(Top Banner Ad)
hit a snag
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

hit a snag

UK: /hɪt ə snæɡ/ • US: /hɪt ə snæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

gặp trở ngại gặp khó khăn vướng mắc bị mắc kẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encounter an unexpected difficulty or problem.

Vietnamese Meaning

Gặp phải một khó khăn hoặc vấn đề bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hit a snag when we tried to get the necessary permits."

    "Chúng tôi gặp phải một trở ngại khi cố gắng lấy các giấy phép cần thiết."

  • "The project hit a snag due to unexpected material costs."

    "Dự án gặp phải trở ngại do chi phí vật liệu bất ngờ."

  • "Negotiations hit a snag when the two sides couldn't agree on the terms."

    "Các cuộc đàm phán gặp phải trở ngại khi hai bên không thể thống nhất về các điều khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snag chướng ngại vật, khó khăn
Verb snag mắc vào, gặp khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
snagi
English
snag

Nguồn gốc của 'snag'

Từ 'snag' ban đầu có nghĩa là một cái cây bị đổ hoặc một phần của cây còn sót lại trên mặt đất hoặc dưới nước. Hãy tưởng tượng một con thuyền đang đi trên sông và 'hit a snag' - nó va phải một cái cây chìm, gây ra vấn đề. Từ đó, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ vấn đề hoặc trở ngại bất ngờ nào.

Usage Note

Thành ngữ 'hit a snag' thường được dùng để mô tả một tình huống khi mọi việc đang diễn ra suôn sẻ, nhưng sau đó một vấn đề nhỏ hoặc lớn xuất hiện và gây cản trở. Nó không ám chỉ một sự thất bại hoàn toàn, mà chỉ là một sự chậm trễ hoặc cần điều chỉnh kế hoạch. Khác với 'run into a brick wall' (gặp phải bức tường gạch) mang ý nghĩa không thể vượt qua, 'hit a snag' hàm ý vẫn có thể giải quyết vấn đề.

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc giai đoạn cụ thể mà vấn đề phát sinh: 'We hit a snag in the planning phase'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hit a snag
  • minor minor hit a snag
    (gặp một chút khó khăn)
  • major major hit a snag
    (gặp khó khăn lớn)
  • unexpected unexpected hit a snag
    (gặp khó khăn bất ngờ)
Verb + hit a snag
  • quickly quickly hit a snag
    (nhanh chóng gặp khó khăn)
  • inevitably inevitably hit a snag
    (chắc chắn gặp khó khăn)

Idioms

  • hit a snag

    gặp phải trở ngại, khó khăn

    "Our project hit a snag when the funding was cut."

    (Dự án của chúng tôi gặp trở ngại khi nguồn tài trợ bị cắt giảm.)

  • hit a stumbling block

    gặp phải khó khăn lớn

    "The peace talks hit a stumbling block over the issue of borders."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình gặp khó khăn lớn về vấn đề biên giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit a snag

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gặp phải một khó khăn hoặc vấn đề bất ngờ.

"We hit a snag when we tried to get the necessary permits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project hit a snag due to unforeseen circumstances.
Dự án gặp trở ngại do những tình huống không lường trước.
Phủ định
Seldom did the project hit such a significant snag.
Hiếm khi dự án gặp phải một trở ngại lớn như vậy.
Nghi vấn
Had the project hit a snag earlier, would we have been able to resolve it more easily?
Nếu dự án gặp trở ngại sớm hơn, liệu chúng ta có thể giải quyết nó dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit a snag".

Tính thực tế trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận và giải quyết các vấn đề (khi 'hit a snag') được coi là quan trọng. Sự minh bạch và giải pháp được đánh giá cao hơn là che giấu vấn đề.