hit and run
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An accident in which a driver causes damage or injury but leaves the scene without stopping to help or provide information.
Vietnamese Meaning
Một vụ tai nạn giao thông trong đó người lái xe gây ra thiệt hại hoặc thương tích nhưng rời khỏi hiện trường mà không dừng lại để giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are investigating a hit-and-run that occurred last night."
"Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn bỏ trốn xảy ra đêm qua."
-
"Hit-and-run accidents are a serious problem in many cities."
"Tai nạn bỏ trốn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố."
-
"The driver was charged with hit and run after fleeing the scene."
"Người lái xe bị buộc tội gây tai nạn bỏ trốn sau khi chạy trốn khỏi hiện trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hit-and-run driver | Người lái xe gây tai nạn rồi bỏ trốn |
| Adjective | Hit-and-run accident | Tai nạn giao thông mà người gây tai nạn bỏ trốn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Chỉ hành động gây tai nạn rồi bỏ trốn, thường liên quan đến xe cộ. Nhấn mạnh vào việc trốn tránh trách nhiệm.
Prepositions
in a hit-and-run (trong một vụ tai nạn bỏ trốn); a hit-and-run of (một vụ tai nạn bỏ trốn liên quan đến)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Serious hit and run (Vụ tai nạn bỏ trốn nghiêm trọng)
-
Fatal hit and run (Vụ tai nạn bỏ trốn gây chết người)
-
Report a hit and run (Báo cáo một vụ tai nạn bỏ trốn)
-
Investigate a hit and run (Điều tra một vụ tai nạn bỏ trốn)
Idioms
-
Hit-and-run
Hành động nhanh chóng và rút lui ngay lập tức, thường để tránh bị phát hiện hoặc đối đầu.
"The company employed a hit-and-run strategy, launching a product quickly and then moving on to something else."
(Công ty đã sử dụng chiến lược đánh nhanh rút gọn, tung sản phẩm ra thị trường nhanh chóng rồi chuyển sang sản phẩm khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hit and run
Danh từMột vụ tai nạn giao thông trong đó người lái xe gây ra thiệt hại hoặc thương tích nhưng rời khỏi hiện trường mà không dừng lại để giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.
"The police are investigating a hit-and-run that occurred last night."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A hit-and-run accident is as terrible as any other negligent act. |
Một vụ tai nạn bỏ chạy cũng tồi tệ như bất kỳ hành vi tắc trách nào khác. |
| Phủ định | A hit-and-run offense is not less serious than drunk driving in this state. |
Hành vi gây tai nạn rồi bỏ trốn không ít nghiêm trọng hơn lái xe say rượu ở tiểu bang này. |
| Nghi vấn | Is a hit-and-run case the most difficult crime to solve? |
Liệu một vụ án gây tai nạn bỏ trốn có phải là tội khó giải quyết nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit and run".
