(Top Banner Ad)
universalism
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo, Chính trị

universalism

UK: /ˌjuːnɪˈvɜːsəlɪzəm/ • US: /ˌjuːnɪˈvɜːrsəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phổ quát tính phổ quát thuyết cứu rỗi toàn thể (trong thần học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that some ideas have universal application or validity.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng một số ý tưởng có ứng dụng hoặc giá trị phổ quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The universalism of human rights is a fundamental principle of international law."

    "Tính phổ quát của quyền con người là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."

  • "His universalism embraced all cultures and religions."

    "Chủ nghĩa phổ quát của ông bao trùm tất cả các nền văn hóa và tôn giáo."

  • "The debate over universalism versus cultural relativism continues to shape ethical discussions."

    "Cuộc tranh luận về chủ nghĩa phổ quát so với chủ nghĩa tương đối văn hóa tiếp tục định hình các cuộc thảo luận đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun universalist người theo chủ nghĩa phổ quát
Noun universality tính phổ quát, sự phổ biến
Noun universe vũ trụ, toàn thể (theo nghĩa triết học)
Adjective universal phổ quát, chung, toàn cầu
Adjective universalistic có tính chất phổ quát
Adverb universally một cách phổ quát, khắp nơi, đối với mọi người
Verb universalize phổ quát hóa, biến thành cái chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uni-
Latin
versus
Latin
universus
Latin
universalis
Old French
universel
Middle English
universel
English
universal
English
universalism

Nguồn gốc của 'Universalism'

Từ 'universalism' có gốc từ tiếng Latin. 'Universus' nghĩa là 'toàn bộ, toàn thể', được ghép từ 'uni-' (một) và 'versus' (xoay, hướng về). Từ này sau đó phát triển thành 'universalis' với ý nghĩa 'thuộc về tất cả'. Khi hậu tố '-ism' (chỉ học thuyết, niềm tin hoặc hệ thống) được thêm vào từ 'universal', chúng ta có 'universalism', mang ý nghĩa về một hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc được cho là áp dụng cho mọi người hoặc mọi thứ một cách không phân biệt.

Usage Note

Universalism đề cập đến quan điểm cho rằng một số giá trị, nguyên tắc đạo đức hoặc chân lý là phổ biến và áp dụng cho tất cả mọi người, bất kể quốc tịch, văn hóa, tôn giáo hoặc bất kỳ yếu tố phân biệt nào khác. Nó thường được đối lập với thuyết tương đối (relativism), cho rằng các giá trị và chân lý phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa hoặc cá nhân.

Prepositions

of in

'Universalism of' thường dùng để chỉ bản chất phổ quát của một cái gì đó, ví dụ: 'the universalism of human rights'. 'Universalism in' thường dùng để chỉ sự tồn tại của chủ nghĩa phổ quát trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'universalism in moral principles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + universalism
  • secular secular universalism
    (chủ nghĩa phổ quát thế tục (không tôn giáo))
  • moral moral universalism
    (chủ nghĩa phổ quát đạo đức (niềm tin rằng các chuẩn mực đạo đức áp dụng cho tất cả mọi người))
  • religious religious universalism
    (chủ nghĩa phổ quát tôn giáo (niềm tin rằng tất cả tôn giáo hoặc tất cả mọi người sẽ được cứu rỗi))
  • liberal liberal universalism
    (chủ nghĩa phổ quát tự do (quan điểm rằng các giá trị tự do có tính phổ quát))
Verb + universalism
  • embrace embrace universalism
    (đón nhận/ủng hộ chủ nghĩa phổ quát)
  • reject reject universalism
    (từ chối/bác bỏ chủ nghĩa phổ quát)
  • promote promote universalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa phổ quát)
Universalism + Noun
  • principle the principle of universalism
    (nguyên tắc phổ quát)
  • debate the debate on universalism
    (cuộc tranh luận về chủ nghĩa phổ quát)

Idioms

  • the tenets of universalism

    các nguyên lý/giáo lý của chủ nghĩa phổ quát

    "Many philosophies explore the tenets of universalism in ethical decision-making."

    (Nhiều triết học khám phá các nguyên lý của chủ nghĩa phổ quát trong việc ra quyết định đạo đức.)

  • a form of universalism

    một dạng/hình thức của chủ nghĩa phổ quát

    "This particular policy can be seen as a form of universalism, aiming to benefit everyone."

    (Chính sách cụ thể này có thể được xem là một dạng chủ nghĩa phổ quát, nhằm mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)

  • the appeal of universalism

    sức hấp dẫn/lôi cuốn của chủ nghĩa phổ quát

    "The appeal of universalism lies in its promise of equality and shared values."

    (Sức hấp dẫn của chủ nghĩa phổ quát nằm ở lời hứa về sự bình đẳng và các giá trị chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

universalism

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng một số ý tưởng có ứng dụng hoặc giá trị phổ quát.

"The universalism of human rights is a fundamental principle of international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "universalism".

Nhân quyền Phổ quát

Khái niệm Nhân quyền Phổ quát là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa phổ quát. Nó khẳng định rằng mọi người đều có những quyền cơ bản bất kể quốc tịch, giới tính, nguồn gốc dân tộc hay tôn giáo, và những quyền này được áp dụng trên toàn thế giới. Đây là nền tảng của nhiều luật pháp và hiệp ước quốc tế hiện đại.

Đối lập giữa Phổ quát và Đặc thù

Trong triết học và chính trị, universalism (chủ nghĩa phổ quát) thường được đặt đối lập với particularism (chủ nghĩa đặc thù). Sự đối lập này thể hiện căng thẳng giữa các nguyên tắc được cho là áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ (universal) và các giá trị, quyền lợi hoặc quy tắc chỉ áp dụng cho một nhóm, văn hóa, hoặc bối cảnh cụ thể (particular).