(Top Banner Ad)
hold harmless
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Pháp lý, Kinh doanh

hold harmless

UK: /həʊld ˈhɑːmləs/ • US: /hoʊld ˈhɑːrmləs/

Nghĩa tiếng Việt

miễn trừ trách nhiệm bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý cam kết không truy cứu trách nhiệm thỏa thuận bồi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To protect someone from loss or liability; to agree not to hold someone responsible for any damages or injuries that might occur.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ ai đó khỏi tổn thất hoặc trách nhiệm pháp lý; đồng ý không quy trách nhiệm cho ai đó về bất kỳ thiệt hại hoặc thương tích nào có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreement includes a clause to hold the company harmless from any claims of negligence."

    "Thỏa thuận bao gồm một điều khoản để bảo vệ công ty khỏi mọi khiếu nại về sơ suất."

  • "The contract stated that the client would hold the freelancer harmless for any damages resulting from the project."

    "Hợp đồng quy định rằng khách hàng sẽ bảo vệ người làm tự do khỏi mọi thiệt hại phát sinh từ dự án."

  • "We need a hold harmless agreement before we can proceed with the risky activity."

    "Chúng ta cần một thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm trước khi có thể tiến hành hoạt động rủi ro này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmlessness Sự vô hại, tính chất không gây hại (trong tiếng Việt)
Adjective harmless Vô hại, không gây hại (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
holden
Middle English
harmles

Nguồn gốc của 'Hold Harmless'

Cụm từ 'hold harmless' xuất phát từ nhu cầu đảm bảo rằng một bên không phải chịu trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính cho những tổn thất hoặc thiệt hại gây ra bởi một bên khác. Nó thường được sử dụng trong các hợp đồng để bảo vệ một bên khỏi rủi ro liên quan đến hoạt động của bên kia. Ví dụ, trong một hợp đồng thuê, chủ nhà có thể yêu cầu người thuê 'hold harmless' họ khỏi bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào phát sinh từ việc người thuê sử dụng tài sản.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, thỏa thuận hoặc văn bản pháp lý. Nó có nghĩa là một bên (người được bảo vệ) sẽ không chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào mà bên kia (người bảo vệ) có thể gánh chịu. 'Hold harmless' nhấn mạnh sự bảo vệ hoàn toàn và bồi thường cho bất kỳ tổn thất nào, khác với 'indemnify' (bồi thường), mặc dù hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Indemnify' thiên về bồi thường cho các tổn thất đã xảy ra, trong khi 'hold harmless' bao gồm cả việc ngăn chặn tổn thất xảy ra ngay từ đầu.

Prepositions

from against

'Hold harmless from' được sử dụng để chỉ việc bảo vệ ai đó khỏi một rủi ro hoặc trách nhiệm cụ thể. Ví dụ: 'The contractor will hold the homeowner harmless from any injuries on the construction site.' 'Hold harmless against' tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc bảo vệ khỏi sự tấn công hoặc đòi hỏi bồi thường từ bên thứ ba. Ví dụ: 'The company will hold the employee harmless against any lawsuits arising from the performance of their duties.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hold harmless
  • agree to agree to hold harmless
    (đồng ý bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý)
  • promise to promise to hold harmless
    (hứa bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý)
  • require to require to hold harmless
    (yêu cầu bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý)
Preposition + hold harmless
  • agreement to agreement to hold harmless
    (thỏa thuận bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý)
  • clause to clause to hold harmless
    (điều khoản bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý)

Idioms

  • hold someone harmless

    giữ cho ai đó không bị tổn hại, bảo vệ ai đó khỏi trách nhiệm pháp lý

    "The contract holds the company harmless from any liability."

    (Hợp đồng bảo vệ công ty khỏi mọi trách nhiệm pháp lý.)

  • indemnify and hold harmless

    bồi thường và bảo vệ khỏi trách nhiệm pháp lý

    "The agreement requires us to indemnify and hold them harmless."

    (Thỏa thuận yêu cầu chúng tôi bồi thường và bảo vệ họ khỏi trách nhiệm pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold harmless

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Bảo vệ ai đó khỏi tổn thất hoặc trách nhiệm pháp lý; đồng ý không quy trách nhiệm cho ai đó về bất kỳ thiệt hại hoặc thương tích nào có thể xảy ra.

"The agreement includes a clause to hold the company harmless from any claims of negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had held the contractor harmless for any accidents before the project began.
Công ty đã cam kết giữ cho nhà thầu vô hại đối với bất kỳ tai nạn nào trước khi dự án bắt đầu.
Phủ định
The insurance policy had not held the homeowner harmless from flood damage, as it was explicitly excluded.
Chính sách bảo hiểm đã không bảo vệ chủ nhà khỏi thiệt hại do lũ lụt, vì nó đã bị loại trừ rõ ràng.
Nghi vấn
Had they held the website provider harmless for any data breaches prior to the new security measures?
Họ đã cam kết bảo vệ nhà cung cấp trang web khỏi mọi vi phạm dữ liệu trước các biện pháp bảo mật mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold harmless".

Sử dụng trong Hợp đồng

Trong văn hóa phương Tây, điều khoản 'hold harmless' rất phổ biến trong các hợp đồng, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng, bất động sản và bảo hiểm. Nó thể hiện sự phân chia rủi ro và trách nhiệm giữa các bên liên quan, giúp bảo vệ một bên khỏi các tranh chấp pháp lý tốn kém.

Đạo đức Kinh doanh

Việc sử dụng điều khoản 'hold harmless' thể hiện một khía cạnh của đạo đức kinh doanh, trong đó các bên tham gia hợp đồng phải minh bạch và chịu trách nhiệm về hành động của mình. Nó cũng cho thấy sự chuẩn bị và quản lý rủi ro cẩn thận để tránh các vấn đề pháp lý tiềm ẩn.