adoration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deep love and respect.
Vietnamese Meaning
Sự yêu mến, kính trọng sâu sắc; sự tôn thờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was created as an act of adoration for God."
"Bức tranh được tạo ra như một hành động tôn thờ Thượng Đế."
-
"She looked at him with pure adoration."
"Cô ấy nhìn anh ấy với sự yêu mến thuần khiết."
-
"The film is filled with adoration for the Italian countryside."
"Bộ phim tràn ngập sự yêu mến dành cho vùng nông thôn Ý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adoration ngụ ý một mức độ yêu thương và kính trọng cực kỳ lớn, thường mang tính chất thiêng liêng hoặc lý tưởng hóa. Nó vượt xa sự ngưỡng mộ đơn thuần và thường liên quan đến sự tôn thờ, sùng bái. So với 'admiration' (sự ngưỡng mộ), 'adoration' thể hiện một tình cảm mạnh mẽ và sâu sắc hơn nhiều. Trong khi 'admiration' có thể dành cho tài năng hoặc thành tích, 'adoration' thường dành cho phẩm chất đạo đức, vẻ đẹp hoặc sự hoàn hảo được lý tưởng hóa.
Prepositions
'Adoration for' được sử dụng để chỉ đối tượng được tôn thờ (ví dụ: adoration for a deity). 'Adoration of' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào hành động tôn thờ (ví dụ: adoration of the Virgin Mary).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mutual mutual adoration (sự ngưỡng mộ lẫn nhau)
-
blind blind adoration (sự sùng bái mù quáng)
-
silent silent adoration (sự ngưỡng mộ thầm lặng)
-
gaze in gaze in adoration (nhìn với ánh mắt ngưỡng mộ)
-
win win the adoration of (chiếm được sự ngưỡng mộ của)
-
show show adoration (thể hiện sự tôn sùng)
Idioms
-
Mutual adoration society
Nhóm người luôn khen ngợi và tâng bốc lẫn nhau (thường mang nghĩa mỉa mai)
"Those two are like a mutual adoration society; they never stop complimenting each other."
(Hai người đó cứ như một hội tâng bốc lẫn nhau vậy; họ chẳng bao giờ ngừng khen ngợi đối phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adoration
nounSự yêu mến, kính trọng sâu sắc; sự tôn thờ.
"The painting was created as an act of adoration for God."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he felt such adoration for her was evident in his every glance. |
Việc anh ấy cảm thấy sự tôn thờ như vậy dành cho cô ấy đã được thể hiện rõ trong mọi ánh nhìn của anh ấy. |
| Phủ định | Whether they understood her adoration for classical music is not certain. |
Việc họ có hiểu sự ngưỡng mộ của cô ấy đối với nhạc cổ điển hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What inspired such adoration for the ancient ruins remained a mystery. |
Điều gì đã khơi dậy sự tôn thờ như vậy đối với những tàn tích cổ đại vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His adoration was evident in his eyes, a clear reflection of his deep affection, and it filled the room with warmth. |
Sự ngưỡng mộ của anh ấy thể hiện rõ trong mắt, một phản ánh rõ ràng về tình cảm sâu sắc của anh, và nó lấp đầy căn phòng với sự ấm áp. |
| Phủ định | Despite the beautiful scenery, the exquisite food, and the lively music, there was no adoration in her heart for the place. |
Mặc dù phong cảnh đẹp, thức ăn ngon và âm nhạc sôi động, nhưng không có sự ngưỡng mộ nào trong trái tim cô dành cho nơi này. |
| Nghi vấn | Her face alight with happiness, did she realize the adoration he felt for her, a love unspoken, yet deeply felt? |
Khuôn mặt cô ấy bừng sáng vì hạnh phúc, liệu cô ấy có nhận ra sự ngưỡng mộ mà anh ấy dành cho cô ấy, một tình yêu không nói ra, nhưng lại cảm nhận sâu sắc? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's portrayal of nature inspires adoration in many. |
Sự miêu tả thiên nhiên của nghệ sĩ khơi gợi sự ngưỡng mộ ở nhiều người. |
| Phủ định | There was no adoration in his eyes, only fear. |
Không có sự ngưỡng mộ trong mắt anh ta, chỉ có sự sợ hãi. |
| Nghi vấn | Does their adoration truly reflect their understanding? |
Sự ngưỡng mộ của họ có thực sự phản ánh sự hiểu biết của họ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd showed their adoration for the returning hero. |
Đám đông thể hiện sự ngưỡng mộ của họ đối với người hùng trở về. |
| Phủ định | She did not feel adoration for the new leader. |
Cô ấy không cảm thấy sự ngưỡng mộ đối với nhà lãnh đạo mới. |
| Nghi vấn | Does he feel adoration for his mentor? |
Anh ấy có cảm thấy sự ngưỡng mộ đối với người cố vấn của mình không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she shows complete adoration for the idol, her wish will likely be granted. |
Nếu cô ấy thể hiện sự tôn thờ hoàn toàn đối với thần tượng, ước nguyện của cô ấy có thể sẽ được thực hiện. |
| Phủ định | If you don't show adoration for your work, you won't be successful. |
Nếu bạn không thể hiện sự yêu thích công việc của mình, bạn sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Will she feel fulfilled if she feels adoration from her fans? |
Cô ấy có cảm thấy mãn nguyện không nếu cô ấy cảm thấy sự ngưỡng mộ từ người hâm mộ của mình? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her adoration for her grandmother was evident in every hug. |
Sự ngưỡng mộ của cô ấy dành cho bà ngoại thể hiện rõ trong mỗi cái ôm. |
| Phủ định | Isn't it true that his adoration for the team has faded over time? |
Không phải sự thật là sự ngưỡng mộ của anh ấy dành cho đội bóng đã phai nhạt theo thời gian sao? |
| Nghi vấn | Is their adoration for each other genuine, or just for show? |
Sự ngưỡng mộ của họ dành cho nhau là chân thật hay chỉ là diễn kịch? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had felt a deep adoration for him before she even spoke to him. |
Cô ấy đã cảm thấy một sự ngưỡng mộ sâu sắc dành cho anh ấy thậm chí trước khi cô ấy nói chuyện với anh ấy. |
| Phủ định | They had not shown any adoration for the new leader before the election results were announced. |
Họ đã không thể hiện bất kỳ sự ngưỡng mộ nào đối với nhà lãnh đạo mới trước khi kết quả bầu cử được công bố. |
| Nghi vấn | Had he always held such adoration for classical music before attending the concert? |
Có phải anh ấy luôn dành sự ngưỡng mộ lớn như vậy cho nhạc cổ điển trước khi tham dự buổi hòa nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoration".
