(Top Banner Ad)
leaving the scene of an accident
C1
Cụm động từ C1 Luật pháp

leaving the scene of an accident

UK: /ˈliːvɪŋ ðə ˈsiːn ɒv ən ˈæksɪdənt/ • US: /ˈliːvɪŋ ðə ˈsiːn əv ən ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn rời khỏi hiện trường vụ tai nạn gây tai nạn bỏ chạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart from the location where an accident has occurred, especially when one is involved and has a legal obligation to remain.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi hiện trường vụ tai nạn, đặc biệt khi có liên quan và có nghĩa vụ pháp lý phải ở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leaving the scene of an accident is a serious offense."

    "Rời khỏi hiện trường vụ tai nạn là một hành vi phạm tội nghiêm trọng."

  • "He was arrested for leaving the scene of an accident after hitting a pedestrian."

    "Anh ta bị bắt vì rời khỏi hiện trường vụ tai nạn sau khi đâm vào một người đi bộ."

  • "The police are looking for the driver who left the scene of the accident."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm người lái xe đã rời khỏi hiện trường vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leave sự rời đi, sự bỏ lại (sự rời khỏi hiện trường)
Verb abandon bỏ rơi, bỏ mặc (bỏ mặc hiện trường)
Noun accident tai nạn

Synonyms

hit and run (gây tai nạn rồi bỏ chạy)flee the scene (bỏ trốn khỏi hiện trường)

Antonyms

remaining at the scene (ở lại hiện trường)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Nguồn Gốc Pháp Lý

Cụm từ 'leaving the scene of an accident' xuất phát từ nhu cầu pháp lý để đảm bảo người gây tai nạn chịu trách nhiệm và giúp đỡ nạn nhân. Ban đầu, không có quy định rõ ràng, dẫn đến việc người gây tai nạn thường bỏ trốn. Việc luật hóa hành vi này nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị hại và duy trì trật tự xã hội.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa vi phạm pháp luật, thường dùng để chỉ hành động trốn tránh trách nhiệm sau khi gây ra hoặc liên quan đến tai nạn. Hành động này có thể bị truy tố hình sự. Cần phân biệt với việc rời khỏi hiện trường sau khi đã được sự cho phép của cơ quan chức năng hoặc khi không có nghĩa vụ pháp lý phải ở lại (ví dụ, là người chứng kiến đơn thuần và đã cung cấp thông tin).

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'scene' (hiện trường) với 'an accident' (một vụ tai nạn), chỉ ra rằng hiện trường thuộc về vụ tai nạn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaving the scene of an accident
  • illegal leaving the scene of an accident
    (bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn là bất hợp pháp)
  • criminal leaving the scene of an accident
    (bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn là hành vi phạm tội)
Verb + leaving the scene of an accident
  • investigate leaving the scene of an accident
    (điều tra vụ việc bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn)
  • report leaving the scene of an accident
    (báo cáo về việc bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn)
  • prosecute leaving the scene of an accident
    (truy tố về tội bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn)

Idioms

  • hit-and-run

    tai nạn giao thông mà người gây tai nạn bỏ trốn

    "Leaving the scene of an accident is often described as a hit-and-run."

    (Việc bỏ trốn khỏi hiện trường tai nạn thường được mô tả là một vụ tai nạn rồi bỏ chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaving the scene of an accident

Cụm động từ
Lật mặt

Rời khỏi hiện trường vụ tai nạn, đặc biệt khi có liên quan và có nghĩa vụ pháp lý phải ở lại.

"Leaving the scene of an accident is a serious offense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaving the scene of an accident".

Nghĩa Vụ Đạo Đức và Pháp Lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc rời khỏi hiện trường tai nạn không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn bị coi là thiếu đạo đức nghiêm trọng. Điều này xuất phát từ quan điểm coi trọng trách nhiệm cá nhân và nghĩa vụ giúp đỡ người gặp nạn.