encounter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To meet someone unexpectedly or experience something, especially something unpleasant.
Vietnamese Meaning
Gặp gỡ ai đó một cách bất ngờ hoặc trải qua điều gì đó, đặc biệt là điều không mấy dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I encountered a problem when trying to install the software."
"Tôi đã gặp phải một vấn đề khi cố gắng cài đặt phần mềm."
-
"She encountered several difficulties during her trip."
"Cô ấy đã gặp phải một vài khó khăn trong chuyến đi của mình."
-
"The soldiers encountered heavy resistance."
"Những người lính đã gặp phải sự kháng cự dữ dội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'encounter' thường mang ý nghĩa gặp gỡ hoặc đối mặt với điều gì đó bất ngờ và thường khó khăn hoặc không mong muốn. Nó khác với 'meet' (gặp gỡ) ở chỗ 'meet' có thể là một cuộc gặp đã được lên kế hoạch trước và không nhất thiết mang tính chất khó khăn. 'Encounter' cũng khác với 'face' (đối mặt) ở chỗ 'face' chỉ sự sẵn sàng đương đầu với khó khăn, còn 'encounter' chỉ đơn thuần là sự xảy ra.
Prepositions
'Encounter with' được sử dụng để chỉ việc gặp gỡ hoặc đối mặt với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He encountered a bear in the woods' (Anh ấy đã chạm trán một con gấu trong rừng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
first a first encounter (cuộc gặp gỡ đầu tiên)
-
chance a chance encounter (cuộc gặp gỡ tình cờ)
-
brief a brief encounter (cuộc gặp gỡ chớp nhoáng, ngắn ngủi)
-
unpleasant an unpleasant encounter (cuộc chạm trán khó chịu)
-
close a close encounter (cuộc chạm trán sát nút, gần gũi (thường với nguy hiểm))
-
encounter encounter difficulties (gặp phải khó khăn)
-
encounter encounter problems (gặp phải vấn đề)
-
encounter encounter resistance (gặp phải sự phản kháng)
-
encounter encounter wildlife (bắt gặp động vật hoang dã)
Idioms
-
a chance encounter
một cuộc gặp gỡ tình cờ, ngẫu nhiên
"Our first meeting was a chance encounter at a coffee shop."
(Lần đầu chúng tôi gặp nhau là một cuộc gặp gỡ tình cờ ở quán cà phê.)
-
a close encounter
một cuộc chạm trán sát nút, một cuộc gặp gỡ gần gũi
"He had a close encounter with a bear in the forest."
(Anh ấy đã có một cuộc chạm trán sát nút với một con gấu trong rừng.)
-
an unexpected encounter
một cuộc gặp gỡ không mong đợi, bất ngờ
"The unexpected encounter with her ex-boss was awkward."
(Cuộc gặp gỡ bất ngờ với sếp cũ của cô ấy thật khó xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encounter
Động từGặp gỡ ai đó một cách bất ngờ hoặc trải qua điều gì đó, đặc biệt là điều không mấy dễ chịu.
"I encountered a problem when trying to install the software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encounter".
