hiv
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Human Immunodeficiency Virus: a retrovirus that attacks and destroys the immune system, causing AIDS.
Vietnamese Meaning
Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người: một retrovirus tấn công và phá hủy hệ miễn dịch, gây ra AIDS.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early detection of HIV is crucial for effective treatment."
"Phát hiện sớm HIV là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."
-
"He tested positive for HIV."
"Anh ấy có kết quả dương tính với HIV."
-
"HIV can be transmitted through unprotected sex."
"HIV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | HIV | Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người; Bệnh HIV |
| Noun | AIDS | Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (giai đoạn cuối của nhiễm HIV) |
| Adjective | HIV-positive | Dương tính với HIV (tình trạng một người có kết quả xét nghiệm dương tính với HIV) |
| Adjective | HIV-negative | Âm tính với HIV (tình trạng một người có kết quả xét nghiệm âm tính với HIV) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
HIV là từ viết tắt, thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ virus hoặc tình trạng nhiễm virus. Cần phân biệt với AIDS (Acquired Immunodeficiency Syndrome), là giai đoạn cuối của nhiễm HIV khi hệ miễn dịch bị suy yếu nghiêm trọng.
Prepositions
"with HIV": chỉ người sống chung với HIV (ví dụ: "patients with HIV"). "in HIV": ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích về HIV (ví dụ: "advances in HIV research").
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly diagnosed newly diagnosed HIV (HIV mới được chẩn đoán)
-
untreated untreated HIV (HIV không được điều trị)
-
early early HIV infection (sự lây nhiễm HIV giai đoạn đầu)
-
test for test for HIV (xét nghiệm HIV)
-
contract contract HIV (nhiễm HIV)
-
prevent prevent HIV (phòng ngừa HIV)
-
treat treat HIV (điều trị HIV)
-
HIV HIV infection (sự lây nhiễm HIV)
-
HIV HIV test (xét nghiệm HIV)
-
HIV HIV status (tình trạng nhiễm HIV)
-
HIV HIV patient (bệnh nhân HIV)
Idioms
-
HIV/AIDS pandemic
Đại dịch HIV/AIDS
"The world has made significant progress in combating the HIV/AIDS pandemic."
(Thế giới đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong cuộc chiến chống lại đại dịch HIV/AIDS.)
-
living with HIV
Sống chung với HIV
"Many people living with HIV lead full and productive lives thanks to effective treatment."
(Nhiều người sống chung với HIV có cuộc sống trọn vẹn và hữu ích nhờ các phương pháp điều trị hiệu quả.)
-
HIV prevention and treatment
Phòng ngừa và điều trị HIV
"Global efforts focus on expanding access to HIV prevention and treatment services."
(Các nỗ lực toàn cầu tập trung vào việc mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ phòng ngừa và điều trị HIV.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hiv
Danh từVi rút gây suy giảm miễn dịch ở người: một retrovirus tấn công và phá hủy hệ miễn dịch, gây ra AIDS.
"Early detection of HIV is crucial for effective treatment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiv".
