leaving the scene of an accident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depart from the location where an accident has occurred, especially when one is involved and has a legal obligation to remain.
Vietnamese Meaning
Rời khỏi hiện trường vụ tai nạn, đặc biệt khi có liên quan và có nghĩa vụ pháp lý phải ở lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leaving the scene of an accident is a serious offense."
"Rời khỏi hiện trường vụ tai nạn là một hành vi phạm tội nghiêm trọng."
-
"He was arrested for leaving the scene of an accident after hitting a pedestrian."
"Anh ta bị bắt vì rời khỏi hiện trường vụ tai nạn sau khi đâm vào một người đi bộ."
-
"The police are looking for the driver who left the scene of the accident."
"Cảnh sát đang tìm kiếm người lái xe đã rời khỏi hiện trường vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa vi phạm pháp luật, thường dùng để chỉ hành động trốn tránh trách nhiệm sau khi gây ra hoặc liên quan đến tai nạn. Hành động này có thể bị truy tố hình sự. Cần phân biệt với việc rời khỏi hiện trường sau khi đã được sự cho phép của cơ quan chức năng hoặc khi không có nghĩa vụ pháp lý phải ở lại (ví dụ, là người chứng kiến đơn thuần và đã cung cấp thông tin).
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối 'scene' (hiện trường) với 'an accident' (một vụ tai nạn), chỉ ra rằng hiện trường thuộc về vụ tai nạn đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal leaving the scene of an accident (bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn là bất hợp pháp)
-
criminal leaving the scene of an accident (bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn là hành vi phạm tội)
-
investigate leaving the scene of an accident (điều tra vụ việc bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn)
-
report leaving the scene of an accident (báo cáo về việc bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn)
-
prosecute leaving the scene of an accident (truy tố về tội bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn)
Idioms
-
hit-and-run
tai nạn giao thông mà người gây tai nạn bỏ trốn
"Leaving the scene of an accident is often described as a hit-and-run."
(Việc bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn thường được mô tả là một vụ tai nạn rồi bỏ chạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaving the scene of an accident
Cụm động từRời khỏi hiện trường vụ tai nạn, đặc biệt khi có liên quan và có nghĩa vụ pháp lý phải ở lại.
"Leaving the scene of an accident is a serious offense."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaving the scene of an accident".
