(Top Banner Ad)
hit and run
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Giao thông

hit and run

UK: /ˌhɪt ən ˈrʌn/ • US: /ˌhɪt ən ˈrʌn/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn bỏ chạy tai nạn bỏ trốn gây tai nạn rồi bỏ chạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accident in which a driver causes damage or injury but leaves the scene without stopping to help or provide information.

Vietnamese Meaning

Một vụ tai nạn giao thông trong đó người lái xe gây ra thiệt hại hoặc thương tích nhưng rời khỏi hiện trường mà không dừng lại để giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are investigating a hit-and-run that occurred last night."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn bỏ trốn xảy ra đêm qua."

  • "Hit-and-run accidents are a serious problem in many cities."

    "Tai nạn bỏ trốn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố."

  • "The driver was charged with hit and run after fleeing the scene."

    "Người lái xe bị buộc tội gây tai nạn bỏ trốn sau khi chạy trốn khỏi hiện trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hit-and-run driver Người lái xe gây tai nạn rồi bỏ trốn
Adjective Hit-and-run accident Tai nạn giao thông mà người gây tai nạn bỏ trốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Giao thông

Nguồn gốc 'Hit and Run'

Cụm từ 'hit and run' ban đầu được dùng trong bóng chày để chỉ một chiến thuật tấn công, khi một cầu thủ đánh bóng rồi chạy nhanh để chiếm lấy một vị trí khác. Sau đó, nó được sử dụng để mô tả hành vi lái xe gây tai nạn rồi bỏ trốn, trốn tránh trách nhiệm pháp lý.

Usage Note

Chỉ hành động gây tai nạn rồi bỏ trốn, thường liên quan đến xe cộ. Nhấn mạnh vào việc trốn tránh trách nhiệm.

Prepositions

in of

in a hit-and-run (trong một vụ tai nạn bỏ trốn); a hit-and-run of (một vụ tai nạn bỏ trốn liên quan đến)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hit and run
  • Serious hit and run
    (Vụ tai nạn bỏ trốn nghiêm trọng)
  • Fatal hit and run
    (Vụ tai nạn bỏ trốn gây chết người)
Verb + hit and run
  • Report a hit and run
    (Báo cáo một vụ tai nạn bỏ trốn)
  • Investigate a hit and run
    (Điều tra một vụ tai nạn bỏ trốn)

Idioms

  • Hit-and-run

    Hành động nhanh chóng và rút lui ngay lập tức, thường để tránh bị phát hiện hoặc đối đầu.

    "The company employed a hit-and-run strategy, launching a product quickly and then moving on to something else."

    (Công ty đã sử dụng chiến lược đánh nhanh rút gọn, tung sản phẩm ra thị trường nhanh chóng rồi chuyển sang sản phẩm khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit and run

Danh từ
Lật mặt

Một vụ tai nạn giao thông trong đó người lái xe gây ra thiệt hại hoặc thương tích nhưng rời khỏi hiện trường mà không dừng lại để giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.

"The police are investigating a hit-and-run that occurred last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hit-and-run accident is as terrible as any other negligent act.
Một vụ tai nạn bỏ chạy cũng tồi tệ như bất kỳ hành vi tắc trách nào khác.
Phủ định
A hit-and-run offense is not less serious than drunk driving in this state.
Hành vi gây tai nạn rồi bỏ trốn không ít nghiêm trọng hơn lái xe say rượu ở tiểu bang này.
Nghi vấn
Is a hit-and-run case the most difficult crime to solve?
Liệu một vụ án gây tai nạn bỏ trốn có phải là tội khó giải quyết nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit and run".

Trách nhiệm pháp lý và đạo đức

Trong nhiều quốc gia, hành vi 'hit and run' là một tội hình sự nghiêm trọng, không chỉ vì gây ra tai nạn mà còn vì bỏ mặc nạn nhân và trốn tránh trách nhiệm. Về mặt đạo đức, hành động này thể hiện sự vô cảm và thiếu trách nhiệm với cộng đồng.