(Top Banner Ad)
holding center
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

holding center

UK: /ˈhəʊldɪŋ ˈsentə/ • US: /ˈhoʊldɪŋ ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm tạm giữ trại tạm giam cơ sở tạm giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people are temporarily kept, often while waiting to be moved elsewhere.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi người bị giam giữ tạm thời, thường là trong khi chờ đợi để được chuyển đi nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees were kept in a holding center before being relocated to permanent housing."

    "Những người tị nạn đã được giữ trong một trung tâm giam giữ tạm thời trước khi được chuyển đến nhà ở lâu dài."

  • "The holding center was overcrowded and lacked basic amenities."

    "Trung tâm giam giữ quá đông đúc và thiếu các tiện nghi cơ bản."

  • "Many asylum seekers are being held in holding centers while their applications are processed."

    "Nhiều người xin tị nạn đang bị giam giữ trong các trung tâm giam giữ tạm thời trong khi đơn của họ đang được xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ, giam giữ
Noun holder người giữ, người nắm giữ
Noun holding sự nắm giữ, tài sản
Noun center trung tâm
Adjective central trung tâm, cốt lõi

Synonyms

detention center (trung tâm giam giữ)immigrant holding facility (cơ sở giam giữ người nhập cư)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Nguồn gốc của 'holding center'

Cụm từ 'holding center' khá hiện đại, xuất hiện khi xã hội phát triển nhu cầu quản lý và kiểm soát tạm thời các nhóm người khác nhau. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc từ này, nhưng sự kết hợp của 'hold' (giữ) và 'center' (trung tâm) thể hiện rõ mục đích của nó: một địa điểm để giữ người trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'holding center' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở giam giữ tạm thời những người nhập cư bất hợp pháp, người tị nạn, tội phạm bị bắt giữ hoặc những người đang chờ xử lý các thủ tục pháp lý. Sắc thái của cụm từ này có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh, đặc biệt khi liên quan đến các vấn đề nhân quyền và điều kiện giam giữ.

Prepositions

in at

'- in': Được dùng để chỉ sự giam giữ bên trong một holding center (ví dụ: 'He is held in a holding center').
- at': Được dùng để chỉ vị trí chung chung của một holding center (ví dụ: 'The refugees were processed at the holding center').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holding center
  • temporary temporary holding center
    (trung tâm tạm giam)
  • large large holding center
    (trung tâm giam giữ lớn)
  • detention detention holding center
    (trung tâm tạm giữ)
Verb + holding center
  • establish establish a holding center
    (thành lập một trung tâm giam giữ)
  • operate operate a holding center
    (vận hành một trung tâm giam giữ)
  • close close a holding center
    (đóng cửa một trung tâm giam giữ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holding center

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi người bị giam giữ tạm thời, thường là trong khi chờ đợi để được chuyển đi nơi khác.

"The refugees were kept in a holding center before being relocated to permanent housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holding center".

Mục đích sử dụng 'holding center'

Các 'holding center' được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm tạm giữ người nhập cư bất hợp pháp, người tị nạn hoặc những người bị bắt giữ trước khi xét xử. Điều kiện sống và quyền lợi của những người bị giam giữ trong các trung tâm này thường là vấn đề gây tranh cãi và được giám sát chặt chẽ bởi các tổ chức nhân quyền.