(Top Banner Ad)
border control
B2
Noun B2 Chính trị, Luật pháp, An ninh

border control

UK: /ˈbɔːdə kənˈtrəʊl/ • US: /ˈbɔːrdər kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát biên giới quản lý biên giới kiểm soát xuất nhập cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to monitor and regulate the movement of people, animals, and goods across national borders.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để giám sát và điều chỉnh sự di chuyển của người, động vật và hàng hóa qua biên giới quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stricter border control is necessary to prevent illegal immigration."

    "Kiểm soát biên giới chặt chẽ hơn là cần thiết để ngăn chặn nhập cư trái phép."

  • "The government has tightened border control in response to the increased threat of terrorism."

    "Chính phủ đã thắt chặt kiểm soát biên giới để đáp ứng với mối đe dọa khủng bố ngày càng tăng."

  • "Effective border control is crucial for national security."

    "Kiểm soát biên giới hiệu quả là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường biên giới
Verb to border (on/upon) tiếp giáp với, giáp ranh với
Noun borderline ranh giới, lằn ranh (thường mang nghĩa bóng)
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective uncontrolled không bị kiểm soát, ngoài tầm kiểm soát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (board, plank, edge)
Old French
bordure (edge, border of a shield)
Middle English
bordure -> border
Latin
contra + rotulus (against + roll)
Old French
contreroller (to check a counter-register)
Middle English
controllen -> control

Nguồn gốc của 'Border'

Từ 'border' (biên giới) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'bordure', có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'viền' của một vật, ví dụ như viền của một chiếc khiên hoặc cạnh của một cái bàn. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra để chỉ đường ranh giới giữa hai vùng đất hoặc hai quốc gia.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) có một gốc gác thú vị từ thời Trung Cổ. Nó xuất phát từ 'contrarotulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Các kế toán viên xưa dùng một cuộn sổ gốc và một cuộn sổ sao y để kiểm tra các khoản chi tiêu. Hành động 'đối chiếu sổ sách' này dần dần mang nghĩa 'kiểm tra' và 'kiểm soát' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các hoạt động kiểm tra, giám sát và thực thi pháp luật tại biên giới, nhằm đảm bảo an ninh quốc gia, ngăn chặn nhập cư trái phép, buôn lậu và các hoạt động bất hợp pháp khác. 'Border control' nhấn mạnh khía cạnh kiểm soát, quản lý chặt chẽ. Khác với 'border security' mang nghĩa rộng hơn về bảo vệ an ninh biên giới, bao gồm cả các biện pháp phòng ngừa.

Prepositions

on at

'Border control on...' đề cập đến kiểm soát biên giới đối với một vấn đề cụ thể (ví dụ: border control on drugs). 'Border control at...' đề cập đến kiểm soát biên giới tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: border control at the airport).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + border control
  • strict border control
    (kiểm soát biên giới nghiêm ngặt)
  • tight border control
    (kiểm soát biên giới chặt chẽ)
  • effective border control
    (kiểm soát biên giới hiệu quả)
  • lax border control
    (kiểm soát biên giới lỏng lẻo)
Verb + border control
  • strengthen border control
    (tăng cường kiểm soát biên giới)
  • tighten border control
    (thắt chặt kiểm soát biên giới)
  • implement border control
    (thực thi/triển khai kiểm soát biên giới)
  • maintain border control
    (duy trì kiểm soát biên giới)
Noun + border control
  • border control measures
    (các biện pháp kiểm soát biên giới)
  • border control agency
    (cơ quan kiểm soát biên giới)
  • border control policy
    (chính sách kiểm soát biên giới)
  • border control officer
    (nhân viên kiểm soát biên giới)

Idioms

  • a line in the sand

    Một giới hạn, một lằn ranh không thể vượt qua hoặc không thể nhân nhượng.

    "The government has drawn a line in the sand on tax increases."

    (Chính phủ đã vạch ra một lằn ranh đỏ về việc tăng thuế.)

  • Fortress Europe

    Biệt danh 'Pháo đài Châu Âu', dùng để chỉ các chính sách hạn chế và kiểm soát nhập cư nghiêm ngặt của Liên minh Châu Âu và các nước châu Âu khác.

    "Activists argue that the new visa requirements are turning the continent into Fortress Europe."

    (Các nhà hoạt động cho rằng các yêu cầu thị thực mới đang biến châu lục này thành 'Pháo đài Châu Âu'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

border control

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để giám sát và điều chỉnh sự di chuyển của người, động vật và hàng hóa qua biên giới quốc gia.

"Stricter border control is necessary to prevent illegal immigration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will implement stricter border control measures next year.
Chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp kiểm soát biên giới chặt chẽ hơn vào năm tới.
Phủ định
They are not going to relax border control anytime soon due to security concerns.
Họ sẽ không nới lỏng kiểm soát biên giới trong thời gian sớm do lo ngại về an ninh.
Nghi vấn
Will the new regulations affect border control procedures?
Liệu các quy định mới có ảnh hưởng đến quy trình kiểm soát biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border control".

Khu vực Schengen - Biên giới Mở ở Châu Âu

Khu vực Schengen là một ví dụ nổi tiếng về việc loại bỏ kiểm soát biên giới nội bộ. Bao gồm 27 quốc gia châu Âu, khu vực này cho phép hơn 400 triệu người di chuyển tự do mà không cần hộ chiếu hay kiểm tra tại biên giới. Tuy nhiên, họ duy trì một chính sách kiểm soát biên giới bên ngoài chung rất chặt chẽ với các nước không thuộc Schengen.

Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP)

Tại Hoa Kỳ, cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát biên giới là U.S. Customs and Border Protection (CBP). Đây là một trong những cơ quan thực thi pháp luật lớn nhất thế giới, có vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận chính trị và xã hội về nhập cư, an ninh quốc gia và thương mại. Hình ảnh của các nhân viên Tuần tra Biên giới (Border Patrol) thường xuất hiện trong phim ảnh và tin tức.