lempira
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị tiền tệ của Honduras.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exchange rate between the US dollar and the lempira fluctuates daily."
"Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và lempira thay đổi hàng ngày."
-
"Many tourists exchange their currency for lempiras when visiting Honduras."
"Nhiều khách du lịch đổi tiền của họ sang lempira khi đến thăm Honduras."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lempira là đơn vị tiền tệ chính thức của Honduras, được đặt theo tên của một thủ lĩnh người Lenca đã chiến đấu chống lại sự xâm lược của thực dân Tây Ban Nha. Nó thường được viết tắt là 'L' trước số tiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Honduran Honduran lempira (Đồng Lempira của Honduras)
-
five hundred five hundred lempiras (năm trăm Lempira)
-
exchange exchange lempiras (đổi tiền Lempira)
-
cost It costs 200 lempiras. (Nó có giá 200 Lempira.)
-
in pay in lempiras (thanh toán bằng đồng Lempira)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lempira
Danh từĐơn vị tiền tệ của Honduras.
"The exchange rate between the US dollar and the lempira fluctuates daily."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had more lempiras to travel to Honduras. |
Tôi ước tôi có nhiều lempira hơn để đi du lịch Honduras. |
| Phủ định | If only I hadn't spent all my lempiras on souvenirs. |
Giá mà tôi đã không tiêu hết số lempira của mình vào quà lưu niệm. |
| Nghi vấn | Do you wish you could exchange your dollars for lempiras at a better rate? |
Bạn có ước bạn có thể đổi đô la của mình sang lempira với tỷ giá tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lempira".
