(Top Banner Ad)
holmium
C1
noun C1 Chemistry

holmium

UK: /ˈhɒlmiəm/ • US: /ˈhoʊlmiəm/

Nghĩa tiếng Việt

Holmi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metallic chemical element with symbol Ho and atomic number 67. It is a rare-earth element.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Ho và số nguyên tử 67. Nó là một nguyên tố đất hiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Holmium is used in some nuclear control rods."

    "Holmium được sử dụng trong một số thanh điều khiển hạt nhân."

  • "Holmium oxide is sometimes used to color glass yellow or red."

    "Holmium oxit đôi khi được sử dụng để tạo màu vàng hoặc đỏ cho thủy tinh."

  • "The magnetic properties of holmium make it useful in high-strength magnets."

    "Các tính chất từ tính của holmium làm cho nó hữu ích trong các nam châm có độ bền cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holmium Homi (Ho) – một nguyên tố hóa học kim loại đất hiếm, có số nguyên tử 67.

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
Holmia
Neo-Latin
holmium

Nguồn gốc tên gọi 'Holmium'

Nguyên tố holmium được đặt tên theo 'Holmia', tên Latin của thành phố Stockholm, thủ đô của Thụy Điển. Điều này nhằm vinh danh nhà hóa học người Thụy Điển Per Teodor Cleve, người đã phân lập và mô tả nguyên tố này vào năm 1879, sau khi nó được các nhà khoa học Thụy Sĩ phát hiện lần đầu tiên vào năm 1878.

Usage Note

Holmium là một nguyên tố đất hiếm, có nghĩa là nó là một trong 17 nguyên tố có tính chất hóa học tương tự và thường được tìm thấy cùng nhau trong tự nhiên. Holmium không được sử dụng rộng rãi như một số nguyên tố đất hiếm khác, nhưng nó có các ứng dụng chuyên biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holmium
  • holmium holmium laser
    (laser holmium (loại laser dùng holmium làm vật liệu khuếch đại))
  • pure pure holmium
    (holmium tinh khiết)
  • metallic metallic holmium
    (holmium kim loại)
Noun + holmium (compounds/applications)
  • holmium holmium oxide
    (oxit holmium (Ho₂O₃))
  • holmium holmium magnet
    (nam châm holmium (nam châm chứa holmium))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holmium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học kim loại có ký hiệu Ho và số nguyên tử 67. Nó là một nguyên tố đất hiếm.

"Holmium is used in some nuclear control rods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This holmium is crucial for the experiment's success.
Holmium này rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
That holmium isn't what we need for this type of laser.
Holmium đó không phải là thứ chúng ta cần cho loại laser này.
Nghi vấn
Is this holmium the correct isotope for our research?
Holmium này có phải là đồng vị chính xác cho nghiên cứu của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holmium".

Ứng dụng trong Y tế và Công nghệ

Mặc dù là một nguyên tố hiếm và ít được biết đến, holmium có vai trò quan trọng trong y học và công nghệ. Laser holmium (ví dụ: Ho:YAG laser) được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật, đặc biệt là trong phẫu thuật tiết niệu để điều trị sỏi thận và các vấn đề khác. Ngoài ra, do tính chất từ tính mạnh mẽ, holmium được dùng trong các ứng dụng đặc biệt của nam châm và thiết bị điện tử.

Một trong những nguyên tố có từ tính mạnh nhất

Holmium là một trong những nguyên tố có từ tính tự nhiên mạnh nhất, chỉ sau dysprosium. Tính chất này khiến nó trở thành một vật liệu hấp dẫn trong nghiên cứu và phát triển các công nghệ yêu cầu từ trường mạnh hoặc khả năng lưu trữ dữ liệu từ tính hiệu quả.