Honduras
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Central America.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Trung Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tegucigalpa is the capital of Honduras."
"Tegucigalpa là thủ đô của Honduras."
-
"Honduras is known for its coffee production."
"Honduras nổi tiếng với sản xuất cà phê."
-
"She is from Honduras."
"Cô ấy đến từ Honduras."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Honduran | Người Honduras, thuộc về Honduras (quốc tịch, văn hóa...) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Honduras, bao gồm địa lý, con người, chính trị và văn hóa. Không có nhiều sự khác biệt về sắc thái với các quốc gia khác, ngoài các đặc điểm riêng có của quốc gia này.
Prepositions
in: Chỉ vị trí địa lý, 'ở Honduras'. from: Chỉ nguồn gốc, 'đến từ Honduras'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Central American Central American Honduras (Honduras thuộc khu vực Trung Mỹ)
-
beautiful beautiful Honduras (Honduras xinh đẹp)
-
visit visit Honduras (thăm Honduras)
-
travel to travel to Honduras (du lịch đến Honduras)
Idioms
-
Similar to idioms relating to other countries, there aren't many specific idioms just for 'Honduras'. One might say 'as safe as Honduras' ironically, but that is not widely used.
Không có nhiều thành ngữ cụ thể chỉ dành cho 'Honduras'. Người ta có thể nói một cách mỉa mai 'an toàn như ở Honduras', nhưng cách diễn đạt này không phổ biến.
"Given the political instability, saying 'as safe as Honduras' would be darkly humorous."
(Với tình hình chính trị bất ổn, nói 'an toàn như ở Honduras' sẽ mang tính hài hước đen tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Honduras
Danh từMột quốc gia ở Trung Mỹ.
"Tegucigalpa is the capital of Honduras."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied Honduran history, I would be more knowledgeable about their political situation now. |
Nếu tôi đã học lịch sử Honduras, tôi sẽ hiểu biết hơn về tình hình chính trị của họ bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't visited Honduras last year, she wouldn't be planning her next trip there now. |
Nếu cô ấy không đến thăm Honduras năm ngoái, cô ấy sẽ không lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo của mình ở đó bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had invested in Honduras ten years ago, would they be financially secure now? |
Nếu họ đã đầu tư vào Honduras mười năm trước, liệu họ có được an toàn về tài chính bây giờ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was in Honduras last year. |
Tôi đã ở Honduras năm ngoái. |
| Phủ định | She wasn't Honduran when she was born; she became Honduran later through naturalization. |
Cô ấy không phải là người Honduras khi mới sinh ra; cô ấy trở thành người Honduras sau này thông qua nhập tịch. |
| Nghi vấn | Did you visit Honduras during your vacation? |
Bạn có đến thăm Honduras trong kỳ nghỉ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Honduras".
