holothurian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A marine animal of the class Holothuroidea, typically having an elongated body and feeding on organic matter on the seabed; a sea cucumber.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật biển thuộc lớp Holothuroidea, điển hình là có thân hình thuôn dài và ăn các chất hữu cơ trên đáy biển; một con hải sâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Holothurians play an important role in marine ecosystems by recycling nutrients."
"Hải sâm đóng một vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển bằng cách tái chế chất dinh dưỡng."
-
"Researchers are studying the bioactive compounds found in holothurians."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất hoạt tính sinh học được tìm thấy trong hải sâm."
-
"Some species of holothurian are commercially harvested for food."
"Một số loài hải sâm được thu hoạch thương mại để làm thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | holothurian | hải sâm (số ít); thuộc lớp Hải sâm |
| Noun | holothurians | những con hải sâm (số nhiều) |
| Adjective | holothurian | thuộc về hải sâm hoặc lớp Hải sâm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'holothurian' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các loài hải sâm. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn là từ 'sea cucumber'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep-sea deep-sea holothurian (hải sâm sống ở biển sâu)
-
benthic benthic holothurian (hải sâm sống ở đáy biển)
-
edible edible holothurian (hải sâm ăn được)
-
tropical tropical holothurian (hải sâm nhiệt đới)
-
study study holothurians (nghiên cứu hải sâm)
-
collect collect holothurians (thu thập hải sâm)
-
harvest harvest holothurians (khai thác/thu hoạch hải sâm)
-
holothurian holothurian species (loài hải sâm)
-
holothurian holothurian habitat (môi trường sống của hải sâm)
Idioms
-
holothurian regeneration
khả năng tái tạo của hải sâm (một đặc tính sinh học quan trọng)
"Scientists are fascinated by holothurian regeneration, as some species can regrow lost body parts."
(Các nhà khoa học rất thích thú với khả năng tái tạo của hải sâm, vì một số loài có thể mọc lại các bộ phận cơ thể đã mất.)
-
holothurian evisceration
hiện tượng hải sâm tự tiết nội tạng (một cơ chế phòng vệ đặc trưng)
"Holothurian evisceration is a remarkable defense mechanism where the animal expels its internal organs to escape predators."
(Hiện tượng tự tiết nội tạng là một cơ chế phòng vệ đáng kinh ngạc của hải sâm, trong đó con vật tự đẩy các cơ quan nội tạng của mình ra ngoài để thoát khỏi kẻ săn mồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holothurian
nounMột loài động vật biển thuộc lớp Holothuroidea, điển hình là có thân hình thuôn dài và ăn các chất hữu cơ trên đáy biển; một con hải sâm.
"Holothurians play an important role in marine ecosystems by recycling nutrients."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a holothurian is threatened, it ejects its internal organs. |
Nếu một con hải sâm bị đe dọa, nó sẽ phun ra các cơ quan nội tạng của nó. |
| Phủ định | When a holothurian lives in shallow water, it does not always fear predators. |
Khi một con hải sâm sống ở vùng nước nông, nó không phải lúc nào cũng sợ kẻ săn mồi. |
| Nghi vấn | If you touch a holothurian, does it always react? |
Nếu bạn chạm vào một con hải sâm, nó có phải lúc nào cũng phản ứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holothurian".
