(Top Banner Ad)
Honduras
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Honduras

UK: /hɒnˈdjʊərəs/ • US: /hɑːnˈdʊrəs/

Nghĩa tiếng Việt

Honduras Cộng hòa Honduras
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Central America.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tegucigalpa is the capital of Honduras."

    "Tegucigalpa là thủ đô của Honduras."

  • "Honduras is known for its coffee production."

    "Honduras nổi tiếng với sản xuất cà phê."

  • "She is from Honduras."

    "Cô ấy đến từ Honduras."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Honduran Người Honduras, thuộc về Honduras (quốc tịch, văn hóa...)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Honduras

Nguồn gốc tên gọi Honduras

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc tên gọi "Honduras". Một giả thuyết phổ biến là Cristoforo Colombo đã đặt tên cho vùng đất này là "Honduras" (có nghĩa là "chiều sâu" trong tiếng Tây Ban Nha) vì ông đã phải trải qua những vùng nước sâu để đến được bờ biển này trong chuyến đi thứ tư của mình vào năm 1502. Một giả thuyết khác cho rằng tên gọi xuất phát từ "fondura", một từ tiếng Tây Ban Nha cổ có nghĩa là 'neo đậu', dùng để chỉ một vịnh ven biển sâu mà các thủy thủ thường neo đậu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Honduras, bao gồm địa lý, con người, chính trị và văn hóa. Không có nhiều sự khác biệt về sắc thái với các quốc gia khác, ngoài các đặc điểm riêng có của quốc gia này.

Prepositions

in from

in: Chỉ vị trí địa lý, 'ở Honduras'. from: Chỉ nguồn gốc, 'đến từ Honduras'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Honduras
  • Central American Central American Honduras
    (Honduras thuộc khu vực Trung Mỹ)
  • beautiful beautiful Honduras
    (Honduras xinh đẹp)
Verb + Honduras
  • visit visit Honduras
    (thăm Honduras)
  • travel to travel to Honduras
    (du lịch đến Honduras)

Idioms

  • Similar to idioms relating to other countries, there aren't many specific idioms just for 'Honduras'. One might say 'as safe as Honduras' ironically, but that is not widely used.

    Không có nhiều thành ngữ cụ thể chỉ dành cho 'Honduras'. Người ta có thể nói một cách mỉa mai 'an toàn như ở Honduras', nhưng cách diễn đạt này không phổ biến.

    "Given the political instability, saying 'as safe as Honduras' would be darkly humorous."

    (Với tình hình chính trị bất ổn, nói 'an toàn như ở Honduras' sẽ mang tính hài hước đen tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Honduras

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Mỹ.

"Tegucigalpa is the capital of Honduras."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Honduran history, I would be more knowledgeable about their political situation now.
Nếu tôi đã học lịch sử Honduras, tôi sẽ hiểu biết hơn về tình hình chính trị của họ bây giờ.
Phủ định
If she hadn't visited Honduras last year, she wouldn't be planning her next trip there now.
Nếu cô ấy không đến thăm Honduras năm ngoái, cô ấy sẽ không lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo của mình ở đó bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested in Honduras ten years ago, would they be financially secure now?
Nếu họ đã đầu tư vào Honduras mười năm trước, liệu họ có được an toàn về tài chính bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was in Honduras last year.
Tôi đã ở Honduras năm ngoái.
Phủ định
She wasn't Honduran when she was born; she became Honduran later through naturalization.
Cô ấy không phải là người Honduras khi mới sinh ra; cô ấy trở thành người Honduras sau này thông qua nhập tịch.
Nghi vấn
Did you visit Honduras during your vacation?
Bạn có đến thăm Honduras trong kỳ nghỉ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Honduras".

Lempira

Lempira là tên của đồng tiền tệ chính thức của Honduras, được đặt theo tên của một thủ lĩnh người Lenca bản địa, người đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại quân xâm lược Tây Ban Nha vào thế kỷ 16. Việc đặt tên đồng tiền theo tên ông là một biểu tượng của lòng yêu nước và sự tôn vinh lịch sử dân tộc.