(Top Banner Ad)
sea cucumber
B1
noun B1 Sinh học biển, Ẩm thực

sea cucumber

UK: /ˈsiː ˌkjuːkʌmbər/ • US: /ˈsiː ˌkjuːkʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

hải sâm đồn đột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marine animal with a leathery skin and an elongated body found on the sea floor.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật biển có da dày và thân hình thuôn dài, thường được tìm thấy ở đáy biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea cucumbers are an important part of the marine ecosystem."

    "Hải sâm là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển."

  • "The restaurant served a delicious dish made with sea cucumber."

    "Nhà hàng phục vụ một món ăn ngon được làm từ hải sâm."

  • "Some species of sea cucumber are used in traditional medicine."

    "Một số loài hải sâm được sử dụng trong y học cổ truyền."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
sea cucumber

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'sea cucumber' (hải sâm) là một sự kết hợp đơn giản nhưng rất hình ảnh. 'Sea' có nghĩa là biển, chỉ môi trường sống dưới đại dương của loài vật này. Còn 'cucumber' là dưa chuột, chỉ hình dáng thuôn dài, nhiều khi sần sùi hoặc có gai, gợi nhớ đến quả dưa chuột. Người ta đã quan sát đặc điểm của nó và đặt tên theo cách mô tả trực tiếp này, không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó cả, nhưng nó rất hiệu quả trong việc truyền tải hình ảnh loài vật.

Usage Note

Hải sâm (sea cucumber) là một loài động vật thân mềm sống ở đáy biển. Chúng có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt là ở các nước châu Á. Thuật ngữ này mang tính mô tả về hình dáng và môi trường sống của loài vật này.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The sea cucumber of this region is highly sought after.' (Hải sâm của vùng này rất được ưa chuộng.) hoặc 'Sea cucumbers in this area are protected.' (Hải sâm ở khu vực này được bảo vệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea cucumber
  • dried dried sea cucumber
    (hải sâm khô)
  • fresh fresh sea cucumber
    (hải sâm tươi)
  • edible edible sea cucumber
    (hải sâm ăn được)
  • valuable valuable sea cucumber
    (hải sâm quý giá)
Verb + sea cucumber
  • harvest harvest sea cucumbers
    (thu hoạch hải sâm)
  • cultivate cultivate sea cucumbers
    (nuôi trồng hải sâm)
  • process process sea cucumbers
    (chế biến hải sâm)
  • eat eat sea cucumber
    (ăn hải sâm)
Sea cucumber + Noun
  • industry sea cucumber industry
    (ngành công nghiệp hải sâm)
  • fishery sea cucumber fishery
    (ngư trường hải sâm)
  • species sea cucumber species
    (loài hải sâm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea cucumber

noun
Lật mặt

Một loài động vật biển có da dày và thân hình thuôn dài, thường được tìm thấy ở đáy biển.

"Sea cucumbers are an important part of the marine ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sea cucumber is an echinoderm.
Hải sâm là một loài động vật da gai.
Phủ định
The sea cucumber is not a fish.
Hải sâm không phải là cá.
Nghi vấn
Is the sea cucumber edible?
Hải sâm có ăn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea cucumber".

Ẩm thực và Y học cổ truyền

Hải sâm được coi là một loại hải sản quý hiếm và cao cấp trong ẩm thực Á Đông, đặc biệt là ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Nó thường được dùng trong các món súp, hầm hoặc xào, được tin là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trong y học cổ truyền, hải sâm cũng được dùng làm thuốc bổ, hỗ trợ điều trị các bệnh về khớp, huyết áp và tăng cường sức đề kháng.

Giá trị kinh tế và Mối lo ngại

Do nhu cầu cao và giá trị kinh tế lớn, hải sâm là mục tiêu của ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản toàn cầu. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức đã dẫn đến tình trạng suy giảm nghiêm trọng quần thể hải sâm tự nhiên ở nhiều nơi, gây ra những lo ngại về bảo tồn và bền vững môi trường biển. Nhiều nước đang phải nỗ lực kiểm soát việc đánh bắt và phát triển các mô hình nuôi trồng bền vững.