(Top Banner Ad)
central america
B1
Danh từ B1 Địa lý

central america

UK: /ˌsentrəl əˈmerɪkə/ • US: /ˌsentrəl əˈmerɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

Trung Mỹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The southernmost region of North America, lying between Mexico and South America.

Vietnamese Meaning

Khu vực cực nam của Bắc Mỹ, nằm giữa Mexico và Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient Mayan ruins can be found in Central America."

    "Nhiều tàn tích Maya cổ đại có thể được tìm thấy ở Trung Mỹ."

  • "Costa Rica is a country in Central America."

    "Costa Rica là một quốc gia ở Trung Mỹ."

  • "Central America is known for its diverse ecosystems."

    "Trung Mỹ nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Central American Người Trung Mỹ hoặc thuộc về Trung Mỹ
Noun The Americas Toàn bộ Châu Mỹ (bao gồm Bắc, Trung và Nam Mỹ)
Noun Americanism Chủ nghĩa Mỹ hoặc đặc trưng văn hóa Mỹ

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centralis
Old French
central
Modern Latin
America
English
Central America

Vị trí và Tên gọi

Cụm từ này được ghép từ 'Central' (trung tâm) và 'America' (Châu Mỹ). Tên gọi 'America' bắt nguồn từ nhà thám hiểm người Ý Amerigo Vespucci. 'Central America' (Trung Mỹ) chính thức được dùng để chỉ dải đất hẹp (eo đất) nối liền Bắc Mỹ và Nam Mỹ, bắt đầu phổ biến từ thế kỷ 19 sau khi các quốc gia tại đây giành độc lập.

Usage Note

"Central America" thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý bao gồm các quốc gia Belize, Costa Rica, El Salvador, Guatemala, Honduras, Nicaragua và Panama. Đôi khi, Mexico cũng được xem xét đến trong các thảo luận về khu vực này, mặc dù về mặt địa lý nó thuộc Bắc Mỹ.

Prepositions

in of

Sử dụng "in Central America" để chỉ vị trí của một vật thể, sự kiện hoặc người nằm trong khu vực Trung Mỹ. Ví dụ: "The Mayan civilization flourished in Central America." Sử dụng "of Central America" để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của một thứ gì đó liên quan đến Trung Mỹ. Ví dụ: "The biodiversity of Central America is remarkable."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Central America
  • Northern Northern Central America
    (Khu vực phía bắc Trung Mỹ)
  • Tropical Tropical Central America
    (Vùng Trung Mỹ nhiệt đới)
Preposition + Central America
  • Across Across Central America
    (Khắp khu vực Trung Mỹ)
  • Throughout Throughout Central America
    (Xuyên suốt vùng Trung Mỹ)
Verb + Central America
  • Travel to Travel to Central America
    (Du lịch đến Trung Mỹ)
  • Explore Explore Central America
    (Khám phá Trung Mỹ)

Idioms

  • The heart of Central America

    Trái tim của Trung Mỹ (thường chỉ các quốc gia nằm ở vị trí trung tâm)

    "Honduras is often described as the heart of Central America."

    (Honduras thường được mô tả là trái tim của vùng Trung Mỹ.)

  • Central American land bridge

    Cầu lục địa Trung Mỹ (thuật ngữ địa lý/sinh học)

    "The Central American land bridge allowed animals to migrate between the two continents."

    (Cầu lục địa Trung Mỹ đã cho phép các loài động vật di cư giữa hai lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central america

Danh từ
Lật mặt

Khu vực cực nam của Bắc Mỹ, nằm giữa Mexico và Nam Mỹ.

"Many ancient Mayan ruins can be found in Central America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, many people will have explored Central America's diverse ecosystems.
Đến năm 2030, nhiều người sẽ đã khám phá các hệ sinh thái đa dạng của Trung Mỹ.
Phủ định
By the end of the year, the organization won't have completed its conservation projects in Central America.
Đến cuối năm, tổ chức sẽ chưa hoàn thành các dự án bảo tồn của mình ở Trung Mỹ.
Nghi vấn
Will they have established new trade routes through Central America by next quarter?
Liệu họ sẽ đã thiết lập các tuyến đường thương mại mới qua Trung Mỹ vào quý tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central america".

Nền văn minh Maya

Trung Mỹ là cái nôi của nền văn minh Maya cổ đại, một trong những nền văn minh rực rỡ nhất lịch sử nhân loại với những thành tựu về toán học, thiên văn học và kiến trúc đồ sộ như các kim tự tháp ở Guatemala và Belize.

Sự đa dạng sinh học

Dù chỉ chiếm một diện tích nhỏ trên trái đất, Trung Mỹ sở hữu khoảng 7% đa dạng sinh học thế giới. Đây là hành lang sinh thái quan trọng giúp duy trì sự sống của hàng ngàn loài thực vật và động vật quý hiếm.