(Top Banner Ad)
holothurian
C1
noun C1 Động vật học

holothurian

UK: /ˌhɒləˈθjʊəriən/ • US: /ˌhɑːləˈθʊriən/

Nghĩa tiếng Việt

hải sâm Holothuroidea (lớp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine animal of the class Holothuroidea, typically having an elongated body and feeding on organic matter on the seabed; a sea cucumber.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật biển thuộc lớp Holothuroidea, điển hình là có thân hình thuôn dài và ăn các chất hữu cơ trên đáy biển; một con hải sâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Holothurians play an important role in marine ecosystems by recycling nutrients."

    "Hải sâm đóng một vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển bằng cách tái chế chất dinh dưỡng."

  • "Researchers are studying the bioactive compounds found in holothurians."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hợp chất hoạt tính sinh học được tìm thấy trong hải sâm."

  • "Some species of holothurian are commercially harvested for food."

    "Một số loài hải sâm được thu hoạch thương mại để làm thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holothurian hải sâm (số ít); thuộc lớp Hải sâm
Noun holothurians những con hải sâm (số nhiều)
Adjective holothurian thuộc về hải sâm hoặc lớp Hải sâm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
holothourion (ὁλοθούριον)
Modern Latin
Holothūria (genus name)
English
holothurian

Nguồn gốc từ biển cả xa xưa

Từ 'holothurian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'holothourion' (ὁλοθούριον), một tên gọi chung cho một loài sinh vật biển không xương sống mà người Hy Lạp cổ đại có thể đã dùng để chỉ một loài vật biển tương tự với hải sâm ngày nay. Về sau, từ này được các nhà khoa học Latin hóa thành 'Holothūria' để đặt tên chi cho loài hải sâm, và rồi đi vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn để chỉ toàn bộ lớp hải sâm.

Usage Note

Từ 'holothurian' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các loài hải sâm. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn là từ 'sea cucumber'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holothurian
  • deep-sea deep-sea holothurian
    (hải sâm sống ở biển sâu)
  • benthic benthic holothurian
    (hải sâm sống ở đáy biển)
  • edible edible holothurian
    (hải sâm ăn được)
  • tropical tropical holothurian
    (hải sâm nhiệt đới)
Verb + holothurian
  • study study holothurians
    (nghiên cứu hải sâm)
  • collect collect holothurians
    (thu thập hải sâm)
  • harvest harvest holothurians
    (khai thác/thu hoạch hải sâm)
Noun + holothurian (modifying)
  • holothurian holothurian species
    (loài hải sâm)
  • holothurian holothurian habitat
    (môi trường sống của hải sâm)

Idioms

  • holothurian regeneration

    khả năng tái tạo của hải sâm (một đặc tính sinh học quan trọng)

    "Scientists are fascinated by holothurian regeneration, as some species can regrow lost body parts."

    (Các nhà khoa học rất thích thú với khả năng tái tạo của hải sâm, vì một số loài có thể mọc lại các bộ phận cơ thể đã mất.)

  • holothurian evisceration

    hiện tượng hải sâm tự tiết nội tạng (một cơ chế phòng vệ đặc trưng)

    "Holothurian evisceration is a remarkable defense mechanism where the animal expels its internal organs to escape predators."

    (Hiện tượng tự tiết nội tạng là một cơ chế phòng vệ đáng kinh ngạc của hải sâm, trong đó con vật tự đẩy các cơ quan nội tạng của mình ra ngoài để thoát khỏi kẻ săn mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holothurian

noun
Lật mặt

Một loài động vật biển thuộc lớp Holothuroidea, điển hình là có thân hình thuôn dài và ăn các chất hữu cơ trên đáy biển; một con hải sâm.

"Holothurians play an important role in marine ecosystems by recycling nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a holothurian is threatened, it ejects its internal organs.
Nếu một con hải sâm bị đe dọa, nó sẽ phun ra các cơ quan nội tạng của nó.
Phủ định
When a holothurian lives in shallow water, it does not always fear predators.
Khi một con hải sâm sống ở vùng nước nông, nó không phải lúc nào cũng sợ kẻ săn mồi.
Nghi vấn
If you touch a holothurian, does it always react?
Nếu bạn chạm vào một con hải sâm, nó có phải lúc nào cũng phản ứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holothurian".

Hải sâm trong ẩm thực và y học châu Á

Ở nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam, hải sâm (thường được gọi là 'hải sâm' hay 'đỉa biển' trong tiếng Việt) được coi là một món ăn cao cấp và có giá trị dinh dưỡng cao. Chúng thường được dùng trong các món súp, hầm, hoặc chế biến thành các món ăn bổ dưỡng, được tin là có tác dụng tăng cường sức khỏe, bồi bổ cơ thể và thậm chí có công dụng chữa bệnh theo y học cổ truyền.

Khả năng tái tạo đáng kinh ngạc

Một trong những đặc điểm sinh học nổi bật của hải sâm là khả năng tái tạo phi thường. Khi bị đe dọa, một số loài có thể tự 'nôn' ruột gan ra ngoài để đánh lạc hướng kẻ săn mồi, sau đó chúng có thể tái tạo lại toàn bộ các cơ quan nội tạng này trong vài tuần hoặc vài tháng. Khả năng này đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học trong nghiên cứu về y học tái tạo và ứng dụng tiềm năng.