(Top Banner Ad)
holds
B1
Động từ B1 Tổng quát

holds

UK: /həʊldz/ • US: /hoʊldz/

Nghĩa tiếng Việt

giữ cầm nắm chứa đựng sở hữu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have or keep something; to grasp, carry, or support with your hands.

Vietnamese Meaning

Cầm, nắm, giữ cái gì đó; để giữ, mang, hoặc đỡ bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He holds a high position in the company."

    "Anh ấy giữ một vị trí cao trong công ty."

  • "The bank holds all the money."

    "Ngân hàng giữ tất cả tiền."

  • "She holds strong opinions on the matter."

    "Cô ấy có những ý kiến mạnh mẽ về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người/vật giữ
Noun holding quyền sở hữu, tài sản
Adjective tenable có thể giữ vững, có lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Middle English
holden
Modern English
hold

Nguồn gốc của 'Hold'

Từ 'hold' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*haldaną', có nghĩa là 'giữ', 'chăm sóc', hoặc 'bảo vệ'. Tổ tiên của chúng ta đã sử dụng từ này để mô tả việc giữ một vật gì đó trong tay, hoặc giữ một vị trí quan trọng trong xã hội. Ý nghĩa này vẫn còn tồn tại đến ngày nay!

Usage Note

Đây là dạng thức ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'hold'. Nó có nghĩa là một người hoặc vật gì đó đang thực hiện hành động 'hold'. Ví dụ, 'She holds the baby carefully'. So sánh với 'keep' (giữ, duy trì) nhưng 'hold' nhấn mạnh vào hành động cầm nắm vật lý hơn. So sánh với 'grasp' (nắm chặt) mang ý nghĩa nắm chắc hơn.

Prepositions

in on with

Hold in: chứa đựng (cảm xúc), Hold on: giữ chặt, đợi, Hold with: đồng ý với

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holds
  • strong holds
    (nắm giữ vững chắc)
  • firm holds
    (giữ chặt)
  • tight holds
    (giữ thật chặt)
Verb + holds
  • It holds true
    (Điều đó vẫn đúng)
  • She holds an opinion
    (Cô ấy có một ý kiến)
  • He holds a position
    (Anh ấy giữ một vị trí)

Idioms

  • hold your horses

    chậm đã, bình tĩnh nào

    "Hold your horses! Let's think about this carefully."

    (Chậm đã! Hãy suy nghĩ cẩn thận về điều này.)

  • hold someone in high regard

    kính trọng ai đó

    "She holds her teacher in high regard."

    (Cô ấy rất kính trọng giáo viên của mình.)

  • hold water

    có lý, hợp lý

    "His story doesn't hold water."

    (Câu chuyện của anh ta không hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holds

Động từ
Lật mặt

Cầm, nắm, giữ cái gì đó; để giữ, mang, hoặc đỡ bằng tay.

"He holds a high position in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will hold a party next week.
Cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc vào tuần tới.
Phủ định
He is not going to hold any meetings this month.
Anh ấy sẽ không tổ chức bất kỳ cuộc họp nào trong tháng này.
Nghi vấn
Will the bank hold your money safely?
Ngân hàng có giữ tiền của bạn an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holds".

Holding Hands

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nắm tay là một biểu hiện của tình cảm, sự tin tưởng và đoàn kết. Nó có thể là giữa các cặp đôi, bạn bè hoặc thành viên gia đình. Tuy nhiên, ý nghĩa của hành động này có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.

Holding a Grudge

Việc 'holding a grudge' (ôm hận) được coi là một điều tiêu cực trong nhiều nền văn hóa. Nó có nghĩa là giữ sự tức giận và oán giận đối với ai đó trong một thời gian dài. Việc tha thứ thường được khuyến khích để giải phóng bản thân khỏi những cảm xúc tiêu cực.