(Top Banner Ad)
hiv
C1
Danh từ C1 Y học

hiv

UK: /ˌeɪtʃ.aɪˈviː/ • US: /ˌeɪtʃ.aɪˈviː/

Nghĩa tiếng Việt

vi rút HIV HIV
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Human Immunodeficiency Virus: a retrovirus that attacks and destroys the immune system, causing AIDS.

Vietnamese Meaning

Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người: một retrovirus tấn công và phá hủy hệ miễn dịch, gây ra AIDS.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early detection of HIV is crucial for effective treatment."

    "Phát hiện sớm HIV là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "He tested positive for HIV."

    "Anh ấy có kết quả dương tính với HIV."

  • "HIV can be transmitted through unprotected sex."

    "HIV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun HIV Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người; Bệnh HIV
Noun AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (giai đoạn cuối của nhiễm HIV)
Adjective HIV-positive Dương tính với HIV (tình trạng một người có kết quả xét nghiệm dương tính với HIV)
Adjective HIV-negative Âm tính với HIV (tình trạng một người có kết quả xét nghiệm âm tính với HIV)

Synonyms

human immunodeficiency virus (vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người)

Related Words

AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải)retrovirus (retrovirus (virus ARN))immune system (hệ miễn dịch)antiretroviral therapy (liệu pháp kháng retrovirus)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Human Immunodeficiency Virus
English
HIV

Nguồn gốc chữ "HIV"

HIV là chữ viết tắt của 'Human Immunodeficiency Virus', có nghĩa là Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người. Đây là một loại vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). Vi rút này lần đầu tiên được xác định vào đầu những năm 1980, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử y học và sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

HIV là từ viết tắt, thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ virus hoặc tình trạng nhiễm virus. Cần phân biệt với AIDS (Acquired Immunodeficiency Syndrome), là giai đoạn cuối của nhiễm HIV khi hệ miễn dịch bị suy yếu nghiêm trọng.

Prepositions

with in

"with HIV": chỉ người sống chung với HIV (ví dụ: "patients with HIV"). "in HIV": ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích về HIV (ví dụ: "advances in HIV research").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + HIV
  • newly diagnosed newly diagnosed HIV
    (HIV mới được chẩn đoán)
  • untreated untreated HIV
    (HIV không được điều trị)
  • early early HIV infection
    (sự lây nhiễm HIV giai đoạn đầu)
Verb + HIV
  • test for test for HIV
    (xét nghiệm HIV)
  • contract contract HIV
    (nhiễm HIV)
  • prevent prevent HIV
    (phòng ngừa HIV)
  • treat treat HIV
    (điều trị HIV)
Noun + HIV
  • HIV HIV infection
    (sự lây nhiễm HIV)
  • HIV HIV test
    (xét nghiệm HIV)
  • HIV HIV status
    (tình trạng nhiễm HIV)
  • HIV HIV patient
    (bệnh nhân HIV)

Idioms

  • HIV/AIDS pandemic

    Đại dịch HIV/AIDS

    "The world has made significant progress in combating the HIV/AIDS pandemic."

    (Thế giới đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong cuộc chiến chống lại đại dịch HIV/AIDS.)

  • living with HIV

    Sống chung với HIV

    "Many people living with HIV lead full and productive lives thanks to effective treatment."

    (Nhiều người sống chung với HIV có cuộc sống trọn vẹn và hữu ích nhờ các phương pháp điều trị hiệu quả.)

  • HIV prevention and treatment

    Phòng ngừa và điều trị HIV

    "Global efforts focus on expanding access to HIV prevention and treatment services."

    (Các nỗ lực toàn cầu tập trung vào việc mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ phòng ngừa và điều trị HIV.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiv

Danh từ
Lật mặt

Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người: một retrovirus tấn công và phá hủy hệ miễn dịch, gây ra AIDS.

"Early detection of HIV is crucial for effective treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiv".

Kỳ thị và phân biệt đối xử

Trong nhiều xã hội, người nhiễm HIV/AIDS vẫn phải đối mặt với sự kỳ thị và phân biệt đối xử nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của họ, từ việc tìm kiếm việc làm, tiếp cận dịch vụ y tế đến các mối quan hệ xã hội. Việc nâng cao nhận thức và xóa bỏ định kiến là rất quan trọng để xây dựng một cộng đồng hòa nhập và nhân ái.

Ngày Thế giới phòng chống AIDS

Ngày 1 tháng 12 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới phòng chống AIDS. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về đại dịch AIDS do sự lây nhiễm HIV gây ra, tưởng nhớ những người đã mất vì căn bệnh này và tôn vinh những nỗ lực trong việc phòng chống, điều trị và hỗ trợ người nhiễm HIV/AIDS. Biểu tượng dải ruy băng đỏ (Red Ribbon) thường được sử dụng để thể hiện sự đoàn kết và ủng hộ.