(Top Banner Ad)
homage
C1
danh từ C1 Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

homage

UK: /ˈhɒmɪdʒ/ • US: /ˈhɑːmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tôn kính sự kính trọng lòng tôn kính bày tỏ lòng kính trọng tri ân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special honour or respect shown publicly.

Vietnamese Meaning

Sự tôn kính, kính trọng đặc biệt được thể hiện công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is a loving homage to the science fiction movies of the 1950s."

    "Bộ phim là một sự tôn kính đáng yêu đối với những bộ phim khoa học viễn tưởng của những năm 1950."

  • "The band paid homage to their musical heroes with a cover album."

    "Ban nhạc bày tỏ lòng kính trọng đối với những người hùng âm nhạc của họ bằng một album cover."

  • "Building a small shrine in her garden was her homage to nature."

    "Việc xây dựng một ngôi đền nhỏ trong vườn là sự tôn kính của cô ấy đối với thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homage sự tôn kính, lòng kính trọng, sự kính trọng, sự tôn vinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhghem-
Latin
homo
Latin
hominaticum
Old French
hommage
English
homage

Nguồn gốc từ chế độ phong kiến

Từ 'homage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'homo' nghĩa là 'người' (man). Trong thời phong kiến ở châu Âu, 'homage' là nghi thức một chư hầu (vassal) công khai thề trung thành và phục tùng lãnh chúa (lord) của mình. Chư hầu sẽ quỳ gối, đặt tay vào tay lãnh chúa để biểu thị mình là 'người của lãnh chúa', cam kết phục vụ và bảo vệ, đổi lại lãnh chúa sẽ che chở cho họ. Từ đó, nghĩa của 'homage' phát triển thành sự thể hiện lòng kính trọng và tôn vinh sâu sắc.

Usage Note

Từ 'homage' thường được dùng để chỉ hành động hoặc tác phẩm thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc và tôn trọng đối với một người, một lý tưởng hoặc một tác phẩm nghệ thuật. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến sự kính trọng dành cho những người có tầm ảnh hưởng lớn hoặc những điều thiêng liêng. Khác với 'respect' (tôn trọng) mang nghĩa chung chung hơn, 'homage' nhấn mạnh sự ngưỡng mộ và kính phục sâu sắc.

Prepositions

to

'homage to someone/something' chỉ sự tôn kính, ngưỡng mộ hướng đến người hoặc vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + homage
  • pay pay homage
    (bày tỏ lòng tôn kính, vinh danh)
  • do do homage
    (thực hiện nghi thức tôn kính (cổ, trang trọng))
  • show show homage
    (thể hiện sự tôn kính)
  • render render homage
    (dâng lên lòng tôn kính (trang trọng))
Adjective + homage
  • fitting fitting homage
    (sự tôn kính xứng đáng)
  • special special homage
    (sự tôn kính đặc biệt)
  • artistic artistic homage
    (sự tôn vinh nghệ thuật)
Preposition + homage
  • in in homage to
    (để tỏ lòng tôn kính đối với, để tôn vinh)

Idioms

  • pay homage to someone/something

    bày tỏ lòng tôn kính, vinh danh, tri ân ai/cái gì

    "The film pays homage to classic Hollywood musicals with its vibrant song and dance numbers."

    (Bộ phim bày tỏ lòng tôn vinh các vở nhạc kịch kinh điển của Hollywood với những màn ca hát và nhảy múa sôi động của nó.)

  • in homage to someone/something

    để tỏ lòng tôn kính, để tôn vinh ai/cái gì

    "The artist created a new sculpture in homage to his mentor."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc mới để tỏ lòng tôn kính với người thầy của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homage

danh từ
Lật mặt

Sự tôn kính, kính trọng đặc biệt được thể hiện công khai.

"The film is a loving homage to the science fiction movies of the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biographer said that his book was a homage to the author's life and works.
Người viết tiểu sử nói rằng cuốn sách của ông là một sự tôn kính đối với cuộc đời và sự nghiệp của tác giả.
Phủ định
She said that she did not intend her performance to be a direct homage to any specific artist.
Cô ấy nói rằng cô ấy không có ý định để màn trình diễn của mình là một sự tôn kính trực tiếp đối với bất kỳ nghệ sĩ cụ thể nào.
Nghi vấn
He asked if the museum exhibition was a homage to the pioneers of abstract art.
Anh ấy hỏi liệu cuộc triển lãm bảo tàng có phải là một sự tôn kính đối với những người tiên phong của nghệ thuật trừu tượng hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new statue is a homage to the city's founder.
Bức tượng mới là một sự tôn kính đối với người sáng lập thành phố.
Phủ định
Their lack of homage towards tradition is seen as disrespectful.
Việc họ thiếu sự tôn kính đối với truyền thống bị coi là thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Is this art installation intended as a homage to the artist's inspiration?
Liệu tác phẩm nghệ thuật này có phải là một sự tôn kính đối với nguồn cảm hứng của nghệ sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homage".

Chế độ phong kiến và Lời thề trung thành

Trong lịch sử châu Âu, 'homage' không chỉ là một từ mà còn là một nghi lễ quan trọng trong chế độ phong kiến. Đó là nghi thức một chư hầu (vassal) chính thức tuyên thệ trung thành với lãnh chúa (lord), cam kết phục vụ quân sự và các nghĩa vụ khác để đổi lấy sự bảo hộ và đất đai. Nghi lễ này biểu thị sự phụ thuộc và lòng tôn kính sâu sắc đối với quyền lực cao hơn.

Sự tôn vinh trong nghệ thuật hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong nghệ thuật (điện ảnh, âm nhạc, văn học), 'homage' thường được sử dụng để chỉ một tác phẩm được tạo ra nhằm tôn vinh, tri ân hoặc thể hiện sự kính trọng đối với một tác phẩm, nghệ sĩ, hoặc phong cách trước đó. Điều này có thể được thể hiện qua việc lồng ghép các yếu tố, phong cách, hoặc chi tiết đặc trưng của tác phẩm gốc vào tác phẩm mới, như một cách 'ngả mũ' trước ảnh hưởng hoặc nguồn cảm hứng của mình.