(Top Banner Ad)
holder
B1
Danh từ B1 Chung

holder

UK: /ˈhəʊldər/ • US: /ˈhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

người giữ vật giữ giá đỡ kệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that holds something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật giữ cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a ticket holder for the concert."

    "Cô ấy là người có vé xem buổi hòa nhạc."

  • "This is a candle holder."

    "Đây là một cái giá nến."

  • "He is a bond holder."

    "Ông ấy là một người nắm giữ trái phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun hold sự nắm giữ, sự kiểm soát
Noun holding tài sản nắm giữ (đất đai, cổ phiếu); quyền sở hữu
Verb uphold ủng hộ, duy trì
Noun upholder người ủng hộ, người duy trì
Noun shareholder cổ đông
Noun cardholder chủ thẻ (tín dụng, thành viên)
Noun landholder chủ đất, địa chủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healdan
Middle English
holden
Modern English
hold

Nguồn Gốc Của 'Holder'

Từ 'holder' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'healdan', có nghĩa là 'giữ, nắm giữ, bảo vệ'. Với việc thêm hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), 'holder' trở thành 'người giữ' hoặc 'vật dùng để giữ'. Sự kết hợp này đã tạo nên một từ phổ biến, dễ hiểu trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'holder' thường dùng để chỉ một vật dụng được thiết kế đặc biệt để giữ một vật khác (ví dụ: candle holder, card holder). Nó cũng có thể chỉ người giữ một vị trí, chức vụ (ví dụ: a ticket holder, a bond holder). Cần phân biệt với 'container' (thường chỉ vật chứa đựng một lượng lớn hơn và không nhất thiết được thiết kế đặc biệt cho một vật cụ thể) và 'supporter' (người ủng hộ, không liên quan đến việc giữ đồ vật).

Prepositions

of for

Sử dụng 'holder of' để chỉ người giữ một vị trí hoặc tài sản (ví dụ: holder of a passport). Sử dụng 'holder for' để chỉ một vật dụng được thiết kế để giữ một vật khác (ví dụ: a holder for pens).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holder
  • current current holder
    (người giữ (chức vụ, kỷ lục) hiện tại)
  • record record holder
    (người giữ kỷ lục)
  • license license holder
    (người có giấy phép)
  • key key holder
    (người giữ chìa khóa (thường chỉ người có quyền truy cập, chịu trách nhiệm))
  • account account holder
    (chủ tài khoản)
  • patent patent holder
    (người nắm giữ bằng sáng chế)
Noun + holder (Compound Nouns)
  • cup cup holder
    (giá/kệ để cốc)
  • pen pen holder
    (ống đựng bút)
  • passport passport holder
    (ví đựng hộ chiếu; người có hộ chiếu)

Idioms

  • the record holder

    Người nắm giữ kỷ lục; người đạt được thành tích tốt nhất từ trước đến nay trong một lĩnh vực cụ thể.

    "She is the current record holder for the fastest marathon time."

    (Cô ấy là người nắm giữ kỷ lục hiện tại về thời gian chạy marathon nhanh nhất.)

  • an account holder

    Chủ tài khoản; người sở hữu hợp pháp một tài khoản ngân hàng, email, hoặc dịch vụ nào đó.

    "As an account holder, you have access to exclusive online features."

    (Với tư cách là chủ tài khoản, bạn có quyền truy cập vào các tính năng trực tuyến độc quyền.)

  • a key holder

    Người giữ chìa khóa; người có quyền và trách nhiệm trông coi, mở hoặc đóng một địa điểm nào đó.

    "He was entrusted to be the key holder for the office building after hours."

    (Anh ấy được giao phó làm người giữ chìa khóa cho tòa nhà văn phòng sau giờ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holder

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật giữ cái gì đó.

"She is a ticket holder for the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holder".

Người Giữ Kỷ Lục (Record Holder)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'người giữ kỷ lục' (record holder) mang ý nghĩa rất lớn về thành tích, sự xuất sắc và cạnh tranh. Việc đạt được và nắm giữ kỷ lục trong thể thao, khoa học hay các lĩnh vực khác thường được tôn vinh, thể hiện tinh thần vượt qua giới hạn của con người và niềm tự hào dân tộc hoặc cá nhân.

Người Giữ Chìa Khóa (Key Holder)

Một 'người giữ chìa khóa' (key holder) không chỉ đơn thuần là người cầm chìa khóa. Về mặt văn hóa, đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc gia đình, đây thường là người được tin cậy, giao phó trách nhiệm lớn trong việc bảo vệ tài sản, đảm bảo an ninh hoặc có quyền hạn truy cập đặc biệt. Điều này thể hiện sự tin tưởng và trách nhiệm cao cả.