vehicular manslaughter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The crime of causing the death of a human being as a result of operating a motor vehicle in an unlawful or negligent manner.
Vietnamese Meaning
Tội ngộ sát do lái xe, là hành vi gây ra cái chết của một người do vận hành xe cơ giới một cách bất hợp pháp hoặc do sơ suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was charged with vehicular manslaughter after the accident."
"Anh ta bị buộc tội ngộ sát do lái xe sau vụ tai nạn."
-
"The driver was found guilty of vehicular manslaughter."
"Người lái xe bị kết tội ngộ sát do lái xe."
-
"Vehicular manslaughter carries a severe penalty."
"Tội ngộ sát do lái xe phải chịu một hình phạt nghiêm khắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vehicle | xe cộ, phương tiện |
| Noun | manslaughter | tội ngộ sát |
| Adjective | vehicular | thuộc về xe cộ, liên quan đến xe cộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng cái chết xảy ra do việc sử dụng phương tiện giao thông. Nó khác với ngộ sát thông thường (manslaughter) ở chỗ có liên quan trực tiếp đến việc điều khiển phương tiện. Mức độ nghiêm trọng của tội này phụ thuộc vào luật pháp của từng khu vực pháp lý, có thể bao gồm các yếu tố như lái xe khi say rượu, vượt quá tốc độ hoặc vi phạm luật giao thông.
Prepositions
‘for’ được dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến bản án (ví dụ: ‘He was convicted of vehicular manslaughter for driving under the influence’). ‘in’ được dùng để chỉ bối cảnh hoặc cách thức hành vi phạm tội được thực hiện (ví dụ: ‘The accident resulted in a charge of vehicular manslaughter’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
reckless reckless vehicular manslaughter (ngộ sát do lái xe liều lĩnh)
-
drunk drunk vehicular manslaughter (ngộ sát do lái xe say rượu)
-
charge charge someone with vehicular manslaughter (buộc tội ai đó tội ngộ sát do lái xe)
-
commit commit vehicular manslaughter (phạm tội ngộ sát do lái xe)
Idioms
-
a slap on the wrist for vehicular manslaughter
một hình phạt quá nhẹ cho tội ngộ sát do lái xe
"He only got probation; it was just a slap on the wrist for vehicular manslaughter."
(Anh ta chỉ bị quản chế; đó chỉ là một hình phạt quá nhẹ cho tội ngộ sát do lái xe.)
-
facing vehicular manslaughter charges
đối mặt với cáo buộc ngộ sát do lái xe
"She is facing vehicular manslaughter charges after the accident."
(Cô ấy đang đối mặt với cáo buộc ngộ sát do lái xe sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vehicular manslaughter
Danh từTội ngộ sát do lái xe, là hành vi gây ra cái chết của một người do vận hành xe cơ giới một cách bất hợp pháp hoặc do sơ suất.
"He was charged with vehicular manslaughter after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicular manslaughter".
