(Top Banner Ad)
lempira
B1
Danh từ B1 Kinh tế

lempira

UK: /lɛmˈpɪərə/ • US: /lɛmˈpɪrə/

Nghĩa tiếng Việt

tiền lempira đồng lempira
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The currency of Honduras.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tiền tệ của Honduras.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exchange rate between the US dollar and the lempira fluctuates daily."

    "Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và lempira thay đổi hàng ngày."

  • "Many tourists exchange their currency for lempiras when visiting Honduras."

    "Nhiều khách du lịch đổi tiền của họ sang lempira khi đến thăm Honduras."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lempira Tên riêng của một vị tù trưởng người Lenca, anh hùng dân tộc của Honduras.
Noun lempira Đơn vị tiền tệ chính thức của Honduras.

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Lenca (Warrior's Name)
Lempira
Spanish (Honduran Currency)
lempira
English (Loanword)
lempira

Nguồn gốc tên gọi đồng Lempira

Đồng Lempira của Honduras được đặt tên để vinh danh Lempira, một vị tù trưởng dũng cảm của người Lenca. Ông đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại quân Tây Ban Nha vào thế kỷ 16 và trở thành một biểu tượng anh hùng dân tộc, biểu trưng cho sự kiên cường và lòng yêu nước của người dân Honduras.

Usage Note

Lempira là đơn vị tiền tệ chính thức của Honduras, được đặt theo tên của một thủ lĩnh người Lenca đã chiến đấu chống lại sự xâm lược của thực dân Tây Ban Nha. Nó thường được viết tắt là 'L' trước số tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lempira
  • Honduran Honduran lempira
    (Đồng Lempira của Honduras)
  • five hundred five hundred lempiras
    (năm trăm Lempira)
Động từ + lempira
  • exchange exchange lempiras
    (đổi tiền Lempira)
  • cost It costs 200 lempiras.
    (Nó có giá 200 Lempira.)
Giới từ + lempira
  • in pay in lempiras
    (thanh toán bằng đồng Lempira)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lempira

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị tiền tệ của Honduras.

"The exchange rate between the US dollar and the lempira fluctuates daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more lempiras to travel to Honduras.
Tôi ước tôi có nhiều lempira hơn để đi du lịch Honduras.
Phủ định
If only I hadn't spent all my lempiras on souvenirs.
Giá mà tôi đã không tiêu hết số lempira của mình vào quà lưu niệm.
Nghi vấn
Do you wish you could exchange your dollars for lempiras at a better rate?
Bạn có ước bạn có thể đổi đô la của mình sang lempira với tỷ giá tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lempira".

Lempira - Anh hùng dân tộc Honduras

Lempira không chỉ là tên tiền tệ mà còn là tên của một vị tù trưởng dũng cảm thuộc bộ tộc Lenca. Ông đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại quân Tây Ban Nha vào thế kỷ 16 và được coi là anh hùng dân tộc của Honduras. Tên ông được đặt cho đơn vị tiền tệ để vinh danh lòng yêu nước và sự hy sinh của ông.

Tiền tệ chính thức của Honduras

Đồng Lempira (mã tiền tệ HNL) là đơn vị tiền tệ chính thức của Honduras, một quốc gia ở Trung Mỹ. Du khách đến thăm Honduras sẽ sử dụng Lempira để thanh toán cho các mặt hàng và dịch vụ.