(Top Banner Ad)
unexpected
B2
Tính từ B2 Chung

unexpected

UK: /ˌʌnɪkˈspektɪd/ • US: /ˌʌnɪkˈspektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ không mong đợi ngoài dự kiến đột ngột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expected; surprising.

Vietnamese Meaning

Không được mong đợi; gây ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unexpected rain ruined our picnic."

    "Cơn mưa bất ngờ đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."

  • "The company reported unexpected profits this quarter."

    "Công ty báo cáo lợi nhuận bất ngờ trong quý này."

  • "We had an unexpected visitor this morning."

    "Chúng tôi có một vị khách không mời mà đến sáng nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expect mong đợi, hy vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Adverb unexpectedly một cách bất ngờ
Adjective expected được mong đợi, theo dự kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expectare
English
expect
English
unexpected

Nguồn gốc của 'Unexpected'

Từ 'unexpected' là sự kết hợp của tiền tố 'un-', gốc 'expect' và hậu tố '-ed'. Tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định 'không', như trong 'unhappy' (không vui). Gốc 'expect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expectare', nghĩa là 'chờ đợi', 'mong đợi'. Khi kết hợp, 'unexpected' mang ý nghĩa 'không được mong đợi', 'bất ngờ'.

Usage Note

Từ 'unexpected' nhấn mạnh sự bất ngờ và tính chất không lường trước được của một sự kiện hoặc tình huống. Nó thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tích cực (ví dụ: một món quà bất ngờ). Khác với 'surprising', 'unexpected' tập trung vào việc không có sự chuẩn bị trước. So với 'unforeseen', 'unexpected' có thể ám chỉ điều gì đó không chỉ không lường trước được mà còn không hề được mong đợi.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', 'unexpected' thường mô tả một địa điểm hoặc một ngữ cảnh mà một điều gì đó bất ngờ xảy ra. Ví dụ: 'We found an unexpected treasure in the attic.' (Chúng tôi tìm thấy một kho báu bất ngờ trên gác mái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unexpected
  • completely completely unexpected
    (hoàn toàn bất ngờ)
  • quite quite unexpected
    (khá bất ngờ)
  • totally totally unexpected
    (hoàn toàn không thể ngờ)
  • rather rather unexpected
    (khá bất ngờ (hơi ngạc nhiên))
Unexpected + Noun
  • guest an unexpected guest
    (một vị khách không mời)
  • visit an unexpected visit
    (một chuyến thăm bất ngờ)
  • news unexpected news
    (tin tức bất ngờ)
  • turn an unexpected turn of events
    (một diễn biến bất ngờ của sự việc)
  • problem an unexpected problem
    (một vấn đề không lường trước)
Verb + the unexpected
  • face face the unexpected
    (đối mặt với những điều bất ngờ)
  • deal with deal with the unexpected
    (xử lý những tình huống bất ngờ)
  • prepare for prepare for the unexpected
    (chuẩn bị cho những điều bất ngờ)

Idioms

  • The unexpected

    Điều bất ngờ, sự kiện không lường trước (dùng như một danh từ)

    "Life is full of the unexpected."

    (Cuộc sống đầy rẫy những điều bất ngờ.)

  • An unexpected turn of events

    Một bước ngoặt/diễn biến bất ngờ

    "It was an unexpected turn of events when she won the lottery."

    (Đó là một diễn biến bất ngờ khi cô ấy trúng số.)

  • Expect the unexpected

    Hãy lường trước những điều bất ngờ (dù không thể dự đoán được)

    "In business, you always have to expect the unexpected."

    (Trong kinh doanh, bạn luôn phải lường trước những điều bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpected

Tính từ
Lật mặt

Không được mong đợi; gây ngạc nhiên.

"The unexpected rain ruined our picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would travel to many unexpected places.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi du lịch đến nhiều nơi không ngờ tới.
Phủ định
If she didn't check her email, she wouldn't have found out about the unexpectedly good news.
Nếu cô ấy không kiểm tra email, cô ấy đã không biết về tin tức tốt một cách bất ngờ.
Nghi vấn
Would you be surprised if you unexpectedly won the lottery?
Bạn có ngạc nhiên không nếu bạn bất ngờ trúng số?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been unexpectedly finding himself enjoying the quiet countryside after years in the city.
Anh ấy đã bất ngờ nhận thấy mình thích thú với vùng quê yên tĩnh sau nhiều năm ở thành phố.
Phủ định
She hadn't been expecting such an unexpectedly large crowd at her book signing.
Cô ấy đã không mong đợi một đám đông lớn đến bất ngờ như vậy tại buổi ký tặng sách của mình.
Nghi vấn
Had they been unexpectedly encountering difficulties with the project despite their initial optimism?
Họ đã bất ngờ gặp phải những khó khăn với dự án mặc dù ban đầu họ rất lạc quan phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected".

Khách Không Mời: Truyền thống và Sự Hiếu Khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Ireland hay các quốc gia Địa Trung Hải, việc có khách không báo trước ("unexpected guests") thường được coi là một dấu hiệu tốt và cần được chào đón nồng nhiệt. Gia chủ thường sẵn lòng chia sẻ thức ăn và chỗ ở, thể hiện lòng hiếu khách mà không cần chuẩn bị trước.

Niềm Vui Từ Sự Tình Cờ (Serendipity)

Khái niệm 'serendipity' (may mắn bất ngờ) mô tả việc tình cờ tìm thấy điều gì đó quý giá hoặc thú vị mà không chủ ý tìm kiếm. Điều này phản ánh sự đánh giá cao những trải nghiệm tích cực đến từ sự kiện bất ngờ trong văn hóa phương Tây, từ những khám phá khoa học vĩ đại đến những niềm vui nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.