(Top Banner Ad)
detention center
B2
noun B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

detention center

UK: /dɪˈtenʃən ˈsentə/ • US: /dɪˈtenʃən ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm giam giữ trại tạm giam cơ sở giam giữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility where individuals are held in custody, typically while awaiting trial, deportation, or other legal proceedings.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở nơi các cá nhân bị giam giữ, thường là trong khi chờ xét xử, trục xuất hoặc các thủ tục pháp lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immigrants were held in a detention center while awaiting their deportation hearings."

    "Những người nhập cư bị giam giữ trong một trung tâm giam giữ trong khi chờ phiên điều trần trục xuất."

  • "Reports of abuse within the detention center have sparked public outrage."

    "Các báo cáo về hành vi lạm dụng bên trong trung tâm giam giữ đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng."

  • "Lawyers are working to provide legal aid to those held in the detention center."

    "Các luật sư đang làm việc để cung cấp trợ giúp pháp lý cho những người bị giam giữ trong trung tâm giam giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detain giam giữ, bắt giữ
Noun detainer lệnh giam giữ, người giam giữ (ít dùng trong ngữ cảnh này)
Adjective detained bị giam giữ
Noun center trung tâm
Verb center tập trung vào, đặt vào giữa
Adjective central trung tâm, chủ yếu
Adverb centrally ở trung tâm, một cách tập trung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
Latin
tenere
Latin
detinere
Latin
detentio
Old French
detention
English
detention

Nguồn gốc của "detention center"

Từ "detention center" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. "Detention" bắt nguồn từ tiếng Latin "detinere" có nghĩa là "giữ lại" hoặc "cầm giữ", bao gồm tiền tố "de-" (xuống, tránh xa) và động từ "tenere" (giữ). "Center" lại đến từ tiếng Hy Lạp "kentron" (điểm nhọn, trung tâm) qua tiếng Latin "centrum". Khi ghép lại, "detention center" mô tả một "nơi trung tâm để giữ/giam giữ" người nào đó, thường là tạm thời, đặc biệt đối với những người nhập cư hoặc trẻ vị thành niên đang chờ xử lý pháp lý.

Usage Note

Thuật ngữ 'detention center' thường được sử dụng cho các cơ sở giam giữ những người chưa bị kết án, hoặc những người đang chờ trục xuất. Nó có thể khác với 'prison' (nhà tù), nơi những người đã bị kết án hình sự bị giam giữ. 'Jail' (nhà giam) có thể được sử dụng thay thế, nhưng đôi khi mang ý nghĩa tạm giam ngắn hạn hơn.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng để chỉ sự giam giữ bên trong cơ sở: 'He is in a detention center.' ‘At’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí của cơ sở: 'The protest was held at the detention center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detention center
  • immigrant immigrant detention center
    (trung tâm giam giữ người nhập cư)
  • youth youth detention center
    (trung tâm giam giữ thanh thiếu niên)
  • migrant migrant detention center
    (trung tâm giam giữ người di cư)
  • temporary temporary detention center
    (trung tâm giam giữ tạm thời)
  • maximum-security maximum-security detention center
    (trung tâm giam giữ an ninh tối đa)
Verb + detention center
  • operate operate a detention center
    (vận hành một trung tâm giam giữ)
  • establish establish a detention center
    (thành lập một trung tâm giam giữ)
  • send send someone to a detention center
    (gửi ai đó đến một trung tâm giam giữ)
  • hold hold someone in a detention center
    (giam giữ ai đó tại một trung tâm giam giữ)
  • release release someone from a detention center
    (thả ai đó khỏi một trung tâm giam giữ)
Noun + detention center (related concepts)
  • conditions conditions in a detention center
    (điều kiện trong một trung tâm giam giữ)
  • staff detention center staff
    (nhân viên trung tâm giam giữ)
  • inmate detention center inmate
    (tù nhân/người bị giam giữ tại trung tâm)
  • facility detention center facility
    (cơ sở trung tâm giam giữ)

Idioms

  • be sent to a detention center

    bị gửi đến/bị đưa vào trung tâm giam giữ

    "The juvenile offender was sent to a detention center for his actions."

    (Tội phạm vị thành niên đã bị gửi đến một trung tâm giam giữ vì hành vi của mình.)

  • hold someone in a detention center

    giam giữ ai đó tại một trung tâm giam giữ

    "Authorities decided to hold the undocumented migrants in a detention center pending their asylum claims."

    (Chính quyền quyết định giam giữ những người di cư không giấy tờ tại một trung tâm giam giữ trong khi chờ đợi yêu cầu tị nạn của họ.)

  • conditions in a detention center

    điều kiện trong một trung tâm giam giữ

    "Human rights organizations often investigate conditions in detention centers."

    (Các tổ chức nhân quyền thường điều tra điều kiện trong các trung tâm giam giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detention center

noun
Lật mặt

Một cơ sở nơi các cá nhân bị giam giữ, thường là trong khi chờ xét xử, trục xuất hoặc các thủ tục pháp lý khác.

"The immigrants were held in a detention center while awaiting their deportation hearings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detention center's policy on visitation is strictly enforced.
Chính sách về thăm viếng của trung tâm giam giữ được thực thi nghiêm ngặt.
Phủ định
That detention center's reputation isn't very good.
Danh tiếng của trung tâm giam giữ đó không được tốt lắm.
Nghi vấn
Is that detention center's security up to standard?
An ninh của trung tâm giam giữ đó có đạt tiêu chuẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detention center".

Mục đích và tranh cãi

Trung tâm giam giữ (detention center) là một cơ sở dùng để giam giữ tạm thời những cá nhân đang chờ xử lý pháp lý, thường là người nhập cư không giấy tờ, người xin tị nạn, hoặc thanh thiếu niên phạm tội. Không giống như nhà tù dành cho những người đã bị kết án, các trung tâm này thường giữ người trong khi hồ sơ của họ đang được xem xét. Tuy nhiên, điều kiện và quyền của những người bị giam giữ trong các trung tâm này thường là chủ đề của các cuộc tranh luận và chỉ trích gay gắt từ các tổ chức nhân quyền trên toàn thế giới.

Phân biệt với nhà tù

Điều quan trọng là phải phân biệt "detention center" với "prison" (nhà tù). "Prison" là nơi giam giữ những người đã bị kết án và chịu án phạt hình sự. Ngược lại, những người bị giam giữ tại "detention center" thường chưa bị kết tội hoặc đang trong quá trình xét xử/xử lý hồ sơ. Ví dụ, người xin tị nạn có thể bị giam giữ để xác minh danh tính và xem xét đơn của họ, không phải vì họ đã phạm tội hình sự. Sự phân biệt này nhấn mạnh tính chất tạm thời và mục đích hành chính, chứ không phải trừng phạt, của các trung tâm giam giữ.