(Top Banner Ad)
vehicular manslaughter
C1
Danh từ C1 Luật pháp

vehicular manslaughter

UK: /viˈhiːkjələr ˈmænsˌslɔːtər/ • US: /viˈhɪkjələr ˈmænsˌslɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

tội ngộ sát do lái xe tội vô ý làm chết người do vi phạm quy định về giao thông đường bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crime of causing the death of a human being as a result of operating a motor vehicle in an unlawful or negligent manner.

Vietnamese Meaning

Tội ngộ sát do lái xe, là hành vi gây ra cái chết của một người do vận hành xe cơ giới một cách bất hợp pháp hoặc do sơ suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with vehicular manslaughter after the accident."

    "Anh ta bị buộc tội ngộ sát do lái xe sau vụ tai nạn."

  • "The driver was found guilty of vehicular manslaughter."

    "Người lái xe bị kết tội ngộ sát do lái xe."

  • "Vehicular manslaughter carries a severe penalty."

    "Tội ngộ sát do lái xe phải chịu một hình phạt nghiêm khắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle xe cộ, phương tiện
Noun manslaughter tội ngộ sát
Adjective vehicular thuộc về xe cộ, liên quan đến xe cộ

Synonyms

motor vehicle homicide (giết người do xe cơ giới)

Antonyms

Related Words

reckless driving (lái xe ẩu)driving under the influence (DUI) (lái xe khi say xỉn)traffic violation (vi phạm luật giao thông)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum (vehicle)
Late Latin
manslaughter
English
vehicular manslaughter

Nguồn gốc của 'Vehicular Manslaughter'

Cụm từ 'vehicular manslaughter' xuất phát từ việc ghép 'vehicular' (liên quan đến xe cộ) và 'manslaughter' (tội ngộ sát). Ban đầu, 'manslaughter' dùng để chỉ việc giết người không có ác ý trước, thường do sơ suất. Khi xe cộ trở nên phổ biến, việc gây ra cái chết do lái xe ẩu hoặc vi phạm luật giao thông cũng được xem xét và hình thành nên khái niệm 'vehicular manslaughter', một hình thức ngộ sát đặc biệt liên quan đến phương tiện giao thông.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng cái chết xảy ra do việc sử dụng phương tiện giao thông. Nó khác với ngộ sát thông thường (manslaughter) ở chỗ có liên quan trực tiếp đến việc điều khiển phương tiện. Mức độ nghiêm trọng của tội này phụ thuộc vào luật pháp của từng khu vực pháp lý, có thể bao gồm các yếu tố như lái xe khi say rượu, vượt quá tốc độ hoặc vi phạm luật giao thông.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân dẫn đến bản án (ví dụ: ‘He was convicted of vehicular manslaughter for driving under the influence’). ‘in’ được dùng để chỉ bối cảnh hoặc cách thức hành vi phạm tội được thực hiện (ví dụ: ‘The accident resulted in a charge of vehicular manslaughter’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicular manslaughter
  • reckless reckless vehicular manslaughter
    (ngộ sát do lái xe liều lĩnh)
  • drunk drunk vehicular manslaughter
    (ngộ sát do lái xe say rượu)
Verb + vehicular manslaughter
  • charge charge someone with vehicular manslaughter
    (buộc tội ai đó tội ngộ sát do lái xe)
  • commit commit vehicular manslaughter
    (phạm tội ngộ sát do lái xe)

Idioms

  • a slap on the wrist for vehicular manslaughter

    một hình phạt quá nhẹ cho tội ngộ sát do lái xe

    "He only got probation; it was just a slap on the wrist for vehicular manslaughter."

    (Anh ta chỉ bị quản chế; đó chỉ là một hình phạt quá nhẹ cho tội ngộ sát do lái xe.)

  • facing vehicular manslaughter charges

    đối mặt với cáo buộc ngộ sát do lái xe

    "She is facing vehicular manslaughter charges after the accident."

    (Cô ấy đang đối mặt với cáo buộc ngộ sát do lái xe sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicular manslaughter

Danh từ
Lật mặt

Tội ngộ sát do lái xe, là hành vi gây ra cái chết của một người do vận hành xe cơ giới một cách bất hợp pháp hoặc do sơ suất.

"He was charged with vehicular manslaughter after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicular manslaughter".

Hậu quả pháp lý và xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'vehicular manslaughter' được xem là một tội nghiêm trọng, có thể dẫn đến án tù, tước bằng lái và bồi thường thiệt hại lớn cho nạn nhân hoặc gia đình họ. Ngoài ra, người phạm tội còn phải đối mặt với sự kỳ thị và lên án từ xã hội.