(Top Banner Ad)
hopscotching
B1
Verb (gerund or present participle) B1 Giải trí, Trò chơi

hopscotching

UK: /ˈhɒpskɒtʃɪŋ/ • US: /ˈhɑːpskɑːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi lò cò nhảy lò cò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of hopscotch: jumping over squares marked on the ground.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing (gerund hoặc phân từ hiện tại) của hopscotch: Nhảy lò cò qua các ô được vẽ trên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were hopscotching in the playground."

    "Bọn trẻ đang chơi lò cò ở sân chơi."

  • "She enjoys hopscotching with her friends after school."

    "Cô ấy thích chơi lò cò với bạn bè sau giờ học."

  • "Hopscotching is a traditional playground game."

    "Lò cò là một trò chơi sân trường truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hopscotch Trò chơi nhảy lò cò
Verb Hopscotch Nhảy lò cò

Synonyms

playing hopscotch (đang chơi lò cò)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

English
Hopscotch
English
Hopscotching

Nguồn Gốc Trò Chơi Nhảy Lò Cò

Trò chơi nhảy lò cò (hopscotch) có lẽ đã xuất hiện từ thời La Mã cổ đại, khi những người lính luyện tập bằng cách nhảy qua các ô được vẽ trên mặt đất. Sau đó, nó lan rộng khắp châu Âu và trở thành một trò chơi phổ biến cho trẻ em. Tên gọi 'hopscotch' có thể xuất phát từ việc 'hop' có nghĩa là nhảy lò cò và 'scotch' có nghĩa là vạch kẻ hoặc đánh dấu.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc chơi trò chơi lò cò. Cũng có thể được dùng như một danh động từ.
Trong trường hợp này, từ 'hopscotching' đóng vai trò là danh động từ, chỉ hành động chơi lò cò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hopscotching
  • Carefree carefree hopscotching
    (nhảy lò cò một cách vô tư lự)
  • Energetic energetic hopscotching
    (nhảy lò cò đầy năng lượng)
Verb + hopscotching
  • Enjoy enjoy hopscotching
    (thích thú nhảy lò cò)
  • Practice practice hopscotching
    (tập luyện nhảy lò cò)

Idioms

  • Hopscotching through life

    Đi qua cuộc đời một cách nhanh chóng và không suy nghĩ nhiều.

    "He's been hopscotching through life, never staying in one place for too long."

    (Anh ta đã đi qua cuộc đời một cách nhanh chóng, không bao giờ ở lại một nơi quá lâu.)

  • Hopscotching between jobs

    Nhảy việc liên tục.

    "She's been hopscotching between jobs since she graduated."

    (Cô ấy đã nhảy việc liên tục kể từ khi tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hopscotching

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dạng V-ing (gerund hoặc phân từ hiện tại) của hopscotch: Nhảy lò cò qua các ô được vẽ trên mặt đất.

"The children were hopscotching in the playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hopscotching".

Tính Phổ Biến của Hopscotch

Nhảy lò cò là một trò chơi phổ biến trên toàn thế giới, với các biến thể khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Nó thường được chơi bởi trẻ em và được xem là một cách tuyệt vời để phát triển kỹ năng vận động và sự phối hợp.

Ý Nghĩa Văn Hóa

Trong một số nền văn hóa, nhảy lò cò có thể mang ý nghĩa biểu tượng liên quan đến hành trình cuộc sống hoặc sự vượt qua các chướng ngại vật. Các ô vuông có thể tượng trưng cho các giai đoạn khác nhau của cuộc đời hoặc các thử thách cần vượt qua.