(Top Banner Ad)
encounter
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

encounter

UK: /ɪnˈkaʊntə(r)/ • US: /ɪnˈkaʊntər/

Nghĩa tiếng Việt

gặp phải chạm trán đối mặt cuộc gặp gỡ bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet someone unexpectedly or experience something, especially something unpleasant.

Vietnamese Meaning

Gặp gỡ ai đó một cách bất ngờ hoặc trải qua điều gì đó, đặc biệt là điều không mấy dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I encountered a problem when trying to install the software."

    "Tôi đã gặp phải một vấn đề khi cố gắng cài đặt phần mềm."

  • "She encountered several difficulties during her trip."

    "Cô ấy đã gặp phải một vài khó khăn trong chuyến đi của mình."

  • "The soldiers encountered heavy resistance."

    "Những người lính đã gặp phải sự kháng cự dữ dội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encounter gặp phải, đương đầu, đối mặt (với khó khăn, vấn đề, người...)
Noun encounter cuộc gặp gỡ tình cờ, cuộc chạm trán, cuộc đụng độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into)
Latin
contra (against)
Latin
incontrāre (to meet, to go against)
Old French
encontrer (to meet, to confront)
Middle English
encountren (to meet, to come upon)
English
encounter (to meet unexpectedly, to face)

Nguồn Gốc 'Đối Mặt'

Từ 'encounter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (có nghĩa là 'vào' hoặc 'hướng tới') và 'contra' (có nghĩa là 'chống lại'). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa ban đầu là 'gặp gỡ theo kiểu đối mặt' hoặc 'đi ngược lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('encontrer') và tiếng Anh trung đại ('encountren'), từ này đã phát triển để mô tả hành động gặp gỡ ai đó hoặc điều gì đó một cách bất ngờ, hoặc phải đối mặt với một tình huống nào đó.

Usage Note

Động từ 'encounter' thường mang ý nghĩa gặp gỡ hoặc đối mặt với điều gì đó bất ngờ và thường khó khăn hoặc không mong muốn. Nó khác với 'meet' (gặp gỡ) ở chỗ 'meet' có thể là một cuộc gặp đã được lên kế hoạch trước và không nhất thiết mang tính chất khó khăn. 'Encounter' cũng khác với 'face' (đối mặt) ở chỗ 'face' chỉ sự sẵn sàng đương đầu với khó khăn, còn 'encounter' chỉ đơn thuần là sự xảy ra.

Prepositions

with

'Encounter with' được sử dụng để chỉ việc gặp gỡ hoặc đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He encountered a bear in the woods' (Anh ấy đã chạm trán một con gấu trong rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encounter (Noun)
  • first a first encounter
    (cuộc gặp gỡ đầu tiên)
  • chance a chance encounter
    (cuộc gặp gỡ tình cờ)
  • brief a brief encounter
    (cuộc gặp gỡ chớp nhoáng, ngắn ngủi)
  • unpleasant an unpleasant encounter
    (cuộc chạm trán khó chịu)
  • close a close encounter
    (cuộc chạm trán sát nút, gần gũi (thường với nguy hiểm))
Verb + encounter (as a Verb)
  • encounter encounter difficulties
    (gặp phải khó khăn)
  • encounter encounter problems
    (gặp phải vấn đề)
  • encounter encounter resistance
    (gặp phải sự phản kháng)
  • encounter encounter wildlife
    (bắt gặp động vật hoang dã)

Idioms

  • a chance encounter

    một cuộc gặp gỡ tình cờ, ngẫu nhiên

    "Our first meeting was a chance encounter at a coffee shop."

    (Lần đầu chúng tôi gặp nhau là một cuộc gặp gỡ tình cờ ở quán cà phê.)

  • a close encounter

    một cuộc chạm trán sát nút, một cuộc gặp gỡ gần gũi

    "He had a close encounter with a bear in the forest."

    (Anh ấy đã có một cuộc chạm trán sát nút với một con gấu trong rừng.)

  • an unexpected encounter

    một cuộc gặp gỡ không mong đợi, bất ngờ

    "The unexpected encounter with her ex-boss was awkward."

    (Cuộc gặp gỡ bất ngờ với sếp cũ của cô ấy thật khó xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encounter

Động từ
Lật mặt

Gặp gỡ ai đó một cách bất ngờ hoặc trải qua điều gì đó, đặc biệt là điều không mấy dễ chịu.

"I encountered a problem when trying to install the software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encounter".

Ấn Tượng Ban Đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'first encounter' (cuộc gặp gỡ đầu tiên) có ý nghĩa rất quan trọng. Nó thường quyết định cách chúng ta nhìn nhận một người hoặc một tình huống. Người ta tin rằng ấn tượng ban đầu có thể ảnh hưởng lớn đến các mối quan hệ xã hội, công việc và cá nhân sau này.

Sự Tình Cờ May Mắn và Định Mệnh

Khái niệm về 'chance encounter' (cuộc gặp gỡ tình cờ) thường gắn liền với ý niệm về định mệnh hoặc sự may mắn (serendipity). Trong văn học và phim ảnh phương Tây, những cuộc gặp gỡ tình cờ thường là bước ngoặt quan trọng, dẫn đến những thay đổi lớn trong cuộc đời nhân vật, đặc biệt là trong tình yêu hoặc sự nghiệp.