịch sử)
  • reject reject historicism
    (bác bỏ chủ nghĩa lịch sử)

Idioms

  • The dangers of historicism

    Những nguy hiểm của chủ nghĩa lịch sử (thường ám chỉ việc diễn giải sai lệch hoặc sử dụng lịch sử cho mục đích chính trị)

    "The dangers of historicism lie in selectively interpreting the past to justify present actions."

    (Những nguy hiểm của chủ nghĩa lịch sử nằm ở việc giải thích có chọn lọc quá khứ để biện minh cho những hành động hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historicism

noun
Lật mặt

Học thuyết cho rằng các hiện tượng văn hóa và xã hội được xác định bởi lịch sử.

"His work exemplifies a form of historicism that emphasizes the role of economic factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historicism".

Chủ nghĩa lịch sử trong nghiên cứu văn học

Trong nghiên cứu văn học, 'historicism' đề cập đến việc phân tích các tác phẩm văn học trong bối cảnh lịch sử và văn hóa mà chúng được tạo ra. Điều này bao gồm việc xem xét các ý tưởng, giá trị và sự kiện lịch sử đã ảnh hưởng đến tác giả và tác phẩm.