hopelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows no hope; without hope of success or improvement.
Vietnamese Meaning
Một cách tuyệt vọng; không có hy vọng thành công hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked hopelessly at the broken vase."
"Cô ấy nhìn một cách tuyệt vọng vào chiếc bình vỡ."
-
"He was hopelessly in love with her."
"Anh ấy đã yêu cô ấy một cách vô vọng."
-
"The situation seemed hopelessly complicated."
"Tình hình dường như phức tạp một cách tuyệt vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một tình huống, hành động hoặc cảm xúc không còn chút hy vọng nào. Thường dùng để nhấn mạnh sự bi quan hoặc bế tắc. Khác với 'desperately' (tuyệt vọng) ở chỗ 'desperately' vẫn còn một chút cố gắng, trong khi 'hopelessly' thể hiện sự buông xuôi hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lost hopelessly lost (hoàn toàn lạc lối (cả nghĩa đen và bóng), lạc đường không tìm thấy lối ra)
-
romantic hopelessly romantic (lãng mạn một cách vô vọng/không thể thay đổi (quá tin vào tình yêu lãng mạn))
-
addicted hopelessly addicted (nghiện ngập không lối thoát, nghiện nặng)
-
confused hopelessly confused (hoàn toàn bối rối/lúng túng, không thể hiểu được)
-
devoted hopelessly devoted (tận tâm/cống hiến một cách không thể lay chuyển)
-
is She is hopelessly optimistic. (Cô ấy lạc quan một cách vô vọng (quá mức và thiếu thực tế).)
-
was He was hopelessly wrong. (Anh ấy đã sai một cách hoàn toàn/không thể sửa chữa.)
Idioms
-
hopelessly in love
yêu say đắm, yêu không lối thoát (thường ngụ ý không kiểm soát được cảm xúc của mình)
"He's hopelessly in love with her, he can't think of anyone else."
(Anh ấy yêu cô ấy say đắm, không thể nghĩ đến ai khác.)
-
hopelessly out of touch
hoàn toàn lạc hậu, không bắt kịp thời đại/thực tế, không hiểu biết về tình hình hiện tại
"The politician seems hopelessly out of touch with ordinary people's lives."
(Vị chính trị gia dường như hoàn toàn không bắt kịp với cuộc sống của người dân thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hopelessly
Trạng từMột cách tuyệt vọng; không có hy vọng thành công hoặc cải thiện.
"She looked hopelessly at the broken vase."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She hopelessly tried to fix the broken vase. |
Cô ấy đã cố gắng sửa chiếc bình vỡ một cách vô vọng. |
| Phủ định | Didn't he hopelessly search for his lost keys? |
Chẳng phải anh ấy đã tìm kiếm chìa khóa bị mất một cách vô vọng sao? |
| Nghi vấn | Are they hopelessly lost in the forest? |
Họ có bị lạc một cách vô vọng trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopelessly".
